Số liệu tới phiên2-10-2026
Logo GTX
CTCP Global Tanker
Global tanker joint stock company
18.600
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ GTX

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Global Tanker (mã GTX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc.

Lưu chuyển tiền tệ GTX theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  1. Lợi nhuận trước thuế68,570,865,040,1
  2. Điều chỉnh cho các khoản99,983,3108,181,4
    - Khấu hao TSCĐ96,295,271,271,2
    - Các khoản dự phòng-6,7-23,630,0-3,4
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,2-0,60,53,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,3-0,3-0,7-0,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay10,412,57,110,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động168,3154,1173,1121,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu125,0-55,8-56,5-71,1
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-0,3-0,4-1,7-9,8
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)55,466,6-5,7-26,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước-0,1-0,02,5-3,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-10,5-12,4-7,1-10,6
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-14,5-13,0-4,1-4,7
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,80,0-1,60,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh322,5139,099,0-4,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-309,8-20,4-226,70,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0-6,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,30,30,70,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-309,5-20,1-226,0-6,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,075,050,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được102,925,7150,850,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-31,5-112,7-64,4-63,6
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-22,5-35,3-27,20,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính48,8-122,3134,236,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ61,8-3,37,225,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ33,837,029,84,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,10,1-0,0-0,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ95,533,837,029,8

Lưu chuyển tiền tệ GTX theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026
  1. Lợi nhuận trước thuế195,729,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản-146,026,0
    - Khấu hao TSCĐ19,024,0
    - Các khoản dự phòng0,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,2-0,3
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-167,0-0,0
    - Lãi tiền gửi0,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,0
    - Chi phí lãi vay2,32,3
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động49,855,7
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-56,51,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-4,6-4,8
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-45,714,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,1-0,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-2,3-2,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp0,0-13,9
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-59,351,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-49,3-74,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác210,90,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-34,1-26,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác6,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư133,5-100,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được7,621,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-27,3-5,4
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-7,5-11,9
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-27,24,5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ47,1-44,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ50,895,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ97,950,8

Báo cáo khác của GTX

Dữ liệu khác của GTX