Số liệu tới phiên2-10-2026
Logo KAI
CTCP Chứng khoán KAFI
KAFI Securities Corporation
11.600
▼ −100 (▼ −0,85%)

Kết quả kinh doanh KAI

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán KAFI (mã KAI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.842 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 365 tỉ đồng, tăng 79,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.020 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 218 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.

Doanh thu và lợi nhuận KAI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 129Q4/2023: 169Q1/2024: 141Q2/2024: 210Q3/2024: 264Q4/2024: 340Q1/2025: 380Q2/2025: 612Q3/2025: 855Q4/2025: 996Q1/2026: 1.004Q2/2026: 1.0201.020Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 38Q4/2023: 60Q1/2024: 26Q2/2024: 48Q3/2024: 43Q4/2024: 86Q1/2025: 73Q2/2025: 43Q3/2025: 153Q4/2025: 92Q1/2026: 77Q2/2026: 218218Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.020218
Q1/20261.00477
Q4/202599692
Q3/2025855153
Q2/202561243
Q1/202538073
Q4/202434086
Q3/202426443
Q2/202421048
Q1/202414126
Q4/202316960
Q3/202312938

Doanh thu và lợi nhuận KAI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 41Năm 2022: 116Năm 2023: 485Năm 2024: 957Năm 2025: 2.8422.842Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -5Năm 2021: 23Năm 2022: 20Năm 2023: 128Năm 2024: 203Năm 2025: 365365-5Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.842365
Năm 2024957203
Năm 2023485128
Năm 202211620
Năm 20214123
Năm 20207-5

Kết quả kinh doanh KAI theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.776,1606,1388,5103,432,90,00,00,00,80,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính1.004,6347,0236,695,632,9———0,80,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ267,3-43,180,05,30,00,00,0———
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL504,2302,271,92,50,00,00,00,0—0,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0——0,83,96,32,81,41,41,4
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu775,9260,270,06,11,5—————
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)123,80,7————————
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0—————————
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán158,987,624,55,52,20,72,79,10,40,5
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0—————————
  1.8. Doanh thu tư vấn0,80,30,7———9,16,71,64,6
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0—————————
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán5,22,20,80,30,20,20,20,10,00,1
  1.11. Thu nhập hoạt động khác1,00,20,10,00,00,00,20,0——
  Cộng doanh thu hoạt động2.841,6957,3484,6116,140,67,314,917,24,36,5
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.142,7116,172,142,00,60,00,0———
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính794,7113,368,041,60,6—————
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ346,61,33,10,0-0,00,00,0———
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,41,51,00,4——————
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0—————————
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu81,760,3—————6,5——
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)21,8—————————
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0—————————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh32,512,711,64,40,2—————
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán167,195,319,95,03,31,41,33,31,51,8
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0—————————
  2.9. Chi phí tư vấn0,0————0,00,34,20,21,5
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0—————————
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán9,82,60,80,30,21,11,00,60,20,1
  2.12. Chi phí khác0,0———————0,00,1
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0,0—————————
  Cộng chi phí hoạt động1.455,5286,9104,451,74,22,52,614,72,03,5
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện18,810,20,0—————0,0—
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ6,23,81,20,50,20,10,10,10,10,1
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0—————————
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư9,7—————————
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính34,714,01,20,50,20,10,10,10,10,1
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện19,79,40,0———————
  4.2. Chi phí lãi vay737,3302,1147,24,10,1—————
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0—————————
  4.4. Chi phí đầu tư khác10,8—————————
  Cộng chi phí tài chính767,8311,5147,24,10,1—————
V. CHI BÁN HÀNG0,0—————————
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN197,3116,073,736,910,010,210,34,73,84,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG455,7256,8160,524,026,5-5,42,1-2,1-1,4-1,1
  8.1. Thu nhập khác1,90,00,03,4—0,00,12,30,10,2
  8.2. Chi phí khác0,00,20,02,00,0—2,00,0—0,1
  Cộng kết quả hoạt động khác1,9-0,2-0,01,4-0,00,0-1,92,30,10,1
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ457,5256,7160,525,426,5-5,40,20,2-1,3-1,0
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện536,9301,183,620,126,5-5,40,20,2-1,3-1,0
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-79,4-44,476,95,30,00,00,0———
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN92,953,232,35,43,9—————
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành108,061,016,95,43,9—————
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-15,1-7,815,4———————
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN364,7203,5128,219,922,6-5,40,20,2-1,3-1,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu364,7203,5128,219,922,6-5,40,20,2-1,3-1,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0—————————
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0—————————
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-39,9-0,9————————
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,0-0,9————————
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-39,9—————————
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0—————————
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0—————————
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,0—————————
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,0—————————
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,0—————————
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,0—————————
Tổng thu nhập toàn diện-39,9-0,9————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-39,9-0,9————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0—————————

