Cân đối kế toán KAI
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán KAFI (mã KAI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc.
Cân đối kế toán KAI theo năm
tỉ đồng10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 25.992,0 | 15.979,4 | 6.478,3 | 1.931,6 | 146,3 | 116,6 | 120,6 | 32,3 | 31,8 | 32,7 |
| I. Tài sản tài chính | 25.974,7 | 15.971,0 | 6.473,6 | 1.930,0 | 146,0 | 116,4 | 119,9 | 32,1 | 31,7 | 32,6 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1.625,0 | 943,9 | 808,0 | 138,8 | 122,9 | 1,5 | 16,2 | 21,1 | 26,9 | 28,2 |
| 1.1. Tiền | 1.625,0 | 943,9 | 808,0 | 138,8 | 122,9 | 0,5 | 5,2 | 9,1 | 0,8 | 0,7 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 8.100,2 | 8.880,0 | 4.565,0 | 1.575,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản cho vay | 10.882,9 | 5.359,6 | 1.095,7 | 209,2 | 14,2 | — | — | 6,5 | — | — |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 5.090,7 | 659,9 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Các khoản phải thu | 254,1 | 123,5 | 2,5 | 5,9 | 11,3 | 3,8 | 4,5 | — | 0,3 | 0,3 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 64,1 | — | 2,5 | 2,5 | 11,0 | 2,5 | 2,5 | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 190,0 | 123,5 | — | 3,4 | 0,3 | 1,3 | 2,0 | — | 0,3 | 0,3 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 190,0 | 123,5 | — | 3,4 | 0,3 | 1,3 | 2,0 | — | 0,3 | 0,3 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 1,3 | 0,5 | 0,4 | 0,1 | 0,0 | 4,0 | 4,0 | 11,2 | 9,0 | 6,1 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 20,5 | 3,6 | 4,5 | 2,7 | 0,1 | 9,2 | 0,1 | 2,4 | 1,5 | 1,4 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 17,4 | 8,4 | 4,7 | 1,5 | 0,2 | 0,1 | 0,7 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1. Tạm ứng | 5,3 | 1,0 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,8 | 7,4 | 4,3 | 1,3 | 0,1 | 0,1 | 0,7 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 139,4 | 75,5 | 49,7 | 29,2 | 12,4 | 14,6 | 17,0 | 4,4 | 4,4 | 5,0 |
| II. Tài sản cố định | 64,6 | 38,8 | 32,9 | 16,3 | 10,0 | 11,5 | 13,0 | 2,1 | 2,5 | 3,0 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 33,3 | 20,1 | 15,5 | 3,7 | 3,8 | 4,4 | 5,1 | 1,8 | 1,7 | 1,9 |
| - Nguyên giá | 51,6 | 33,4 | 28,4 | 20,4 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 5,2 | 6,4 | 6,2 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -20,3 | -14,8 | -10,9 | -7,8 | -6,7 | -5,8 | -5,0 | -4,9 | -5,6 | -5,1 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 31,3 | 18,6 | 17,5 | 12,6 | 6,2 | 7,0 | 7,9 | 0,3 | 0,8 | 1,2 |
| - Nguyên giá | 51,6 | 33,4 | 28,4 | 20,4 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 5,2 | 6,4 | 6,2 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -20,3 | -14,8 | -10,9 | -7,8 | -6,7 | -5,8 | -5,0 | -4,9 | -5,6 | -5,1 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,3 | 6,9 | 1,9 | 2,7 | — | — | 0,0 | — | 0,2 | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 69,6 | 29,9 | 14,9 | 10,2 | 2,4 | 3,2 | 3,9 | 2,2 | 1,8 | 1,9 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 10,0 | 5,7 | 3,4 | 1,8 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,9 | 0,7 | 0,7 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 25,0 | 19,8 | 9,4 | 6,9 | 0,9 | 1,8 | 2,7 | 0,3 | 0,0 | 0,2 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 