Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ELC
CTCP Công nghệ - Viễn thông ELCOM
ELCOM Technology Communications Corporation
12.250
▼ −250 (▼ −2,00%)

Room ngoại ELC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ELC theo thời gian

1258 ngày
1,57%2,86%4,14%5,42%6,71%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.863.982 cổ phiếu ELC, tương đương 3,28% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 53.853.016 cổ phiếu (45,72% vốn), khoảng 660 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,35% (15-7-2021), thấp nhất 1,93% (12-4-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ELC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,43%3,28%▼ −0,15 điểm %87.862
1 tháng28-8-20263,14%3,28%▲ +0,14 điểm %405.014
3 tháng3-7-20262,38%3,28%▲ +0,90 điểm %1.248.636
1 năm2-10-20252,78%3,28%▲ +0,50 điểm %949.029
3 năm3-10-20232,50%3,28%▲ +0,78 điểm %2.392.169

Sở hữu nước ngoài ELC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,28%▼ −0,07 điểm %3.863.98249%53.853.016
9-20263,35%▲ +0,21 điểm %3.690.12049%50.253.442
8-20263,14%▲ +0,69 điểm %3.458.96849%50.484.594
7-20262,45%▲ +0,00 điểm %2.695.22049%51.248.342
6-20262,45%▲ +0,14 điểm %2.693.04649%51.250.516
5-20262,30%▲ +0,18 điểm %2.536.49849%51.407.064
4-20262,13%▼ −0,15 điểm %2.339.99849%51.603.564
3-20262,27%▲ +0,06 điểm %2.503.31349%51.440.249
2-20262,21%▼ −0,00 điểm %2.432.36449%51.511.198
1-20262,21%▼ −0,79 điểm %2.437.57249%51.505.990
12-20253,01%▲ +0,54 điểm %3.308.93349%50.634.629
11-20252,47%▼ −0,16 điểm %2.716.84949%51.226.713
10-20252,63%▼ −0,27 điểm %2.755.21049%48.620.033
9-20252,90%▲ +0,53 điểm %3.037.25349%48.337.990
8-20252,36%▼ −1,39 điểm %2.360.96249%46.613.281
7-20253,75%▲ +0,62 điểm %3.748.64149%45.225.602
6-20253,13%▲ +0,08 điểm %3.130.69649%45.843.547
5-20253,06%▲ +0,07 điểm %3.053.54749%45.920.696
4-20252,99%▲ +0,32 điểm %2.611.60149%40.240.822
3-20252,67%▼ −0,75 điểm %2.223.66749%38.588.470
2-20253,42%▲ +0,79 điểm %2.852.50549%37.959.632
1-20252,63%▼ −0,48 điểm %2.193.87849%38.618.259
12-20243,11%▲ +0,23 điểm %2.592.87649%38.219.261
11-20242,88%▲ +0,16 điểm %2.399.96549%38.412.172
10-20242,73%▲ +0,22 điểm %2.269.96549%38.542.172
9-20242,51%▲ +0,37 điểm %2.088.72149%38.723.416
8-20242,14%▼ −0,65 điểm %1.779.42149%39.032.716
7-20242,79%▼ −0,40 điểm %2.320.56349%38.491.574
6-20243,19%▼ −0,38 điểm %2.657.09449%38.155.043
5-20243,57%▲ +1,22 điểm %2.973.26949%37.838.868
4-20242,35%▼ −0,25 điểm %1.930.05249%38.392.085
3-20242,59%▼ −0,58 điểm %2.131.80749%38.190.330
2-20243,17%▲ +0,29 điểm %2.605.66249%37.716.475
1-20242,88%▼ −0,03 điểm %2.369.74349%37.952.394
12-20232,91%▲ +0,16 điểm %2.391.96649%37.930.171
11-20232,75%▲ +0,37 điểm %1.615.00349%27.186.630
10-20232,38%▼ −0,14 điểm %1.397.81349%27.403.820
9-20232,52%▼ −0,65 điểm %1.478.76349%27.322.870
8-20233,17%▼ −0,70 điểm %1.861.51749%26.940.116
7-20233,87%▲ +0,01 điểm %2.271.95649%26.529.677
6-20233,86%▼ −0,08 điểm %2.267.64249%26.533.991
5-20233,94%▲ +0,16 điểm %2.314.87949%26.486.754
4-20233,77%▼ −0,05 điểm %2.218.85949%26.582.774
3-20233,82%▼ −0,29 điểm %2.245.57049%26.556.063
2-20234,11%▼ −0,12 điểm %2.415.48049%26.386.153
1-20234,23%▼ −0,05 điểm %2.484.19649%26.317.437
12-20224,28%▼ −0,07 điểm %2.513.64349%26.287.990
11-20224,35%▲ +0,59 điểm %2.213.78349%22.741.056
10-20223,75%▲ +0,12 điểm %1.910.88349%23.043.956
9-20223,63%▼ −0,01 điểm %1.847.41549%23.107.424
8-20223,64%▲ +0,20 điểm %1.854.55349%23.100.286
7-20223,44%▲ +0,21 điểm %1.751.15349%23.203.686
6-20223,22%▼ −0,23 điểm %1.641.85349%23.312.986
5-20223,45%▲ +0,37 điểm %1.757.75349%23.197.086
4-20223,08%▼ −0,45 điểm %1.569.65349%23.385.186
3-20223,53%▲ +0,23 điểm %1.797.05349%23.157.786
2-20223,30%▲ +0,24 điểm %1.679.65349%23.275.186
1-20223,06%▼ −0,57 điểm %1.559.95349%23.394.886
12-20213,64%▲ +0,10 điểm %1.852.57249%23.102.267
11-20213,54%▼ −0,59 điểm %1.800.88249%23.153.957
10-20214,12%▲ +0,10 điểm %2.099.90449%22.854.935
9-20214,02%▲ +0,08 điểm %2.048.00449%22.906.835
8-20213,94%▼ −2,41 điểm %2.007.60449%22.947.235
7-20216,35%—3.235.84449%21.718.995

