Số liệu tới phiên2-10-2026
Logo GTX
CTCP Global Tanker
Global tanker joint stock company
18.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán GTX

Cân đối kế toán của CTCP Global Tanker (mã GTX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc.

Cân đối kế toán GTX theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn202,5267,7214,2151,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,533,837,029,8
      1. Tiền95,533,837,09,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,020,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,06,06,06,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,06,06,06,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn62,9179,6103,174,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,2167,679,254,9
      2. Trả trước cho người bán2,42,612,78,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,79,311,310,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho26,426,125,724,0
      1. Hàng tồn kho26,426,125,724,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,722,242,417,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,31,33,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,320,941,113,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn607,4395,2470,1314,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định295,0391,2243,4314,6
      1. Tài sản cố định hữu hình295,0391,2243,4314,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn312,44,1226,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang312,44,1226,70,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN809,9663,0684,3466,0
  A. Nợ phải trả376,8241,2282,2161,6
    I. Nợ ngắn hạn149,2138,9122,393,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,521,551,059,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn83,572,419,39,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,714,213,04,2
      6. Phải trả người lao động0,40,40,10,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,711,10,915,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,87,95,05,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,09,032,60,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,52,30,30,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn227,5102,3159,967,7
      1. Phải trả người bán dài hạn53,80,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn173,7102,3159,965,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,02,6
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu433,1421,7402,1304,4
    I. Vốn chủ sở hữu433,1421,7402,1304,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0350,0350,0275,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối83,171,752,129,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,715,10,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này54,456,752,029,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN809,9663,0684,3466,0

Cân đối kế toán GTX theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 4/2024Quý 4/2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn322,2187,0202,5202,4267,7214,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền97,950,895,51,933,837,0
      1. Tiền97,950,895,51,933,837,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,532,06,06,06,06,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,532,06,06,06,06,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,459,262,9134,1179,6103,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,654,758,2122,2167,679,2
      2. Trả trước cho người bán1,32,02,42,52,612,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,84,84,79,59,311,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,3-2,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho34,431,226,433,626,125,7
      1. Hàng tồn kho34,431,226,433,626,125,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,013,711,726,822,242,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,61,41,71,31,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,512,110,325,020,941,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn645,3657,5607,4530,4395,2470,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định209,4270,9295,0343,1391,2243,4
      1. Tài sản cố định hữu hình209,4270,9295,0343,1391,2243,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn435,8386,6312,4187,34,1226,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang435,8386,6312,4187,34,1226,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN967,5844,5809,9732,9663,0684,3
  A. Nợ phải trả355,0387,7376,8335,8241,2282,2
    I. Nợ ngắn hạn147,5137,0149,2187,1138,9122,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn32,938,021,521,521,551,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn58,074,583,577,372,419,3
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước44,85,713,74,814,213,0
      6. Phải trả người lao động0,20,20,40,20,40,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,98,53,716,311,10,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,17,623,849,07,95,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,015,09,032,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,52,52,53,02,30,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn207,5250,6227,5148,7102,3159,9
      1. Phải trả người bán dài hạn48,476,953,857,10,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn159,1173,7173,791,6102,3159,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu612,5456,8433,1397,1421,7402,1
    I. Vốn chủ sở hữu612,5456,8433,1397,1421,7402,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0350,0350,0350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối262,5106,883,147,171,752,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước82,183,128,728,715,10,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này180,323,754,418,456,752,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN967,5844,5809,9732,9663,0684,3

Báo cáo khác của GTX

Dữ liệu khác của GTX