17,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 6,8 | 4,3 | 2,1 | 1,4 | 1,3 | 1,1 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,0 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 26.131,5 | 16.054,9 | 6.528,0 | 1.960,7 | 158,6 | 131,2 | 137,6 | 36,6 | 36,3 | 37,7 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 18.259,9 | 10.783,1 | 4.894,5 | 944,7 | 5,0 | 0,2 | 1,2 | 0,4 | 0,3 | 0,4 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 18.259,9 | 10.775,8 | 4.879,1 | 944,7 | 5,0 | 0,2 | 1,2 | 0,4 | 0,3 | 0,4 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 17.537,6 | 10.474,1 | 4.820,7 | 933,9 | — | — | — | — | — | — |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 17.537,6 | 10.474,1 | 4.820,7 | 933,9 | — | — | — | — | — | — |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 33,9 | 3,2 | 0,7 | 0,6 | 0,2 | 0,0 | — | 0,0 | — | — |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 369,0 | 0,6 | 1,8 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,0 | — | 0,0 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 124,1 | 70,8 | 19,6 | 6,2 | 4,3 | 0,1 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 |
| 11. Phải trả người lao động | 0,0 | 7,9 | 7,7 | 1,3 | 0,4 | — | — | — | 0,0 | 0,0 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,5 | — | — | — | 0,0 | -0,0 | — | — | 0,0 | — |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 60,6 | 44,2 | 26,9 | 2,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 134,2 | 175,0 | 1,7 | — | 0,0 | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 7.871,6 | 5.271,8 | 1.633,5 | 1.016,1 | 153,6 | 131,0 | 136,4 | 36,2 | 36,0 | 37,3 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 7.871,6 | 5.271,8 | 1.633,5 | 1.016,1 | 153,6 | 131,0 | 136,4 | 36,2 | 36,0 | 37,3 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 7.500,0 | 5.000,0 | 1.500,0 | 1.000,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 7.500,0 | 5.000,0 | 1.500,0 | 1.000,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 7.500,0 | 5.000,0 | 1.500,0 | 1.000,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -40,8 | -0,9 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 412,4 | 272,7 | 133,5 | 16,1 | -1,4 | -24,0 | -18,6 | -18,8 | -19,0 | -17,7 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 447,3 | 242,5 | 66,7 | 10,8 | -1,4 | -24,0 | -18,6 | -18,8 | -19,0 | -17,7 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -34,9 | 30,2 | 66,8 | 5,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 26.131,5 | 16.054,9 | 6.528,0 | 1.960,7 | 158,6 | 131,2 | 137,6 | 36,6 | 36,3 | 37,7 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | — | 7,3 | 15,4 | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | — | 7,3 | 15,4 | — | — | — | — | — | — | — |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | — | — | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -5,9 | -5,9 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | 1,0 | 11,0 | 12,0 | 26,1 | 27,5 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | — | — | — | — | — | 100,4 | 97,5 | — | — | 2,6 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | — | — | — | — | — | — | — | -6,5 | — | — |
Cân đối kế toán KAI theo quý
