Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GAS
Tổng Công ty khí Việt Nam - CTCP
PetroVietNam Gas Joint Stock Corporation
78.800
▼ −3.200 (▼ −3,90%)

Room ngoại GAS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GAS theo thời gian

1256 ngày
1,58%1,98%2,37%2,76%3,15%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 51.537.787 cổ phiếu GAS, tương đương 2,14% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 1.130.807.593 cổ phiếu (46,86% vốn), khoảng 89.108 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,04% (17-3-2023), thấp nhất 1,69% (5-2-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GAS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,11%2,14%▲ +0,03 điểm %604.219
1 tháng28-8-20262,05%2,14%▲ +0,09 điểm %2.062.896
3 tháng3-7-20262,04%2,14%▲ +0,09 điểm %2.226.373
1 năm2-10-20251,74%2,14%▲ +0,40 điểm %9.651.897
3 năm3-10-20232,97%2,14%▼ −0,84 điểm %-5.344.430

Sở hữu nước ngoài GAS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,14%■ 0,00 điểm %51.537.78749%1.130.807.593
9-20262,14%▲ +0,09 điểm %51.537.78749%1.130.807.593
8-20262,05%▲ +0,04 điểm %49.474.89149%1.132.870.489
7-20262,01%▼ −0,03 điểm %48.561.83649%1.133.783.544
6-20262,05%▼ −0,05 điểm %49.401.05849%1.132.944.322
5-20262,10%▼ −0,05 điểm %50.632.50249%1.131.712.878
4-20262,15%▼ −0,08 điểm %51.905.56549%1.130.439.815
3-20262,23%▼ −0,07 điểm %53.786.72649%1.128.558.654
2-20262,30%▼ −0,07 điểm %55.552.32249%1.126.793.058
1-20262,38%▲ +0,36 điểm %57.312.54949%1.125.032.831
12-20252,01%▲ +0,24 điểm %48.601.95749%1.133.743.423
11-20251,78%▲ +0,07 điểm %42.882.84449%1.139.462.536
10-20251,71%▼ −0,03 điểm %41.209.98949%1.141.135.391
9-20251,74%▼ −0,08 điểm %41.885.69049%1.140.459.690
8-20251,82%▼ −0,02 điểm %42.568.68149%1.105.341.049
7-20251,84%▼ −0,07 điểm %43.134.79349%1.104.774.937
6-20251,91%▲ +0,14 điểm %44.730.14849%1.103.179.582
5-20251,77%▲ +0,06 điểm %41.439.94449%1.106.469.786
4-20251,71%▼ −0,00 điểm %40.003.86849%1.107.905.862
3-20251,71%▼ −0,01 điểm %40.028.04149%1.107.881.689
2-20251,72%▲ +0,02 điểm %40.277.72949%1.107.632.001
1-20251,70%▼ −0,07 điểm %39.713.95249%1.108.195.778
12-20241,77%▼ −0,06 điểm %41.430.39249%1.106.479.338
11-20241,83%▲ +0,01 điểm %42.932.34349%1.104.977.387
10-20241,82%▼ −0,05 điểm %42.727.72449%1.105.182.006
9-20241,87%▼ −0,06 điểm %43.005.26749%1.082.397.258
8-20241,93%▲ +0,07 điểm %44.350.10549%1.081.052.420
7-20241,86%▼ −0,08 điểm %42.820.11649%1.082.582.409
6-20241,94%▼ −0,19 điểm %44.630.07149%1.080.772.454
5-20242,13%▼ −0,22 điểm %48.982.65149%1.076.419.874
4-20242,35%▼ −0,04 điểm %54.070.32149%1.071.332.204
3-20242,40%▼ −0,07 điểm %55.007.65049%1.070.394.875
2-20242,47%▼ −0,09 điểm %56.688.43549%1.068.714.090
1-20242,56%▼ −0,15 điểm %58.851.40449%1.066.551.121
12-20232,71%▼ −0,10 điểm %62.344.21249%1.063.058.313
11-20232,81%▼ −0,07 điểm %64.581.07149%1.060.821.454
10-20232,88%▼ −0,08 điểm %55.108.76349%882.726.737
9-20232,96%▲ +0,06 điểm %56.696.17949%881.139.321
8-20232,90%▼ −0,01 điểm %55.574.16549%882.261.335
7-20232,91%▲ +0,01 điểm %55.687.47849%882.148.022
6-20232,90%▼ −0,05 điểm %55.485.41449%882.350.086
5-20232,95%▼ −0,04 điểm %56.484.88949%881.350.611
4-20232,99%▼ −0,03 điểm %57.165.78449%880.669.716
3-20233,02%▲ +0,00 điểm %57.740.12049%880.095.380
2-20233,01%▲ +0,06 điểm %57.678.94849%880.156.552
1-20232,96%▲ +0,03 điểm %56.597.54349%881.237.957
12-20222,93%▼ −0,05 điểm %56.072.71449%881.762.786
11-20222,98%▼ −0,02 điểm %56.990.92449%880.844.576
10-20222,99%▲ +0,01 điểm %57.307.07349%880.528.427
9-20222,99%▼ −0,02 điểm %57.192.13449%880.643.366
8-20223,01%▲ +0,06 điểm %57.608.57849%880.226.922
7-20222,95%▼ −0,00 điểm %56.376.29849%881.459.202
6-20222,95%▲ +0,10 điểm %56.446.39849%881.389.102
5-20222,85%▼ −0,05 điểm %54.456.02849%883.379.472
4-20222,90%▲ +0,07 điểm %55.417.24849%882.418.252
3-20222,82%▼ −0,13 điểm %54.066.84849%883.768.652
2-20222,95%▲ +0,11 điểm %56.499.70849%881.335.792
1-20222,84%▲ +0,18 điểm %54.324.17849%883.511.322
12-20212,66%▼ −0,11 điểm %50.972.60849%886.862.892
11-20212,77%▲ +0,16 điểm %53.005.05849%884.830.442
10-20212,61%▲ +0,08 điểm %50.032.59849%887.802.902
9-20212,53%▲ +0,00 điểm %48.408.56849%889.426.932
8-20212,53%▼ −0,28 điểm %48.366.16849%889.469.332
7-20212,81%—53.764.31849%884.071.182

