Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HAG
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai Joint Stock Company
14.800
▲ +50 (▲ +0,34%)

Room ngoại HAG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HAG theo thời gian

1258 ngày
0,65%1,38%2,11%2,84%3,57%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 21.975.302 cổ phiếu HAG, tương đương 1,73% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 599.083.992 cổ phiếu (47,27% vốn), khoảng 8.866 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,37% (26-8-2025), thấp nhất 0,85% (8-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HAG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,66%1,73%▲ +0,07 điểm %896.072
1 tháng28-8-20261,82%1,73%▼ −0,08 điểm %-1.040.109
3 tháng3-7-20261,85%1,73%▼ −0,12 điểm %-1.508.158
1 năm2-10-20252,56%1,73%▼ −0,83 điểm %-5.085.157
3 năm3-10-20232,64%1,73%▼ −0,90 điểm %-2.469.333

Sở hữu nước ngoài HAG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,73%▲ +0,02 điểm %21.975.30249%599.083.992
9-20261,72%▼ −0,10 điểm %21.754.17249%599.305.122
8-20261,82%▼ −0,03 điểm %23.015.41149%598.043.883
7-20261,84%▼ −0,02 điểm %23.338.59249%597.720.702
6-20261,86%▼ −0,03 điểm %23.551.63049%597.507.664
5-20261,89%▼ −0,05 điểm %23.989.37649%597.069.918
4-20261,95%▲ +0,04 điểm %24.679.63349%596.379.661
3-20261,91%▼ −0,12 điểm %24.165.72449%596.893.570
2-20262,03%▼ −0,22 điểm %25.699.60849%595.359.686
1-20262,24%▼ −0,03 điểm %28.449.17049%592.610.124
12-20252,28%▲ +0,20 điểm %28.854.85749%592.204.437
11-20252,08%▲ +0,16 điểm %26.338.84249%594.720.452
10-20251,92%▼ −0,57 điểm %24.295.15649%596.764.138
9-20252,48%▼ −0,70 điểm %26.268.66249%491.890.632
8-20253,18%▲ +0,92 điểm %33.626.46849%484.532.826
7-20252,26%▼ −0,08 điểm %23.901.52549%494.257.769
6-20252,34%▼ −0,09 điểm %24.697.59449%493.461.700
5-20252,43%▼ −0,07 điểm %25.658.71349%492.500.581
4-20252,50%▲ +0,14 điểm %26.441.14349%491.718.151
3-20252,36%▼ −0,26 điểm %24.961.92049%493.197.374
2-20252,62%▲ +0,28 điểm %27.728.73349%490.430.561
1-20252,34%▲ +0,04 điểm %24.778.60249%493.380.692
12-20242,30%▼ −0,23 điểm %24.347.87549%493.811.419
11-20242,53%▲ +0,28 điểm %26.764.61149%491.394.683
10-20242,25%▼ −0,17 điểm %23.825.35649%494.333.938
9-20242,42%▲ +0,01 điểm %25.602.52649%492.556.768
8-20242,41%▲ +0,16 điểm %25.494.36449%492.664.930
7-20242,25%▼ −0,06 điểm %23.838.29149%494.321.003
6-20242,31%▼ −0,32 điểm %24.460.15549%493.699.139
5-20242,63%▼ −0,17 điểm %27.841.36349%490.317.931
4-20242,81%▼ −0,11 điểm %26.017.61649%428.441.678
3-20242,92%▲ +0,23 điểm %27.057.08849%427.402.206
2-20242,69%▼ −0,27 điểm %24.909.40549%429.549.889
1-20242,95%▲ +0,09 điểm %27.384.07049%427.075.224
12-20232,86%▲ +0,22 điểm %26.554.46349%427.904.831
11-20232,64%▲ +0,15 điểm %24.518.64549%429.940.649
10-20232,50%▼ −0,14 điểm %23.162.12549%431.297.169
9-20232,64%▲ +0,01 điểm %24.495.16149%429.964.133
8-20232,63%▼ −0,08 điểm %24.395.29649%430.063.998
7-20232,71%▲ +0,12 điểm %25.092.94449%429.366.350
6-20232,58%▼ −0,08 điểm %23.966.98549%430.492.309
5-20232,66%▼ −0,04 điểm %24.690.35049%429.768.944
4-20232,70%▼ −0,09 điểm %25.026.30649%429.432.988
3-20232,79%▲ +0,47 điểm %25.879.98949%428.579.305
2-20232,32%▲ +0,15 điểm %21.501.26549%432.958.029
1-20232,17%▲ +0,17 điểm %20.115.88149%434.343.413
12-20221,99%▲ +0,03 điểm %18.495.03149%435.964.263
11-20221,96%▲ +0,12 điểm %18.219.64949%436.239.645
10-20221,84%▲ +0,35 điểm %17.106.37849%437.352.916
9-20221,49%▲ +0,53 điểm %13.829.26949%440.630.025
8-20220,96%▲ +0,04 điểm %8.871.37749%445.587.917
7-20220,92%▲ +0,02 điểm %8.524.46849%445.934.826
6-20220,90%▼ −0,16 điểm %8.326.55849%446.132.736
5-20221,06%▼ −0,10 điểm %9.832.67249%444.626.622
4-20221,16%▲ +0,25 điểm %10.733.47742,58%384.182.374
3-20220,91%▲ +0,00 điểm %8.422.55342,58%386.493.298
2-20220,91%▼ −0,11 điểm %8.408.95342,58%386.506.898
1-20221,01%▲ +0,11 điểm %9.389.84442,58%385.526.007
12-20210,90%▼ −0,31 điểm %8.387.20142,58%386.528.650
11-20211,22%▲ +0,17 điểm %11.300.14042,58%383.615.711
10-20211,05%▲ +0,06 điểm %9.753.59242,58%385.162.259
9-20210,99%▼ −0,04 điểm %9.196.02742,58%385.719.824
8-20211,03%▼ −0,21 điểm %9.544.53242,58%385.371.319
7-20211,24%—11.457.03042,58%383.458.821