tỉ đồng42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 25.987,8 | 26.571,6 | 25.977,7 | 24.923,0 | 23.490,3 | 19.660,9 | 15.979,4 | 12.731,7 | 10.742,0 | 6.384,5 | 6.478,3 | 4.995,8 | 3.866,4 | 2.690,4 | 1.931,6 | 1.116,8 | 144,7 | 139,9 | 146,2 | 114,9 | 115,3 | 116,1 | 116,6 | 116,1 | 116,8 | 118,5 | 120,6 | 120,9 | 122,0 | 127,8 | 32,3 | 30,9 | 31,8 | 30,3 | 31,9 | 31,4 | 31,9 | 32,5 | 33,5 | 33,6 | 33,3 | 38,1 |
| I. Tài sản tài chính | 25.964,3 | 26.485,8 | 25.960,3 | 24.841,7 | 23.465,7 | 19.633,8 | 15.971,0 | 12.722,7 | 10.734,0 | 6.378,5 | 6.473,6 | 4.991,9 | 3.864,0 | 2.687,5 | 1.930,0 | 1.114,5 | 142,6 | 138,5 | 146,0 | 114,6 | 114,9 | 115,6 | 116,4 | 115,9 | 116,5 | 117,9 | 119,9 | 120,6 | 121,6 | 27,1 | 32,1 | 30,5 | 31,5 | 29,6 | 31,8 | 31,0 | 31,6 | 31,2 | 32,2 | 32,0 | 32,3 | 36,7 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 613,2 | 725,0 | 1.625,0 | 1.495,8 | 1.278,0 | 421,0 | 943,9 | 395,3 | 621,6 | 123,4 | 808,0 | 298,1 | 140,8 | 1,3 | 138,8 | 38,1 | 22,4 | 106,4 | 122,9 | 12,4 | 14,4 | 19,9 | 1,5 | 2,7 | 3,2 | 18,8 | 66,2 | 28,3 | 1,2 | 17,0 | 21,1 | 19,2 | 28,3 | 27,8 | 26,6 | 26,6 | 27,4 | 26,8 | 28,5 | 8,4 | 28,0 | 6,0 |
| 1.1. Tiền | 613,2 | 725,0 | 1.625,0 | 1.495,8 | 1.278,0 | 421,0 | 943,9 | 395,3 | 621,6 | 123,4 | 808,0 | 298,1 | 140,8 | 1,3 | 138,8 | 38,1 | 22,4 | 91,4 | 122,9 | 12,4 | 4,4 | 19,9 | 0,5 | 0,3 | 0,7 | 0,3 | 5,2 | 0,8 | 1,2 | 1,5 | 9,1 | 1,2 | 9,8 | 0,6 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 1,1 | 0,7 | 0,9 | 1,5 | 6,0 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 9.866,8 | 10.064,7 | 8.100,2 | 7.529,8 | 10.832,2 | 9.456,9 | 8.880,0 | 7.547,3 | 6.132,6 | 4.929,6 | 4.565,0 | 3.760,3 | 2.930,6 | 2.055,0 | 1.570,5 | 849,4 | 115,0 | 0,0 | 0,0 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 8,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,7 | 22,2 | 0,0 | 24,9 |
| 4. Các khoản cho vay | 11.701,8 | 10.805,1 | 10.882,9 | 11.100,4 | 8.753,0 | 7.682,5 | 5.359,6 | 4.679,8 | 3.976,6 | 1.320,8 | 1.095,7 | 917,3 | 747,9 | 577,2 | 209,2 | 202,9 | 0,0 | 0,9 | 14,2 | 9,3 | 19,2 | 18,3 | — | — | — | — | — | — | — | 6,5 | 6,5 | 0,7 | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 3.449,9 | 4.591,8 | 5.090,7 | 4.096,1 | 2.378,5 | 1.901,7 | 659,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,6 | 2,6 | 2,6 | — | — | 2,6 | — |
| 7. Các khoản phải thu | 296,6 | 263,8 | 254,1 | 613,3 | 218,9 | 160,2 | 123,5 | 98,7 | 3,8 | 2,5 | 2,5 | 12,5 | 42,7 | 56,4 | 11,2 | 5,0 | 2,5 | 2,6 | 11,3 | 3,9 | 3,2 | 3,8 | 3,8 | 4,5 | 4,1 | 4,4 | 4,5 | 3,4 | 0,1 | 0,2 | — | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | — | 3,8 | 4,1 | 0,2 | — |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 47,6 | 20,8 | 64,1 | 432,0 | 1,0 | 5,8 | — | 45,5 | 3,8 | 2,5 | 2,5 | 12,5 | 42,7 | 17,7 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 11,0 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 249,0 | 243,0 | 190,0 | 181,3 | 217,9 | 154,4 | 123,5 | 53,2 | — | — | — | — | — | 38,7 | 8,7 | 2,5 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 1,4 | 0,7 | 1,3 | 1,3 | 2,0 | 1,6 | 1,9 | 2,0 | 0,9 | 0,1 | 0,2 | — | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | — | — | — | 0,2 | — |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 1,9 | 0,0 | — | 2,3 | 0,0 | 0,0 | — | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 247,1 | 243,0 | 190,0 | 179,1 | 217,9 | 154,4 | 123,5 | 53,1 | — | — | — | — | — | 38,7 | 8,7 | 2,5 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 1,4 | 0,7 | 1,3 | 1,3 | 2,0 | 1,6 | 1,9 | 2,0 | 0,9 | 0,1 | 0,2 | — | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | — | — | — | 0,2 | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 8,6 | 11,1 | 11,2 | 11,2 | 7,3 | 7,3 | 5,9 | 9,4 | 6,2 | 6,1 | 6,2 | 2,4 | 2,4 | 6,6 | 11,0 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 34,8 | 34,0 | 6,1 | 5,3 | 4,4 | 10,7 | 3,6 | 3,8 | 1,4 | 4,4 | 4,5 | 6,0 | 4,4 | 0,0 | 2,7 | 6,5 | 5,1 | 1,1 | 0,1 | 8,0 | 8,3 | 8,7 | 9,2 | 9,7 | 10,2 | 10,7 | 0,1 | 39,3 | 109,2 | 1,2 | 2,4 | 0,8 | 0,9 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 23,5 | 85,9 | 17,4 | 81,3 | 24,6 | 27,1 | 8,4 | 9,0 | 8,1 | 6,0 | 4,7 | 3,9 | 2,4 | 2,9 | 1,5 | 2,3 | 2,1 | 1,4 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,6 | 0,7 | 0,3 | 0,4 | 100,7 | 0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,7 | 0,1 | 0,5 | 0,3 | 1,3 | 1,2 | 1,6 | 1,0 | 1,4 |
| 1. Tạm ứng | 6,3 | 5,9 | 5,3 | 4,0 | 2,9 | 1,9 | 1,0 | 0,5 | 1,2 | 1,2 | 0,4 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | — | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 17,2 | 13,8 | 11,8 | 13,0 | 12,1 | 9,5 | 7,4 | 8,4 | 6,3 | 4,8 | 4,3 | 3,1 | 1,9 | 2,4 | 1,3 | 2,0 | 2,1 | 1,2 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,5 | 0,7 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,6 | 0,1 | 0,4 | 0,3 | 0,6 | 0,4 | 0,7 | 0,3 | 0,7 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 66,2 | 0,0 | 64,0 | 9,6 | 15,7 | — | 0,1 | 0,5 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,7 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 124,0 | 129,8 | 139,4 | 124,5 | 107,3 | 88,5 | 75,5 | 63,1 | 53,1 | 49,9 | 49,6 | 37,5 | 36,9 | 36,7 | 29,1 | 21,2 | 13,7 | 12,0 | 12,4 | 12,9 | 13,5 | 14,1 | 14,6 | 15,3 | 15,8 | 16,4 | 17,0 | 8,5 | 8,8 | 6,1 | 4,3 | 4,3 | 4,6 | 5,0 | 4,4 | 4,4 | 4,6 | 4,7 | 4,6 | 4,8 | 5,1 | 5,4 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 66,4 | 69,0 | 64,6 | 63,0 | 50,9 | 38,2 | 38,8 | 32,7 | 30,8 | 32,2 | 32,9 | 25,7 | 25,0 | 22,6 | 16,3 | 11,0 | 8,9 | 9,6 | 10,0 | 10,3 | 10,7 | 11,1 | 11,6 | 12,0 | 12,2 | 12,6 | 13,0 | 2,5 | 4,0 | 1,5 | 2,1 | 2,5 | 2,8 | 2,3 | 2,5 | 2,6 | 2,8 | 2,9 | 1,8 | 2,1 | 3,2 | 3,4 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 33,9 | 34,7 | 33,3 | 32,8 | 32,0 | 19,7 | 20,1 | 13,9 | 14,1 | 14,7 | 15,5 | 9,0 | 9,3 | 9,6 | 3,7 | 3,9 | 3,1 | 3,6 | 3,8 | 3,9 | 4,1 | 4,3 | 4,4 | 4,6 | 4,8 | 5,0 | 5,1 | 2,4 | 3,9 | 1,3 | 1,8 | 2,1 | 2,3 | 1,6 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 2,0 | 2,1 |
| - Nguyên giá | 56,9 | 56,6 | 51,6 | 48,9 | 35,9 | 34,4 | 33,4 | 32,5 | 29,5 | 29,3 | 28,4 | 26,8 | 24,9 | 21,4 | 20,4 | 14,4 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 13,0 | 13,0 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 5,0 | 5,0 | 5,1 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 6,4 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 4,9 | 4,9 | 6,0 | 6,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -24,4 | -22,4 | -20,3 | -18,7 | -17,0 | -15,9 | -14,8 | -13,8 | -12,7 | -11,8 | -10,9 | -10,0 | -9,3 | -8,4 | -7,8 | -7,3 | -7,1 | -6,9 | -6,7 | -6,5 | -6,3 | -6,1 | -5,9 | -5,6 | -5,4 | -5,2 | -5,0 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,8 | -4,7 | -5,7 | -5,6 | -5,4 | -5,3 | -5,2 | -5,1 | -5,0 | -4,8 | -4,7 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 32,5 | 34,3 | 31,3 | 30,2 | 19,0 | 18,5 | 18,6 | 18,8 | 16,8 | 17,5 | 17,5 | 16,8 | 15,6 | 13,0 | 12,6 | 7,1 | 5,8 | 6,0 | 6,2 | 6,4 | 6,6 | 6,8 | 7,1 | 7,3 | 7,4 | 7,6 | 7,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | -0,1 | -0,0 | 1,2 | 1,3 |
