Số liệu tới phiên2-10-2026
Logo GTX
CTCP Global Tanker
Global tanker joint stock company
18.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh GTX

Báo cáo tài chính của CTCP Global Tanker (mã GTX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 744 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 54 tỉ đồng, giảm 4,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 208 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 157 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.

Doanh thu và lợi nhuận GTX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 0Q4/2024: 0Q2/2025: 0Q4/2025: 202Q1/2026: 160Q2/2026: 208208Q4/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q4/2024: 0Q2/2025: 0Q4/2025: 18Q1/2026: 24Q2/2026: 157157Q4/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026208157
Q1/202616024
Q4/202520218
Q2/202500
Q4/202400
Q4/202300

Doanh thu và lợi nhuận GTX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2022: 512Năm 2023: 695Năm 2024: 814Năm 2025: 744814Năm 2022Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2022: 32Năm 2023: 52Năm 2024: 57Năm 2025: 5457Năm 2022Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202574454
Năm 202481457
Năm 202369552
Năm 202251232

Kết quả kinh doanh GTX theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh743,6814,1694,6512,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)743,6814,1694,6512,0
4. Giá vốn hàng bán651,3730,9623,9456,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,383,270,755,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,612,75,66,1
7. Chi phí tài chính12,017,98,615,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,412,57,110,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,38,67,97,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)74,669,359,839,4
12. Thu nhập khác3,14,87,313,7
13. Chi phí khác9,23,32,112,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,11,55,30,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,570,865,040,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,114,213,08,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,114,213,08,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,456,752,031,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,456,752,031,7

Kết quả kinh doanh GTX theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh207,5160,1201,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)207,5160,1201,8
4. Giá vốn hàng bán177,8126,9174,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,733,227,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,81,30,7
7. Chi phí tài chính2,52,43,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,32,32,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,52,45,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,629,719,2
12. Thu nhập khác187,80,05,4
13. Chi phí khác17,60,02,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)170,2-0,03,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)195,729,622,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,15,94,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,15,94,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,623,718,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)156,623,718,0

Báo cáo khác của GTX

Dữ liệu khác của GTX