Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HNG
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai Agricultural Joint Stock Company
6.100
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại HNG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HNG theo thời gian

1102 ngày
0,17%1,01%1,85%2,69%3,53%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 16.640.290 cổ phiếu HNG, tương đương 1,50% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 537.636.657 cổ phiếu (48,50% vốn), khoảng 3.280 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,30% (27-2-2026), thấp nhất 0,40% (5-3-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HNG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,40%1,50%▲ +0,10 điểm %1.080.000
1 tháng28-8-20261,32%1,50%▲ +0,18 điểm %1.952.900
3 tháng3-7-20261,41%1,50%▲ +0,09 điểm %972.450
1 năm2-10-20250,51%1,50%▲ +1,00 điểm %11.031.550
3 năm3-10-20231,96%1,50%▼ −0,46 điểm %-5.103.910

Sở hữu nước ngoài HNG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,50%■ 0,00 điểm %16.640.29050%537.636.657
9-20261,50%▲ +0,18 điểm %16.640.29050%537.636.657
8-20261,32%▲ +0,02 điểm %14.687.39050%539.589.557
7-20261,31%▼ −0,10 điểm %14.510.84050%539.766.107
6-20261,41%▲ +0,07 điểm %15.659.94050%538.617.007
5-20261,35%▲ +0,10 điểm %14.927.74050%539.349.207
4-20261,25%▲ +0,22 điểm %13.851.54050%540.425.407
3-20261,03%▼ −2,27 điểm %11.436.34150%542.840.606
2-20263,30%▲ +2,88 điểm %36.558.87350%517.718.074
1-20260,42%▲ +0,01 điểm %4.644.24050%549.632.707
12-20250,41%▼ −0,25 điểm %4.578.54050%549.698.407
11-20250,66%▲ +0,01 điểm %7.323.54050%546.953.407
10-20250,65%▲ +0,11 điểm %7.186.14050%547.090.807
9-20250,54%▼ −0,01 điểm %5.988.24050%548.288.707
8-20250,55%▼ −0,08 điểm %6.052.14050%548.224.807
7-20250,62%▲ +0,14 điểm %6.884.95050%547.391.997
6-20250,48%▼ −0,80 điểm %5.305.74250%548.971.205
5-20251,28%▼ −0,29 điểm %14.173.20050%540.103.747
9-20241,57%▼ −0,55 điểm %17.400.26450%536.876.683
8-20242,12%▼ −0,80 điểm %23.491.96450%530.784.983
7-20242,92%▲ +0,44 điểm %32.413.99450%521.862.953
6-20242,49%▲ +0,44 điểm %27.562.29150%526.714.656
5-20242,05%▲ +0,30 điểm %22.737.08250%531.539.865
4-20241,75%▼ −0,01 điểm %19.366.88250%534.910.065
3-20241,75%▼ −0,11 điểm %19.424.18050%534.852.767
2-20241,86%▲ +0,02 điểm %20.645.38050%533.631.567
1-20241,84%▲ +0,05 điểm %20.395.99550%533.880.952
12-20231,79%▼ −0,14 điểm %19.869.20050%534.407.747
11-20231,94%▲ +0,02 điểm %21.457.70050%532.819.247
10-20231,91%▼ −0,06 điểm %21.193.50050%533.083.447
9-20231,97%▼ −0,21 điểm %21.832.70050%532.444.247
8-20232,18%▲ +0,01 điểm %24.194.68050%530.082.267
7-20232,17%▲ +0,16 điểm %24.068.85050%530.208.097
6-20232,02%▼ −0,05 điểm %22.344.99550%531.931.952
5-20232,07%▼ −0,64 điểm %22.943.94050%531.333.007
4-20232,71%▼ −0,06 điểm %30.083.20050%524.193.747
3-20232,77%▲ +0,55 điểm %30.717.48050%523.559.467
2-20232,22%▲ +0,09 điểm %24.635.06050%529.641.887
1-20232,13%▲ +0,33 điểm %23.650.75050%530.626.197
12-20221,80%▼ −0,07 điểm %19.978.95050%534.297.997
11-20221,87%▲ +0,11 điểm %20.778.74050%533.498.207
10-20221,76%▲ +0,14 điểm %19.563.15450%534.713.793
9-20221,62%▼ −0,01 điểm %18.007.31050%536.269.637
8-20221,63%▼ −0,36 điểm %18.086.31050%536.190.637
7-20222,00%▼ −0,09 điểm %22.119.51050%532.157.437
6-20222,08%▲ +0,45 điểm %23.082.51050%531.194.437
5-20221,63%▼ −0,01 điểm %18.065.21050%536.211.737
4-20221,64%▲ +0,67 điểm %18.196.27050%536.080.677
3-20220,98%▼ −0,09 điểm %10.816.27050%543.460.677
2-20221,06%▼ −0,01 điểm %11.786.21050%542.490.737
1-20221,07%▼ −0,08 điểm %11.914.41050%542.362.537
12-20211,16%▼ −0,22 điểm %12.841.34050%541.435.607
11-20211,38%▲ +0,11 điểm %15.273.20049%527.918.208
10-20211,27%▲ +0,05 điểm %14.056.78049%529.134.628
9-20211,22%▼ −0,49 điểm %13.477.58049%529.713.828
8-20211,70%▼ −0,07 điểm %18.891.28049%524.300.128
7-20211,77%—19.643.78049%523.547.628

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202616.640.29001,50%537.636.657
1-10-202616.640.29001,50%537.636.657
30-9-202616.640.290+500.0001,50%537.636.657
29-9-202616.140.290+550.0001,46%538.136.657
28-9-202615.590.290+30.0001,41%538.686.657
25-9-202615.560.290+303.0001,40%538.716.657
24-9-202615.257.29001,38%539.019.657
23-9-202615.257.290+5.0001,38%539.019.657
22-9-202615.252.29001,38%539.024.657
21-9-202615.252.29001,38%539.024.657
18-9-202615.252.290+54.0001,38%539.024.657
17-9-202615.198.290+47.0001,37%539.078.657
16-9-202615.151.29001,37%539.125.657
15-9-202615.151.290+6001,37%539.125.657
14-9-202615.150.690+100.0001,37%539.126.257
11-9-202615.050.69001,36%539.226.257
10-9-202615.050.690+159.8001,36%539.226.257
9-9-202614.890.89001,34%539.386.057
8-9-202614.890.89001,34%539.386.057
7-9-202614.890.890+201.5001,34%539.386.057
4-9-202614.689.39001,33%539.587.557
3-9-202614.689.390+2.0001,33%539.587.557
28-8-202614.687.39001,32%539.589.557
27-8-202614.687.39001,32%539.589.557
26-8-202614.687.390−18.5001,32%539.589.557
25-8-202614.705.890−5.0001,33%539.571.057
24-8-202614.710.890−2.0001,33%539.566.057
21-8-202614.712.890−1.5001,33%539.564.057
20-8-202614.714.39001,33%539.562.557
19-8-202614.714.390—1,33%539.562.557

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HNG