| - Nguyên giá | 56,9 | 56,6 | 51,6 | 48,9 | 35,9 | 34,4 | 33,4 | 32,5 | 29,5 | 29,3 | 28,4 | 26,8 | 24,9 | 21,4 | 20,4 | 14,4 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 13,0 | 13,0 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 5,0 | 5,0 | 5,1 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 6,4 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 4,9 | 4,9 | 6,0 | 6,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -24,4 | -22,4 | -20,3 | -18,7 | -17,0 | -15,9 | -14,8 | -13,8 | -12,7 | -11,8 | -10,9 | -10,0 | -9,3 | -8,4 | -7,8 | -7,3 | -7,1 | -6,9 | -6,7 | -6,5 | -6,3 | -6,1 | -5,9 | -5,6 | -5,4 | -5,2 | -5,0 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,8 | -4,7 | -5,7 | -5,6 | -5,4 | -5,3 | -5,2 | -5,1 | -5,0 | -4,8 | -4,7 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,0 | 2,2 | 5,3 | 6,3 | 10,6 | 8,3 | 6,9 | 5,8 | 3,7 | 1,6 | 1,9 | 1,4 | 1,6 | 4,1 | 2,7 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,2 | 3,1 | 3,1 | — | — | — | 1,0 | 0,2 | — | — | — | 1,1 | 1,1 | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 55,7 | 58,6 | 69,6 | 55,2 | 45,8 | 42,0 | 29,9 | 24,7 | 18,5 | 16,0 | 14,8 | 10,3 | 10,3 | 9,9 | 10,1 | 10,2 | 4,8 | 2,4 | 2,4 | 2,5 | 2,7 | 3,0 | 3,1 | 3,3 | 3,6 | 3,8 | 3,9 | 2,8 | 1,7 | 1,5 | 2,2 | 1,9 | 1,8 | 1,7 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,7 | 1,9 | 2,0 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 12,3 | 10,8 | 10,0 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 5,7 | 5,7 | 4,8 | 3,4 | 3,4 | 2,3 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,6 | — | — | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | — |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 24,1 | 26,4 | 25,0 | 20,3 | 21,0 | 17,9 | 19,8 | 14,6 | 9,4 | 8,4 | 9,4 | 6,0 | 6,5 | 6,7 | 6,9 | 7,2 | 3,4 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,3 | 1,6 | 1,7 | 2,0 | 2,2 | 2,4 | 2,7 | 1,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | — | 0,3 | 0,3 |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 9,3 | 9,3 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 26.111,8 | 26.701,4 | 26.117,1 | 25.047,5 | 23.597,6 | 19.749,4 | 16.054,9 | 12.794,8 | 10.795,1 | 6.434,4 | 6.527,9 | 5.033,3 | 3.903,3 | 2.727,0 | 1.960,7 | 1.138,0 | 158,4 | 151,9 | 158,6 | 127,8 | 128,8 | 130,2 | 131,2 | 131,4 | 132,6 | 135,0 | 137,6 | 129,4 | 130,7 | 133,9 | 36,6 | 35,3 | 36,4 | 35,3 | 36,3 | 35,8 | 36,5 | 37,2 | 38,0 | 38,4 | 38,5 | 43,5 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 17.873,9 | 18.717,8 | 18.245,5 | 17.238,1 | 18.453,0 | 14.434,7 | 10.783,1 | 10.108,2 | 8.151,8 | 4.774,4 | 4.894,5 | 3.460,0 | 2.867,7 | 1.700,8 | 944,1 | 128,7 | 2,6 | 1,7 | 1,3 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 1,2 | 0,8 | 0,4 | 1,7 | 0,4 | 0,8 | 1,1 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 5,5 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 