Số liệu tới phiên2-10-2026
Logo KAI
CTCP Chứng khoán KAFI
KAFI Securities Corporation
11.600
▼ −100 (▼ −0,85%)

Cân đối kế toán KAI

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán KAFI (mã KAI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc.

Cân đối kế toán KAI theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN25.992,015.979,46.478,31.931,6146,3116,6120,632,331,832,7
    I. Tài sản tài chính25.974,715.971,06.473,61.930,0146,0116,4119,932,131,732,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền1.625,0943,9808,0138,8122,91,516,221,126,928,2
      1.1. Tiền1.625,0943,9808,0138,8122,90,55,29,10,80,7
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)8.100,28.880,04.565,01.575,80,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay10.882,95.359,61.095,7209,214,2——6,5——
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)5.090,7659,9————————
      7. Các khoản phải thu254,1123,52,55,911,33,84,5—0,30,3
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính64,1—2,52,511,02,52,5———
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính190,0123,5—3,40,31,32,0—0,30,3
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận190,0123,5—3,40,31,32,0—0,30,3
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,30,50,40,10,04,04,011,29,06,1
      12. Các khoản phải thu khác20,53,64,52,70,19,20,12,41,51,4
    II.Tài sản ngắn hạn khác17,48,44,71,50,20,10,70,10,10,1
      1. Tạm ứng5,31,00,40,30,10,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn11,87,44,31,30,10,10,70,10,10,1
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,2———————0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0———0,00,0————
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN139,475,549,729,212,414,617,04,44,45,0
    II. Tài sản cố định64,638,832,916,310,011,513,02,12,53,0
      1. Tài sản cố định hữu hình33,320,115,53,73,84,45,11,81,71,9
      - Nguyên giá51,633,428,420,412,912,912,95,26,46,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,3-14,8-10,9-7,8-6,7-5,8-5,0-4,9-5,6-5,1
      3. Tài sản cố định vô hình31,318,617,512,66,27,07,90,30,81,2
      - Nguyên giá51,633,428,420,412,912,912,95,26,46,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,3-14,8-10,9-7,8-6,7-5,8-5,0-4,9-5,6-5,1
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,36,91,92,7——0,0—0,2—
    V. Tài sản dài hạn khác69,629,914,910,22,43,23,92,21,81,9
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn10,05,73,41,80,20,20,20,90,70,7
      2. Chi phí trả trước dài hạn25,019,89,46,90,91,82,70,30,00,2
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại17,8—————————
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán6,84,32,11,41,31,11,01,11,11,0
      5. Tài sản dài hạn khác10,0—————————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.131,516.054,96.528,01.960,7158,6131,2137,636,636,337,7
C. NỢ PHẢI TRẢ18.259,910.783,14.894,5944,75,00,21,20,40,30,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn18.259,910.775,84.879,1944,75,00,21,20,40,30,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn17.537,610.474,14.820,7933,9——————
      1.1. Vay ngắn hạn17.537,610.474,14.820,7933,9——————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán33,93,20,70,60,20,0—0,0——
    8. Phải trả người bán ngắn hạn369,00,61,80,10,00,00,60,0—0,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước124,170,819,66,24,30,10,40,30,20,2
    11. Phải trả người lao động0,07,97,71,30,4———0,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,5———0,0-0,0——0,0—
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn60,644,226,92,60,10,10,10,10,10,2
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn134,2175,01,7—0,0—————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7.871,65.271,81.633,51.016,1153,6131,0136,436,236,037,3
  I. Vốn chủ sở hữu7.871,65.271,81.633,51.016,1153,6131,0136,436,236,037,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.500,05.000,01.500,01.000,0155,0155,0155,055,055,055,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu7.500,05.000,01.500,01.000,0155,0155,0155,055,055,055,0
      a. Cổ phiếu phổ thông7.500,05.000,01.500,01.000,0155,0155,0155,055,055,055,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-40,8-0,9————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối412,4272,7133,516,1-1,4-24,0-18,6-18,8-19,0-17,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện447,3242,566,710,8-1,4-24,0-18,6-18,8-19,0-17,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-34,930,266,85,30,00,00,0———