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202621.975.30201,73%599.083.992
1-10-202621.975.302+221.1301,73%599.083.992
30-9-202621.754.172+253.4421,72%599.305.122
29-9-202621.500.730+301.5001,70%599.558.564
28-9-202621.199.230+120.0001,67%599.860.064
25-9-202621.079.230+231.6001,66%599.980.064
24-9-202620.847.630+182.8001,64%600.211.664
23-9-202620.664.83001,63%600.394.464
22-9-202620.664.830+55.4001,63%600.394.464
21-9-202620.609.430+768.9001,63%600.449.864
18-9-202619.840.530+53.0961,57%601.218.764
17-9-202619.787.434−5.3001,56%601.271.860
16-9-202619.792.734−506.3001,56%601.266.560
15-9-202620.299.034−216.7001,60%600.760.260
14-9-202620.515.734−36.2051,62%600.543.560
11-9-202620.551.93901,62%600.507.355
10-9-202620.551.939−18.0001,62%600.507.355
9-9-202620.569.939−135.5271,62%600.489.355
8-9-202620.705.466−108.2001,63%600.353.828
7-9-202620.813.666−1.351.4451,64%600.245.628
4-9-202622.165.111−504.2001,75%598.894.183
3-9-202622.669.311−346.1001,79%598.389.983
28-8-202623.015.41101,82%598.043.883
27-8-202623.015.411−7001,82%598.043.883
26-8-202623.016.111+232.4001,82%598.043.183
25-8-202622.783.711+340.2001,80%598.275.583
24-8-202622.443.511+388.0001,77%598.615.783
21-8-202622.055.511+65.7001,74%599.003.783
20-8-202621.989.811−27.2001,73%599.069.483
19-8-202622.017.011—1,74%599.042.283

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HAG