17.828,2 | 18.717,8 | 18.245,5 | 17.238,1 | 18.453,0 | 14.429,2 | 10.775,8 | 10.084,9 | 8.128,5 | 4.756,3 | 4.879,2 | 3.445,1 | 2.857,8 | 1.700,8 | 944,1 | 128,7 | 2,6 | 1,7 | 1,3 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 1,2 | 0,8 | 0,4 | 1,7 | 0,4 | 0,8 | 1,1 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 5,5 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 17.416,2 | 18.379,7 | 17.537,6 | 16.454,4 | 17.921,7 | 13.669,0 | 10.474,1 | 9.874,2 | 7.942,5 | 4.674,0 | 4.820,7 | 3.424,6 | 2.843,4 | 1.691,0 | 933,9 | 123,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 17.416,2 | 18.379,7 | 17.537,6 | 16.454,4 | 17.921,7 | 13.669,0 | 10.474,1 | 9.874,2 | 7.942,5 | 4.674,0 | 4.820,7 | 3.424,6 | 2.843,4 | 1.691,0 | 933,9 | 123,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 63,1 | 69,8 | 33,9 | 8,4 | 3,8 | 4,0 | 3,2 | 2,8 | 3,8 | 41,1 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,6 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 5,1 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 32,9 | 4,1 | 369,0 | 358,0 | 283,1 | 505,6 | 0,6 | 16,7 | 2,0 | 12,8 | 1,8 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,6 | 0,4 | 0,0 | 1,2 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 40,4 | 22,1 | 124,1 | 95,1 | 39,8 | 30,7 | 70,8 | 43,6 | 20,9 | 9,1 | 19,6 | 4,9 | 2,4 | 2,8 | 6,3 | 4,5 | 1,9 | 0,4 | 1,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,6 | 0,9 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,3 |
| 11. Phải trả người lao động | 11,7 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | — | — | 7,9 | 0,4 | — | — | 7,7 | 1,3 | — | — | 1,3 | — | — | — | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | — | 0,4 | 0,2 | — | — | — | — | 0,1 | — | 0,1 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | -0,0 | 0,3 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 100,8 | 71,0 | 50,3 | 42,8 | 44,6 | 39,3 | 44,2 | 34,4 | 27,1 | 19,0 | 26,9 | 13,4 | 11,3 | 6,3 | 1,9 | 0,1 | 0,7 | 1,2 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | — | 0,0 | 0,1 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 162,5 | 170,4 | 130,1 | 276,5 | 159,4 | 180,2 | 175,0 | 112,5 | 132,0 | 0,3 | 1,7 | 0,0 | — | — | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 45,7 | — | — | — | — | 5,5 | 7,3 | 23,3 | 23,3 | 18,1 | 15,4 | 14,9 | 9,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 45,7 | — | — | — | — | 5,5 | 7,3 | 23,3 | 23,3 | 18,1 | 15,4 | 14,9 | 9,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 8.237,9 | 7.983,7 | 7.871,6 | 7.809,4 | 5.144,6 | 5.314,7 | 5.271,8 | 2.686,6 | 2.643,3 | 1.660,0 | 1.633,4 | 1.573,3 | 1.035,6 | 1.026,3 | 1.016,6 | 1.009,3 | 155,7 | 150,1 | 157,3 | 127,4 | 128,5 | 129,9 | 131,0 | 131,0 | 132,2 | 134,6 | 136,4 | 128,5 | 130,3 | 132,3 | 36,2 | 34,5 | 35,4 | 35,1 | 35,9 | 35,6 | 36,2 | 36,9 | 37,4 | 37,9 | 38,1 | 38,0 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 8.237,9 | 7.983,7 | 7.871,6 | 7.809,4 | 5.144,6 | 5.314,7 | 5.271,8 | 2.686,6 | 2.643,3 | 1.660,0 | 1.633,4 | 1.573,3 | 1.035,6 | 1.026,3 | 1.016,6 | 1.009,3 | 155,7 | 150,1 | 157,3 | 127,4 | 128,5 | 129,9 | 131,0 | 131,0 | 132,2 | 134,6 | 136,4 | 128,5 | 130,3 | 132,3 | 36,2 | 34,5 | 35,4 | 35,1 | 35,9 | 35,6 | 36,2 | 36,9 | 37,4 | 37,9 | 38,1 | 38,0 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 5.000,0 | 5.000,0 | 5.000,0 | 2.500,0 | 2.