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU26.131,516.054,96.528,01.960,7158,6131,2137,636,636,337,7
  II. Nợ phải trả dài hạn—7,315,4———————
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—7,315,4———————
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)——-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-5,9-5,9
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————1,011,012,026,127,5
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—————100,497,5——2,6
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp———————-6,5——

Cân đối kế toán KAI theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN25.987,826.571,625.977,724.923,023.490,319.660,915.979,412.731,710.742,06.384,56.478,34.995,83.866,42.690,41.931,61.116,8144,7139,9146,2114,9115,3116,1116,6116,1116,8118,5120,6120,9122,0127,832,330,931,830,331,931,431,932,533,533,633,338,1
    I. Tài sản tài chính25.964,326.485,825.960,324.841,723.465,719.633,815.971,012.722,710.734,06.378,56.473,64.991,93.864,02.687,51.930,01.114,5142,6138,5146,0114,6114,9115,6116,4115,9116,5117,9119,9120,6121,627,132,130,531,529,631,831,031,631,232,232,032,336,7
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền613,2725,01.625,01.495,81.278,0421,0943,9395,3621,6123,4808,0298,1140,81,3138,838,122,4106,4122,912,414,419,91,52,73,218,866,228,31,217,021,119,228,327,826,626,627,426,828,58,428,06,0
      1.1. Tiền613,2725,01.625,01.495,81.278,0421,0943,9395,3621,6123,4808,0298,1140,81,3138,838,122,491,4122,912,44,419,90,50,30,70,35,20,81,21,59,11,29,80,60,50,70,71,10,70,91,56,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)9.866,810.064,78.100,27.529,810.832,29.456,98.880,07.547,36.132,64.929,64.565,03.760,32.930,62.055,01.570,5849,4115,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,02,722,20,024,9
      4. Các khoản cho vay11.701,810.805,110.882,911.100,48.753,07.682,55.359,64.679,83.976,61.320,81.095,7917,3747,9577,2209,2202,90,00,914,29,319,218,3———————6,56,50,70,7—————————
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)3.449,94.591,85.090,74.096,12.378,51.901,7659,9————————————————————————————2,62,62,6——2,6—
      7. Các khoản phải thu296,6263,8254,1613,3218,9160,2123,598,73,82,52,512,542,756,411,25,02,52,611,33,93,23,83,84,54,14,44,53,40,10,2—0,40,20,20,30,20,2—3,84,10,2—
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính47,620,864,1432,01,05,8—45,53,82,52,512,542,717,72,52,52,52,511,02,52,52,52,52,52,52,52,52,5———0,0—0,0————————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính249,0243,0190,0181,3217,9154,4123,553,2—————38,78,72,50,00,10,31,40,71,31,32,01,61,92,00,90,10,2—0,40,20,20,30,20,2———0,2—
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận1,90,0—2,30,00,0—0,1——————————————————————————————————
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận247,1243,0190,0179,1217,9154,4123,553,1—————38,78,72,50,00,10,31,40,71,31,32,01,61,92,00,90,10,2—0,40,20,20,30,20,2———0,2—
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,21,31,31,00,80,80,50,40,30,20,40,20,10,10,10,00,00,00,02,02,02,04,04,04,04,04,08,611,111,211,27,37,35,99,46,26,16,22,42,46,611,0
      12. Các khoản phải thu khác34,834,06,15,34,410,73,63,81,44,44,56,04,40,02,76,55,11,10,18,08,38,79,29,710,210,70,139,3109,21,22,40,80,91,51,51,51,51,50,70,70,70,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác23,585,917,481,324,627,18,49,08,16,04,73,92,42,91,52,32,11,40,10,20,40,50,10,20,30,60,70,30,4100,70,20,50,20,70,10,50,31,31,21,61,01,4
      1. Tạm ứng6,35,95,34,02,91,91,00,51,21,20,40,80,50,50,30,3—0,30,10,10,10,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,1
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn17,213,811,813,012,19,57,48,46,34,84,33,11,92,41,32,02,11,20,00,10,30,40,10,10,30,50,70,20,30,30,10,40,20,60,10,40,30,60,40,70,30,7
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,066,20,064,09,615,7—0,10,50,0—0,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,0——0,0———0,70,80,80,70,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN124,0129,8139,4124,5107,388,575,563,153,149,949,637,536,936,729,121,213,712,012,412,913,514,114,615,315,816,417,08,58,86,14,34,34,65,04,44,44,64,74,64,85,15,4