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202651.537.78702,14%1.130.807.593
1-10-202651.537.78702,14%1.130.807.593
30-9-202651.537.787+243.8492,14%1.130.807.593
29-9-202651.293.938+306.5702,13%1.131.051.442
28-9-202650.987.368+53.8002,11%1.131.358.012
25-9-202650.933.568+248.7842,11%1.131.411.812
24-9-202650.684.784−97.6912,10%1.131.660.596
23-9-202650.782.475−172.7972,10%1.131.562.905
22-9-202650.955.27202,11%1.131.390.108
21-9-202650.955.27202,11%1.131.390.108
18-9-202650.955.272+47.4782,11%1.131.390.108
17-9-202650.907.794+393.1962,11%1.131.437.586
16-9-202650.514.598+396.6222,09%1.131.830.782
15-9-202650.117.976+515.2822,08%1.132.227.404
14-9-202649.602.694+2.6002,06%1.132.742.686
11-9-202649.600.09402,06%1.132.745.286
10-9-202649.600.094+267.2372,06%1.132.745.286
9-9-202649.332.857+146.1882,04%1.133.012.523
8-9-202649.186.669−207.1822,04%1.133.158.711
7-9-202649.393.851−80.4402,05%1.132.951.529
4-9-202649.474.29102,05%1.132.871.089
3-9-202649.474.291−6002,05%1.132.871.089
28-8-202649.474.891+92.4032,05%1.132.870.489
27-8-202649.382.488−75.2132,05%1.132.962.892
26-8-202649.457.701−152.0672,05%1.132.887.679
25-8-202649.609.768−63.7062,06%1.132.735.612
24-8-202649.673.474−130.9992,06%1.132.671.906
21-8-202649.804.473−151.3002,06%1.132.540.907
20-8-202649.955.773−1002,07%1.132.389.607
19-8-202649.955.873—2,07%1.132.389.507

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GAS