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 5.000,0 | 5.000,0 | 5.000,0 | 2.500,0 | 2.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 5.000,0 | 5.000,0 | 5.000,0 | 2.500,0 | 2.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 155,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | 30,9 | -5,7 | -40,8 | -7,5 | -19,0 | -30,9 | -1,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 707,0 | 489,4 | 412,4 | 316,9 | 163,5 | 345,5 | 273,0 | 186,6 | 143,3 | 160,0 | 133,4 | 73,3 | 35,6 | 26,3 | 16,6 | 9,3 | 0,7 | -4,9 | 2,3 | -27,6 | -26,5 | -25,1 | -24,0 | -24,0 | -22,8 | -20,4 | -18,6 | -26,5 | -24,7 | -22,7 | -18,8 | -20,5 | -19,6 | -19,9 | -19,1 | -19,4 | -18,8 | -18,1 | -17,6 | -17,1 | -16,9 | -17,0 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 555,9 | 492,8 | 447,3 | 348,9 | 147,7 | 322,7 | 242,5 | 137,2 | 50,2 | 82,1 | 66,5 | 8,3 | -9,0 | 26,2 | 16,6 | 9,3 | 0,7 | -4,9 | 2,3 | -27,6 | -26,5 | -25,1 | -24,0 | -24,0 | -22,8 | -20,4 | -18,6 | -26,5 | -24,7 | -22,7 | -18,8 | -20,5 | -19,6 | -19,9 | -19,1 | -19,4 | -18,8 | -18,1 | -17,6 | -17,1 | -16,9 | -17,0 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 151,1 | -3,4 | -34,9 | -32,1 | 15,9 | 22,8 | 30,4 | 49,4 | 93,2 | 77,9 | 66,8 | 64,9 | 44,6 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 26.111,8 | 26.701,4 | 26.117,1 | 25.047,5 | 23.597,6 | 19.749,4 | 16.054,9 | 12.794,8 | 10.795,1 | 6.434,4 | 6.527,9 | 5.033,3 | 3.903,3 | 2.727,0 | 1.960,7 | 1.138,0 | 158,4 | 151,9 | 158,6 | 127,8 | 128,8 | 130,2 | 131,2 | 131,4 | 132,6 | 135,0 | 137,6 | 129,4 | 130,7 | 133,9 | 36,6 | 35,3 | 36,4 | 35,3 | 36,3 | 35,8 | 36,5 | 37,2 | 38,0 | 38,4 | 38,5 | 43,5 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | 2,1 | 17,8 | 10,9 | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 100,3 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 9. Người mua trả tiền trước | — | — | — | 2,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,2 | 0,2 | — | 0,1 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -6,5 | -6,5 | -0,7 | -0,7 | — | — | — | — | — | -0,0 | -0,0 | — | -0,0 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | — | — | — | — | — | — | — | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -9,0 | -9,0 | -2,5 | -2,5 | -5,2 | -5,2 | -5,9 | -5,9 | -6,2 | -6,2 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15,0 | — | 30,0 | — | 80,4 | 70,4 | 65,4 | 100,4 | 97,5 | 97,5 | 82,5 | 47,5 | 50,0 | 9,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15,0 | — | — | 10,0 | — | 1,0 | 2,4 | 2,5 | 18,5 | 61,0 | 27,5 | — | 15,5 | 12,0 | 18,0 | 18,5 | 27,2 | 26,1 | 25,9 | 26,7 | 25,7 | 27,8 | 7,5 | 26,5 | — |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
Báo cáo khác của KAI
Dữ liệu khác của KAI
Phân tích kỹ thuật KAIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh KAIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ KAIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn KAIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoRoom ngoại KAITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố KAICông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo KAIBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp KAINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