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0————————————————————————————————————————
    II. Tài sản cố định66,469,064,663,050,938,238,832,730,832,232,925,725,022,616,311,08,99,610,010,310,711,111,612,012,212,613,02,54,01,52,12,52,82,32,52,62,82,91,82,13,23,4
      1. Tài sản cố định hữu hình33,934,733,332,832,019,720,113,914,114,715,59,09,39,63,73,93,13,63,83,94,14,34,44,64,85,05,12,43,91,31,82,12,31,61,81,81,91,81,92,12,02,1
      - Nguyên giá56,956,651,648,935,934,433,432,529,529,328,426,824,921,420,414,412,912,912,912,912,912,913,013,012,912,912,95,05,05,15,25,25,26,46,26,26,26,24,94,96,06,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,4-22,4-20,3-18,7-17,0-15,9-14,8-13,8-12,7-11,8-10,9-10,0-9,3-8,4-7,8-7,3-7,1-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,6-5,4-5,2-5,0-4,9-4,9-4,9-4,9-4,8-4,7-5,7-5,6-5,4-5,3-5,2-5,1-5,0-4,8-4,7
      3. Tài sản cố định vô hình32,534,331,330,219,018,518,618,816,817,517,516,815,613,012,67,15,86,06,26,46,66,87,17,37,47,67,90,10,10,20,30,40,50,70,70,80,91,0-0,1-0,01,21,3
      - Nguyên giá56,956,651,648,935,934,433,432,529,529,328,426,824,921,420,414,412,912,912,912,912,912,913,013,012,912,912,95,05,05,15,25,25,26,46,26,26,26,24,94,96,06,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,4-22,4-20,3-18,7-17,0-15,9-14,8-13,8-12,7-11,8-10,9-10,0-9,3-8,4-7,8-7,3-7,1-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,6-5,4-5,2-5,0-4,9-4,9-4,9-4,9-4,8-4,7-5,7-5,6-5,4-5,3-5,2-5,1-5,0-4,8-4,7
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,02,25,36,310,68,36,95,83,71,61,91,41,64,12,70,0————————0,00,00,03,23,13,1———1,00,2———1,11,1——
    V. Tài sản dài hạn khác55,758,669,655,245,842,029,924,718,516,014,810,310,39,910,110,24,82,42,42,52,73,03,13,33,63,83,92,81,71,52,21,91,81,71,81,81,81,81,71,71,92,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn12,310,810,07,27,27,25,75,74,83,43,42,31,81,81,81,6——0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,90,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7—
      2. Chi phí trả trước dài hạn24,126,425,020,321,017,919,814,69,48,49,46,06,56,76,97,23,41,01,01,11,31,61,72,02,22,42,71,50,40,30,30,10,10,00,00,10,10,1——0,30,3
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán9,39,36,86,86,86,84,34,34,34,32,02,02,01,31,31,31,31,31,21,21,21,21,11,11,11,11,01,01,01,01,01,01,01,01,11,01,01,01,00,90,90,9
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,010,010,010,010,0———————————————————————————————————0,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.111,826.701,426.117,125.047,523.597,619.749,416.054,912.794,810.795,16.434,46.527,95.033,33.903,32.727,01.960,71.138,0158,4151,9158,6127,8128,8130,2131,2131,4132,6135,0137,6129,4130,7133,936,635,336,435,336,335,836,537,238,038,438,543,5
C. NỢ PHẢI TRẢ17.873,918.717,818.245,517.238,118.453,014.434,710.783,110.108,28.151,84.774,44.894,53.460,02.867,71.700,8944,1128,72,61,71,30,40,30,30,20,40,40,41,20,80,41,70,40,81,10,20,40,20,30,30,70,60,45,5
  I. Nợ phải trả ngắn hạn17.828,218.717,818.245,517.238,118.453,014.429,210.775,810.084,98.128,54.756,34.879,23.445,12.857,81.700,8944,1128,72,61,71,30,40,30,30,20,40,40,41,20,80,41,70,40,81,10,20,40,20,30,30,70,60,45,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn17.416,218.379,717.537,616.454,417.921,713.669,010.474,19.874,27.942,54.674,04.820,73.424,62.843,41.691,0933,9123,8——————————————————————————
      1.1. Vay ngắn hạn17.416,218.379,717.537,616.454,417.921,713.669,010.474,19.874,27.942,54.674,04.820,73.424,62.843,41.691,0933,9123,8——————————————————————————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán63,169,833,98,43,84,03,22,83,841,10,70,70,50,40,60,20,00,10,10,10,00,00,00,00,0—————0,0——————————5,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn32,94,1369,0358,0283,1505,60,616,72,012,81,80,20,30,10,1—0,00,00,00,0—0,10,00,0——0,60,40,01,20,0—0,0—0,10,00,00,00,00,00,0—
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,422,1124,195,139,830,770,843,620,99,119,64,92,42,86,34,51,90,41,00,20,10,10,10,10,10,10,40,10,10,20,30,60,90,20,20,20,20,20,20,30,40,3
    11. Phải trả người lao động11,70,10,00,0——7,90,4——7,71,3——1,3———0,1—————————————0,0—0,00,00,00,0————
