Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HVX
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
Vicem Hai Van Cement Joint Stock Company
2.300
▲ +100 (▲ +4,55%)

Room ngoại HVX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HVX theo thời gian

1258 ngày
0,75%0,82%0,90%0,97%1,04%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 322.300 cổ phiếu HVX, tương đương 0,78% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,02% (14-10-2025), thấp nhất 0,77% (20-1-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HVX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,78%0,78%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,78%0,78%▼ −0,00 điểm %-900
3 tháng3-7-20260,85%0,78%▼ −0,07 điểm %-28.900
1 năm2-10-20251,02%0,78%▼ −0,24 điểm %-101.300
3 năm3-10-20230,92%0,78%▼ −0,14 điểm %-57.700

Sở hữu nước ngoài HVX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,78%■ 0,00 điểm %322.3000%-322.300
9-20260,78%▼ −0,00 điểm %322.3000%-322.300
8-20260,78%▼ −0,06 điểm %323.2000%-323.200
7-20260,84%▼ −0,00 điểm %349.70047,15%19.230.701
6-20260,84%▲ +0,00 điểm %350.40047,15%19.230.001
5-20260,84%▼ −0,00 điểm %349.40047,15%19.231.001
4-20260,84%■ 0,00 điểm %350.20047,15%19.230.201
3-20260,84%■ 0,00 điểm %350.20047,15%19.230.201
2-20260,84%▼ −0,15 điểm %350.20047,15%19.230.201
1-20260,99%▲ +0,01 điểm %413.00047,15%19.167.401
12-20250,99%▼ −0,00 điểm %410.50047,15%19.169.901
11-20250,99%■ 0,00 điểm %411.60047,15%19.168.801
10-20250,99%▼ −0,03 điểm %411.60047,15%19.168.801
9-20251,02%▲ +0,01 điểm %423.60047,15%19.156.801
8-20251,01%▲ +0,01 điểm %419.60047,15%19.160.801
7-20251,00%▲ +0,03 điểm %413.50047,15%19.166.901
6-20250,97%▲ +0,00 điểm %401.90047,15%19.178.501
5-20250,96%▼ −0,00 điểm %400.40047,15%19.180.001
4-20250,96%■ 0,00 điểm %400.40047,15%19.180.001
3-20250,96%▼ −0,00 điểm %400.40047,15%19.180.001
2-20250,96%▲ +0,00 điểm %400.46247,15%19.179.939
1-20250,96%▲ +0,02 điểm %399.76247,15%19.180.639
12-20240,94%▼ −0,01 điểm %392.00047,15%19.188.401
11-20240,95%■ 0,00 điểm %395.30047,15%19.185.101
10-20240,95%▲ +0,01 điểm %395.30047,15%19.185.101
9-20240,94%▲ +0,00 điểm %390.70047,15%19.189.701
8-20240,94%▼ −0,00 điểm %389.40047,15%19.191.001
7-20240,94%▲ +0,00 điểm %389.80047,15%19.190.601
6-20240,94%▲ +0,01 điểm %389.40047,15%19.191.001
5-20240,93%■ 0,00 điểm %386.40047,15%19.194.001
4-20240,93%▲ +0,01 điểm %386.40047,15%19.194.001
3-20240,92%▼ −0,01 điểm %382.40047,15%19.198.001
2-20240,93%▲ +0,00 điểm %386.70047,15%19.193.701
1-20240,93%▲ +0,00 điểm %385.70047,15%19.194.701
12-20230,92%▲ +0,00 điểm %383.80047,15%19.196.601
11-20230,92%▲ +0,01 điểm %383.20047,15%19.197.201
10-20230,92%▲ +0,00 điểm %380.20047,15%19.200.201
9-20230,92%▲ +0,05 điểm %380.00047,15%19.200.401
8-20230,87%▲ +0,01 điểm %361.00047,15%19.219.401
7-20230,86%▲ +0,01 điểm %358.70047,15%19.221.701
6-20230,85%▲ +0,00 điểm %353.80047,15%19.226.601
5-20230,85%■ 0,00 điểm %353.50047,15%19.226.901
4-20230,85%▲ +0,01 điểm %353.50047,15%19.226.901
3-20230,85%▼ −0,00 điểm %351.10047,15%19.229.301
2-20230,85%▲ +0,00 điểm %351.30047,15%19.229.101
1-20230,84%▲ +0,01 điểm %350.80047,15%19.229.601
12-20220,84%▲ +0,03 điểm %347.30047,15%19.233.101
11-20220,81%▲ +0,01 điểm %336.50047,15%19.243.901
10-20220,80%▲ +0,00 điểm %330.60047,15%19.249.801
9-20220,79%▼ −0,00 điểm %328.60047,15%19.251.801
8-20220,79%▲ +0,00 điểm %329.20047,15%19.251.201
7-20220,79%■ 0,00 điểm %329.00047,15%19.251.401
6-20220,79%▼ −0,00 điểm %329.00047,15%19.251.401
5-20220,79%▲ +0,00 điểm %329.10047,15%19.251.301
4-20220,79%▲ +0,02 điểm %328.20047,15%19.252.201
3-20220,77%▼ −0,00 điểm %321.60047,15%19.258.801
2-20220,78%▲ +0,00 điểm %322.70047,15%19.257.701
1-20220,77%▼ −0,02 điểm %321.20047,15%19.259.201
12-20210,79%▼ −0,08 điểm %329.80047,15%19.250.601
11-20210,87%▲ +0,04 điểm %361.20047,15%19.219.201
10-20210,83%▼ −0,01 điểm %345.50047,15%19.234.901
9-20210,84%▲ +0,01 điểm %347.60047,15%19.232.801
8-20210,83%▼ −0,01 điểm %345.40047,15%19.235.001
7-20210,84%—348.90047,15%19.231.501

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026322.30000,78%-322.300
1-10-2026322.30000,78%-322.300
30-9-2026322.30000,78%-322.300
29-9-2026322.30000,78%-322.300
28-9-2026322.30000,78%-322.300
25-9-2026322.300−5000,78%-322.300
24-9-2026322.80000,78%-322.800
23-9-2026322.80000,78%-322.800
22-9-2026322.80000,78%-322.800
21-9-2026322.80000,78%-322.800
18-9-2026322.80000,78%-322.800
17-9-2026322.80000,78%-322.800
16-9-2026322.800−4000,78%-322.800
15-9-2026323.20000,78%-323.200
14-9-2026323.20000,78%-323.200
11-9-2026323.20000,78%-323.200
10-9-2026323.20000,78%-323.200
9-9-2026323.20000,78%-323.200
8-9-2026323.20000,78%-323.200
7-9-2026323.20000,78%-323.200
4-9-2026323.20000,78%-323.200
3-9-2026323.20000,78%-323.200
28-8-2026323.20000,78%-323.200
27-8-2026323.20000,78%19.257.201
26-8-2026323.20000,78%19.257.201
25-8-2026323.20000,78%19.257.201
24-8-2026323.20000,78%19.257.201
21-8-2026323.20000,78%19.257.201
20-8-2026323.20000,78%19.257.201
19-8-2026323.200—0,78%19.257.201

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HVX