Kết quả kinh doanh KAI theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)572,8682,2608,5567,9383,4216,3216,5151,7129,9106,7139,094,390,764,762,226,214,90,134,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,30,00,00,00,0—0,0—0,00,00,6—
    a. Lãi bán các tài sản tài chính146,5364,9321,0390,5208,085,1144,368,383,151,495,542,966,531,759,726,214,90,132,70,1——————————————————————
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ230,1136,5106,058,264,138,9-35,0-43,720,513,82,425,449,23,20,00,00,00,01,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL196,2180,7181,5119,2111,292,3107,2127,126,341,641,126,0-25,029,82,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0-0,20,20,30,00,0———————0,6—
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0———0,0—————————-0,10,2-0,00,70,61,01,11,21,81,80,91,81,70,80,3——0,40,40,33,80,30,60,10,60,4——
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu289,8257,8262,9207,5174,0131,694,885,753,126,723,321,317,28,15,40,60,00,10,60,40,40,1————————————————————
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)119,321,675,919,323,84,90,7———————————————————————————————————
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0———0,0—————————————————————————————————————
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán36,040,646,258,229,225,327,226,126,87,55,812,43,72,64,40,60,10,41,00,60,40,30,70,00,00,01,60,60,40,17,20,00,00,00,00,10,10,20,00,40,10,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0———0,0—————————————————————————————————————
  1.8. Doanh thu tư vấn0,10,10,40,40,0—0,3———0,4———————————————9,1———0,92,74,9—0,20,10,50,80,50,91,51,6
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0———0,0—————————————————————————————————————
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán1,51,41,41,41,31,00,90,60,50,30,20,30,20,10,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,20,30,20,20,10,40,10,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0—————————-0,10,1
  Cộng doanh thu hoạt động1.019,81.003,9995,5854,8611,7379,6340,3264,1210,3141,2168,7128,6111,875,672,027,615,11,436,32,21,91,62,61,90,91,912,61,50,50,48,43,15,30,44,00,51,21,11,11,72,11,7
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)183,2463,8473,2315,3274,479,945,327,428,413,67,715,626,821,938,13,40,00,01,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——-0,0—2,6———————
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính145,2365,2359,0202,7201,331,745,127,027,913,37,515,426,518,537,83,3——0,50,0——————————————2,6———————
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ37,098,1113,4112,372,848,2——————0,03,10,00,00,00,01,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——-0,0—————————
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,10,50,80,30,30,00,30,50,50,20,20,30,30,20,30,10,0—————————————————————————
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0———0,0—————————————————————————————————————
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu59,5—44,00,037,7—35,1—25,2—————————————————————————————————
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)95,8—16,3—5,5—————————————————————————————————————
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0———0,0——————————0,4——————————————————————————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh-0,821,015,010,8-3,19,7-1,57,41,05,95,84,02,50,9——0,50,10,10,1——————————————————0,4———
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán48,345,131,661,645,728,236,326,922,49,76,18,93,51,72,70,80,20,60,90,50,40,40,50,30,30,30,30,30,70,50,50,40,40,30,40,30,40,4—0,50,40,4
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0———0,0—————————————————————————————————————
  2.9. Chi phí tư vấn0,00,0——0,0———————————————————0,00,00,3————2,53,40,00,00,00,20,10,50,51,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0———0,0—————————————————————————————————————
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,53,83,33,11,12,30,41,4-0,10,90,80,7-0,10,40,90,70,50,10,1-0,50,30,30,30,20,30,30,30,20,10,10,20,20,20,00,00,10,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,0———0,0—————————1,10,7——————————————————-0,30,3-0,00,00,00,0-0,10,1
  Cộng chi phí hoạt động389,7533,6583,5390,8361,2120,0115,663,076,930,120,429,332,724,942,86,01,20,72,80,30,80,70,70,50,60,60,90,50,70,60,73,14,00,42,80,80,60,51,01,11,40,5
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3,08,32,57,02,56,83,36,20,70,01,60,8——————————————————————————————
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,31,61,52,41,31,01,10,71,20,80,50,40,10,20,40,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,0—