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,60,60,50,50,50,5—0,40,2————0,1—0,1——0,00,0—0,0-0,00,3———0,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,0—
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn100,871,050,342,844,639,344,234,427,119,026,913,411,36,31,90,10,71,20,10,00,10,10,1—0,30,20,10,30,40,20,10,10,10,10,10,00,00,10,2—0,00,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn162,5170,4130,1276,5159,4180,2175,0112,5132,00,31,70,0——-0,00,00,00,00,00,0———————————0,0—————————0,0
  II. Nợ phải trả dài hạn45,7————5,57,323,323,318,115,414,99,8—————————————————————————————
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả45,7————5,57,323,323,318,115,414,99,8—————————————————————————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU8.237,97.983,77.871,67.809,45.144,65.314,75.271,82.686,62.643,31.660,01.633,41.573,31.035,61.026,31.016,61.009,3155,7150,1157,3127,4128,5129,9131,0131,0132,2134,6136,4128,5130,3132,336,234,535,435,135,935,636,236,937,437,938,138,0
  I. Vốn chủ sở hữu8.237,97.983,77.871,67.809,45.144,65.314,75.271,82.686,62.643,31.660,01.633,41.573,31.035,61.026,31.016,61.009,3155,7150,1157,3127,4128,5129,9131,0131,0132,2134,6136,4128,5130,3132,336,234,535,435,135,935,636,236,937,437,938,138,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.500,07.500,07.500,07.500,05.000,05.000,05.000,02.500,02.500,01.500,01.500,01.500,01.000,01.000,01.000,01.000,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu7.500,07.500,07.500,07.500,05.000,05.000,05.000,02.500,02.500,01.500,01.500,01.500,01.000,01.000,01.000,01.000,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,0
      a. Cổ phiếu phổ thông7.500,07.500,07.500,07.500,05.000,05.000,05.000,02.500,02.500,01.500,01.500,01.500,01.000,01.000,01.000,01.000,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,0155,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,055,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý30,9-5,7-40,8-7,5-19,0-30,9-1,1———————————————————————————————————
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0————————————————————————————————————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối707,0489,4412,4316,9163,5345,5273,0186,6143,3160,0133,473,335,626,316,69,30,7-4,92,3-27,6-26,5-25,1-24,0-24,0-22,8-20,4-18,6-26,5-24,7-22,7-18,8-20,5-19,6-19,9-19,1-19,4-18,8-18,1-17,6-17,1-16,9-17,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện555,9492,8447,3348,9147,7322,7242,5137,250,282,166,58,3-9,026,216,69,30,7-4,92,3-27,6-26,5-25,1-24,0-24,0-22,8-20,4-18,6-26,5-24,7-22,7-18,8-20,5-19,6-19,9-19,1-19,4-18,8-18,1-17,6-17,1-16,9-17,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện151,1-3,4-34,9-32,115,922,830,449,493,277,966,864,944,60,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0———0,0————————
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU26.111,826.701,426.117,125.047,523.597,619.749,416.054,912.794,810.795,16.434,46.527,95.033,33.903,32.727,01.960,71.138,0158,4151,9158,6127,8128,8130,2131,2131,4132,6135,0137,6129,4130,7133,936,635,336,435,336,335,836,537,238,038,438,543,5
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—2,117,810,90,8—————————————————————————————————————
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn——0,20,2———————————0,0—————————————100,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———0,0——————————————————————————————————————
    9. Người mua trả tiền trước———2,4——————————————————————————————————0,20,2—0,1
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—————0,0———————————————————————-6,5-6,5-0,7-0,7—————-0,0-0,0—-0,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)———————-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-9,0-9,0-2,5-2,5-5,2-5,2-5,9-5,9-6,2-6,2-5,9-5,9-5,9-5,9-5,9
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————0,0——————————————————————————————————
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)———————————————15,0—30,0—80,470,465,4100,497,597,582,547,550,09,0————0,0————————
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————————————————15,0——10,0—1,02,42,518,561,027,5—15,512,018,018,527,226,125,926,725,727,87,526,5—
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm——————————————————————————————————0,0——————0,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————————————————————————————————————————0,0

Báo cáo khác của KAI

Dữ liệu khác của KAI