Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FDC
CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Foreign Trade Development and Investment Corporation of Ho Chi Minh City
22.650
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại FDC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FDC theo thời gian

1258 ngày
0,02%0,02%0,03%0,03%0,04%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 6.931 cổ phiếu FDC, tương đương 0,02% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 19.308.063 cổ phiếu (49,98% vốn), khoảng 437 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,04% (13-9-2021), thấp nhất 0,02% (23-10-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FDC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,02%0,02%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,02%0,02%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,02%0,02%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,02%0,02%▲ +0,00 điểm %100
3 năm3-10-20230,02%0,02%▲ +0,00 điểm %187

Sở hữu nước ngoài FDC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,02%■ 0,00 điểm %6.93150%19.308.063
9-20260,02%■ 0,00 điểm %6.93150%19.308.063
8-20260,02%■ 0,00 điểm %6.93150%19.308.063
7-20260,02%■ 0,00 điểm %6.93150%19.308.063
6-20260,02%■ 0,00 điểm %6.93150%19.308.063
5-20260,02%■ 0,00 điểm %6.93150%19.308.063
4-20260,02%▲ +0,00 điểm %6.93150%19.308.063
3-20260,02%■ 0,00 điểm %6.73150%19.308.263
2-20260,02%■ 0,00 điểm %6.73150%19.308.263
1-20260,02%■ 0,00 điểm %6.73150%19.308.263
12-20250,02%■ 0,00 điểm %6.73150%19.308.263
11-20250,02%■ 0,00 điểm %6.73150%19.308.263
10-20250,02%▼ −0,00 điểm %6.73150%19.308.263
9-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
8-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
7-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
6-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
5-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
4-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
3-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
2-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
1-20250,02%■ 0,00 điểm %6.83150%19.308.163
12-20240,02%▼ −0,00 điểm %6.83150%19.308.163
11-20240,02%■ 0,00 điểm %6.83650%19.308.158
10-20240,02%■ 0,00 điểm %6.83650%19.308.158
9-20240,02%■ 0,00 điểm %6.83650%19.308.158
8-20240,02%■ 0,00 điểm %6.83650%19.308.158
7-20240,02%▲ +0,00 điểm %6.83650%19.308.158
6-20240,02%▼ −0,00 điểm %6.73650%19.308.258
5-20240,02%▲ +0,00 điểm %6.83650%19.308.158
4-20240,02%■ 0,00 điểm %6.73650%19.308.258
3-20240,02%■ 0,00 điểm %6.73650%19.308.258
2-20240,02%■ 0,00 điểm %6.73650%19.308.258
1-20240,02%▼ −0,00 điểm %6.73650%19.308.258
12-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
11-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
10-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
9-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
8-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
7-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
6-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
5-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
4-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
3-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
2-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
1-20230,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
12-20220,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
11-20220,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
10-20220,02%■ 0,00 điểm %6.74450%19.308.250
9-20220,02%▼ −0,00 điểm %6.74450%19.308.250
8-20220,02%■ 0,00 điểm %7.26949%18.921.425
7-20220,02%▼ −0,00 điểm %7.26949%18.921.425
6-20220,02%▲ +0,00 điểm %7.76949%18.920.925
5-20220,02%■ 0,00 điểm %7.26949%18.921.425
4-20220,02%▼ −0,00 điểm %7.26949%18.921.425
3-20220,02%▲ +0,00 điểm %8.76949%18.919.925
2-20220,02%■ 0,00 điểm %7.26949%18.921.425
1-20220,02%▼ −0,02 điểm %7.26949%18.921.425
12-20210,03%■ 0,00 điểm %13.46949%18.915.225
11-20210,03%▼ −0,00 điểm %13.46949%18.915.225
10-20210,04%▼ −0,00 điểm %13.76949%18.914.925
9-20210,04%▲ +0,00 điểm %14.26949%18.914.425
8-20210,04%▲ +0,00 điểm %14.16949%18.914.525
7-20210,04%—14.16449%18.914.530

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20266.93100,02%19.308.063
1-10-20266.93100,02%19.308.063
30-9-20266.93100,02%19.308.063
29-9-20266.93100,02%19.308.063
28-9-20266.93100,02%19.308.063
25-9-20266.93100,02%19.308.063
24-9-20266.93100,02%19.308.063
23-9-20266.93100,02%19.308.063
22-9-20266.93100,02%19.308.063
21-9-20266.93100,02%19.308.063
18-9-20266.93100,02%19.308.063
17-9-20266.93100,02%19.308.063
16-9-20266.93100,02%19.308.063
15-9-20266.93100,02%19.308.063
14-9-20266.93100,02%19.308.063
11-9-20266.93100,02%19.308.063
10-9-20266.93100,02%19.308.063
9-9-20266.93100,02%19.308.063
8-9-20266.93100,02%19.308.063
7-9-20266.93100,02%19.308.063
4-9-20266.93100,02%19.308.063
3-9-20266.93100,02%19.308.063
28-8-20266.93100,02%19.308.063
27-8-20266.93100,02%19.308.063
26-8-20266.93100,02%19.308.063
25-8-20266.93100,02%19.308.063
24-8-20266.93100,02%19.308.063
21-8-20266.93100,02%19.308.063
20-8-20266.93100,02%19.308.063
19-8-20266.931—0,02%19.308.063

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FDC