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0———0,0—————————————————————————————————————
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư8,26,8-1,70,70,0—————————————————————————————————————
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính12,616,72,310,13,87,74,46,91,80,82,11,10,10,20,40,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,0—
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện2,610,04,76,25,13,77,71,10,50,01,60,70,0—————————————————————————————
  4.2. Chi phí lãi vay276,9301,3215,7223,3153,0145,383,3114,845,858,347,938,137,024,23,20,1——0,1-0,00,0—————————————————————
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0———0,0—————————————————————————————————————
  4.4. Chi phí đầu tư khác13,114,1-0,00,00,0—————————————————————————————————————
  Cộng chi phí tài chính292,6325,4220,3229,5158,2149,091,0115,946,358,349,538,937,024,23,20,1——0,1-0,00,0—————————————————————
V. CHI BÁN HÀNG0,0———0,0—————————————————————————————————————
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN77,664,379,948,042,227,341,126,927,820,225,416,714,214,517,210,85,74,22,93,12,52,21,82,62,73,13,81,91,92,38,21,11,10,91,00,71,31,00,90,90,71,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG272,597,2114,1196,653,991,097,065,361,133,575,444,828,012,29,210,78,2-3,530,5-1,2-1,4-1,10,0-1,2-2,4-1,87,9-1,0-2,1-2,5-0,4-1,00,3-0,90,3-1,0-0,7-0,4-0,7-0,20,0-0,2
  8.1. Thu nhập khác0,0—1,90,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,0————0,0—0,00,0——0,10,02,10,20,0——0,00,00,00,10,00,00,1
  8.2. Chi phí khác0,1—-0,00,00,00,00,1—0,00,0—0,00,0———2,0———0,0————0,0—0,70,01,40,00,0————————-0,00,1
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,1—1,90,00,0-0,0-0,10,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,01,40,0——-0,0—0,0—0,00,0—-0,70,1-1,42,10,20,0——0,00,00,00,10,00,1-0,1
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ272,597,2116,0196,653,991,096,965,361,033,575,444,828,012,29,210,79,6-3,530,5-1,2-1,4-1,10,0-1,2-2,4-1,87,9-1,6-2,0-3,91,7-0,90,3-0,90,3-1,0-0,7-0,4-0,6-0,20,1-0,3
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện79,358,8123,3250,762,6100,3131,8109,040,619,773,019,5-21,212,29,210,79,6-3,530,5-1,1-1,4-1,10,0-1,2-2,4-1,87,9-1,6-2,0-3,9——0,3———-0,7———0,1—
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện193,138,4-7,4-54,1-8,6-9,3-35,0-43,720,513,82,425,449,20,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,00,01,7———————————
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN54,920,224,443,310,918,210,522,013,47,115,37,17,82,01,92,11,6—0,6———————————————————————
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,313,324,950,312,720,126,522,08,34,314,82,1-2,02,01,92,11,6—0,6———————————————————————
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại38,66,9-0,6-7,0-1,7-1,9-16,0—5,22,80,55,19,8—————————————————————————————
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN217,677,091,6153,343,072,886,343,347,626,560,137,720,110,27,38,58,1-3,529,9-1,2-1,4-1,10,0-1,2-2,4-1,87,9-1,6-2,0-3,91,7-0,90,3-0,90,3-1,0-0,7-0,4-0,6-0,20,1-0,3
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu217,677,091,6153,343,072,886,343,347,626,560,137,720,110,27,38,58,1-3,529,9-1,2-1,4-1,10,0-1,2-2,4-1,87,9-1,6-2,0-3,91,7-0,90,3-0,90,3-1,0-0,7-0,4-0,6-0,20,1-0,3
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0———0,0——————————————————————0,0——————————————
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0———0,0—————————————————————————————————————
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN36,735,1-28,611,511,9-30,0-1,1———————————————————————————————————
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán36,735,1-28,611,511,9-30,0————————————————————————————————————
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,0———0,0—————————————————————————————————————
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,0———0,0—————————————————————————————————————
Tổng thu nhập toàn diện36,735,1-28,611,511,9-30,0-1,1———————————————————————————————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu36,735,1-28,611,511,9-30,0-1,1———————————————————————————————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0———0,0—————————————————————————————————————
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,0—————————————————————————————————————
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,0—-1,1———————————————————————————————————

Báo cáo khác của KAI

Dữ liệu khác của KAI