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.863.982+140.6623,28%53.853.016
1-10-20263.723.320+33.2003,38%50.220.242
30-9-20263.690.120−80.3003,35%50.253.442
29-9-20263.770.420+4.0003,42%50.173.142
28-9-20263.766.420−9.7003,42%50.177.142
25-9-20263.776.120+503.1003,43%50.167.442
24-9-20263.273.020−5002,97%50.670.542
23-9-20263.273.520−5.6002,97%50.670.042
22-9-20263.279.120−7.0002,98%50.664.442
21-9-20263.286.12002,98%50.657.442
18-9-20263.286.12002,98%50.657.442
17-9-20263.286.120+3.6862,98%50.657.442
16-9-20263.282.434−83.1002,98%50.661.128
15-9-20263.365.534−29.2753,06%50.578.028
14-9-20263.394.809−23.1003,08%50.548.753
11-9-20263.417.90903,10%50.525.653
10-9-20263.417.909−33.2003,10%50.525.653
9-9-20263.451.109+13.6003,13%50.492.453
8-9-20263.437.509−23.7333,12%50.506.053
7-9-20263.461.24203,14%50.482.320
4-9-20263.461.242−8.2263,14%50.482.320
3-9-20263.469.468+10.5003,15%50.474.094
28-8-20263.458.96803,14%50.484.594
27-8-20263.458.968−15.5003,14%50.484.594
26-8-20263.474.468+2.2003,16%50.469.094
25-8-20263.472.268−34.8003,15%50.471.294
24-8-20263.507.068+24.9003,19%50.436.494
21-8-20263.482.168−7.3003,16%50.461.394
20-8-20263.489.46803,17%50.454.094
19-8-20263.489.468—3,17%50.454.094

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ELC