Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo KMR
CTCP Mirae
Mirae Joint Stock Company
2.190
▼ −30 (▼ −1,35%)

Room ngoại KMR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài KMR theo thời gian

1258 ngày
62,08%62,81%63,55%64,29%65,02%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 36.870.350 cổ phiếu KMR, tương đương 64,82% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 20.011.093 cổ phiếu (35,18% vốn), khoảng 44 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 64,82% (19-8-2026), thấp nhất 62,28% (30-12-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu KMR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202664,82%64,82%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202664,82%64,82%▼ −0,00 điểm %-600
3 tháng3-7-202664,67%64,82%▲ +0,15 điểm %85.673
1 năm2-10-202562,63%64,82%▲ +2,19 điểm %1.248.273
3 năm3-10-202362,67%64,82%▲ +2,15 điểm %1.222.117

Sở hữu nước ngoài KMR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202664,82%■ 0,00 điểm %36.870.350100%20.011.093
9-202664,82%▼ −0,00 điểm %36.870.350100%20.011.093
8-202664,82%▲ +0,00 điểm %36.870.950100%20.010.493
7-202664,82%▲ +0,31 điểm %36.870.650100%20.010.793
6-202664,51%▲ +1,13 điểm %36.694.677100%20.186.766
5-202663,39%▲ +0,78 điểm %36.054.377100%20.827.066
4-202662,60%■ 0,00 điểm %35.610.077100%21.271.366
3-202662,60%■ 0,00 điểm %35.610.077100%21.271.366
2-202662,60%▼ −0,01 điểm %35.610.077100%21.271.366
1-202662,62%▼ −0,00 điểm %35.616.877100%21.264.566
12-202562,62%▼ −0,01 điểm %35.616.977100%21.264.466
11-202562,63%■ 0,00 điểm %35.622.077100%21.259.366
10-202562,63%■ 0,00 điểm %35.622.077100%21.259.366
9-202562,63%▼ −0,00 điểm %35.622.077100%21.259.366
8-202562,63%▼ −0,00 điểm %35.624.277100%21.257.166
7-202562,63%▲ +0,00 điểm %35.625.719100%21.255.724
6-202562,63%▲ +0,00 điểm %35.625.022100%21.256.421
5-202562,63%▼ −0,00 điểm %35.624.922100%21.256.521
4-202562,63%■ 0,00 điểm %35.625.222100%21.256.221
3-202562,63%▲ +0,35 điểm %35.625.222100%21.256.221
2-202562,28%■ 0,00 điểm %35.425.222100%21.456.221
1-202562,28%■ 0,00 điểm %35.425.222100%21.456.221
12-202462,28%▼ −0,08 điểm %35.425.222100%21.456.221
11-202462,36%■ 0,00 điểm %35.471.022100%21.410.421
10-202462,36%▼ −0,00 điểm %35.471.022100%21.410.421
9-202462,36%■ 0,00 điểm %35.471.222100%21.410.221
8-202462,36%■ 0,00 điểm %35.471.222100%21.410.221
7-202462,36%▼ −0,01 điểm %35.471.222100%21.410.221
6-202462,37%▼ −0,08 điểm %35.476.832100%21.404.611
5-202462,44%▼ −0,19 điểm %35.519.525100%21.361.918
4-202462,64%▲ +0,01 điểm %35.628.025100%21.253.418
3-202462,63%▼ −0,03 điểm %35.624.025100%21.257.418
2-202462,66%■ 0,00 điểm %35.643.725100%21.237.718
1-202462,66%▼ −0,01 điểm %35.643.725100%21.237.718
12-202362,67%▲ +0,02 điểm %35.648.925100%21.232.518
11-202362,65%▼ −0,05 điểm %35.636.933100%21.244.510
10-202362,70%▲ +0,03 điểm %35.666.533100%21.214.910
9-202362,67%▲ +0,01 điểm %35.648.233100%21.233.210
8-202362,66%▲ +0,00 điểm %35.640.042100%21.241.401
7-202362,65%▲ +0,02 điểm %35.638.742100%21.242.701
6-202362,64%▲ +0,06 điểm %35.630.142100%21.251.301
5-202362,58%▼ −0,01 điểm %35.593.742100%21.287.701
4-202362,59%▼ −0,01 điểm %35.601.542100%21.279.901
3-202362,60%▼ −0,02 điểm %35.606.239100%21.275.204
2-202362,62%▲ +0,02 điểm %35.617.739100%21.263.704
1-202362,60%▲ +0,02 điểm %35.605.039100%21.276.404
12-202262,58%▼ −0,05 điểm %35.594.239100%21.287.204
11-202262,62%▲ +0,18 điểm %35.620.439100%21.261.004
10-202262,44%▲ +0,05 điểm %35.518.539100%21.362.904
9-202262,40%▼ −0,05 điểm %35.491.839100%21.389.604
8-202262,45%▲ +0,01 điểm %35.521.225100%21.360.218
7-202262,44%▼ −0,15 điểm %35.515.325100%21.366.118
6-202262,59%▼ −0,09 điểm %35.603.134100%21.278.309
5-202262,68%▼ −0,16 điểm %35.652.334100%21.229.109
4-202262,84%▼ −0,23 điểm %35.744.434100%21.137.009
3-202263,07%▲ +0,01 điểm %35.877.134100%21.004.309
2-202263,06%▲ +0,21 điểm %35.868.733100%21.012.710
1-202262,85%▲ +0,20 điểm %35.747.833100%21.133.610
12-202162,64%▼ −0,33 điểm %35.632.633100%21.248.810
11-202162,97%▲ +0,23 điểm %35.818.429100%21.063.014
10-202162,74%▼ −0,28 điểm %35.686.889100%21.194.554
9-202163,02%▲ +0,13 điểm %35.847.169100%21.034.274
8-202162,89%▼ −0,22 điểm %35.772.769100%21.108.674
7-202163,11%—35.896.469100%20.984.974

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202636.870.350064,82%20.011.093
1-10-202636.870.350064,82%20.011.093
30-9-202636.870.350064,82%20.011.093
29-9-202636.870.350064,82%20.011.093
28-9-202636.870.350064,82%20.011.093
25-9-202636.870.350064,82%20.011.093
24-9-202636.870.350064,82%20.011.093
23-9-202636.870.350−10064,82%20.011.093
22-9-202636.870.450064,82%20.010.993
21-9-202636.870.450064,82%20.010.993
18-9-202636.870.450064,82%20.010.993
17-9-202636.870.450064,82%20.010.993
16-9-202636.870.450−50064,82%20.010.993
15-9-202636.870.950064,82%20.010.493
14-9-202636.870.950064,82%20.010.493
11-9-202636.870.950064,82%20.010.493
10-9-202636.870.950064,82%20.010.493
9-9-202636.870.950064,82%20.010.493
8-9-202636.870.950064,82%20.010.493
7-9-202636.870.950064,82%20.010.493
4-9-202636.870.950064,82%20.010.493
3-9-202636.870.950064,82%20.010.493
28-8-202636.870.950064,82%20.010.493
27-8-202636.870.950064,82%20.010.493
26-8-202636.870.950064,82%20.010.493
25-8-202636.870.950064,82%20.010.493
24-8-202636.870.950064,82%20.010.493
21-8-202636.870.950064,82%20.010.493
20-8-202636.870.950064,82%20.010.493
19-8-202636.870.950—64,82%20.010.493

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của KMR