Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LDG
CTCP Đầu tư LDG
LDG Investment Joint Stock Company
2.450
▼ −20 (▼ −0,81%)

Room ngoại LDG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LDG theo thời gian

1258 ngày
-0,08%0,67%1,42%2,16%2,91%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 737.267 cổ phiếu LDG, tương đương 0,29% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 127.749.025 cổ phiếu (49,71% vốn), khoảng 313 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,71% (27-6-2025), thấp nhất 0,13% (11-1-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LDG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,29%0,29%▲ +0,00 điểm %500
1 tháng28-8-20260,28%0,29%▲ +0,01 điểm %17.000
3 tháng3-7-20260,32%0,29%▼ −0,03 điểm %-81.200
1 năm2-10-20251,19%0,29%▼ −0,90 điểm %-2.322.028
3 năm3-10-20230,64%0,29%▼ −0,35 điểm %-901.686

Sở hữu nước ngoài LDG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,29%▲ +0,01 điểm %737.26750%127.749.025
9-20260,27%▼ −0,01 điểm %704.06750%127.782.225
8-20260,28%▼ −0,02 điểm %720.26750%127.766.025
7-20260,30%▼ −0,04 điểm %776.46750%127.709.825
6-20260,34%▼ −0,18 điểm %883.16750%127.603.125
5-20260,53%▼ −0,36 điểm %1.354.06950%127.132.223
4-20260,88%▲ +0,09 điểm %2.273.56950%126.212.723
3-20260,79%▲ +0,44 điểm %2.042.26950%126.444.023
2-20260,36%▲ +0,08 điểm %922.86350%127.563.429
1-20260,28%▼ −0,06 điểm %712.16350%127.774.129
12-20250,33%▼ −0,11 điểm %855.63150%127.630.661
11-20250,44%▼ −0,47 điểm %1.127.63150%127.358.661
10-20250,91%▼ −0,51 điểm %2.329.76750%126.156.525
9-20251,42%▲ +0,49 điểm %3.649.29550%124.836.997
8-20250,93%▼ −0,49 điểm %2.382.59550%126.103.697
7-20251,42%▼ −1,13 điểm %3.648.31250%124.837.980
6-20252,55%▲ +1,13 điểm %6.541.83250%121.944.460
5-20251,41%▼ −0,21 điểm %3.633.79150%124.852.501
4-20251,62%▲ +0,15 điểm %4.161.79150%124.324.501
3-20251,47%▲ +0,17 điểm %3.783.99150%124.702.301
2-20251,30%▲ +0,42 điểm %3.347.39150%125.138.901
1-20250,88%▼ −0,09 điểm %2.266.29150%126.220.001
12-20240,98%▲ +0,06 điểm %2.505.49150%125.980.801
11-20240,92%▼ −0,03 điểm %2.363.20550%126.123.087
10-20240,95%▼ −0,16 điểm %2.438.00550%126.048.287
9-20241,11%▼ −0,03 điểm %2.840.47350%125.645.819
8-20241,14%▲ +0,20 điểm %2.919.47350%125.566.819
7-20240,93%▲ +0,12 điểm %2.399.70350%126.086.589
6-20240,81%▼ −0,09 điểm %2.086.01750%126.400.275
5-20240,91%▲ +0,07 điểm %2.325.61750%126.160.675
4-20240,83%▼ −0,58 điểm %2.137.05750%126.349.235
3-20241,41%▲ +0,53 điểm %3.626.85750%124.859.435
2-20240,88%▲ +0,01 điểm %2.261.35750%126.224.935
1-20240,87%▲ +0,27 điểm %2.246.15750%126.240.135
12-20230,60%▲ +0,08 điểm %1.542.39750%126.943.895
11-20230,52%▼ −0,01 điểm %1.339.70350%127.146.589
10-20230,54%▼ −0,05 điểm %1.376.50350%127.109.789
9-20230,59%▼ −0,19 điểm %1.509.45350%126.976.839
8-20230,78%▼ −0,12 điểm %1.999.61450%126.486.678
7-20230,90%▲ +0,58 điểm %2.309.45650%126.176.836
6-20230,32%▼ −0,19 điểm %814.55650%127.671.736
5-20230,51%▲ +0,21 điểm %1.301.05650%127.185.236
4-20230,30%▼ −0,08 điểm %771.50650%127.714.786
3-20230,38%▼ −0,05 điểm %981.16750%127.505.125
2-20230,43%▲ +0,02 điểm %1.114.39450%127.371.898
1-20230,41%▲ +0,05 điểm %1.050.59650%127.435.696
12-20220,36%▼ −0,43 điểm %863.52950%119.242.696
11-20220,78%▲ +0,07 điểm %1.884.84450%118.221.381
10-20220,72%▲ +0,41 điểm %1.718.04250%118.388.183
9-20220,31%▼ −0,34 điểm %743.24250%119.362.983
8-20220,65%▼ −0,03 điểm %1.559.46750%118.546.758
7-20220,68%▲ +0,28 điểm %1.642.96749%116.061.133
6-20220,40%▼ −0,16 điểm %958.76749%116.745.333
5-20220,56%▼ −0,52 điểm %1.346.65749%116.357.443
4-20221,09%▲ +0,73 điểm %2.606.85749%115.097.243
3-20220,35%▲ +0,12 điểm %847.21049%116.856.890
2-20220,23%▼ −0,27 điểm %557.71049%117.146.390
1-20220,50%▲ +0,30 điểm %1.209.51049%116.494.590
12-20210,20%▼ −0,45 điểm %479.66549%117.224.435
11-20210,65%▼ −0,04 điểm %1.558.55449%116.145.546
10-20210,69%▼ −0,10 điểm %1.659.74149%116.044.359
9-20210,79%▼ −0,05 điểm %1.891.77949%115.812.321
8-20210,84%▲ +0,12 điểm %2.015.27949%115.688.821
7-20210,72%—1.721.77949%115.982.321

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026737.267+33.2000,29%127.749.025
1-10-2026704.06700,27%127.782.225
30-9-2026704.067−51.0000,27%127.782.225
29-9-2026755.067+18.3000,29%127.731.225
28-9-2026736.76700,29%127.749.525
25-9-2026736.767−9.2000,29%127.749.525
24-9-2026745.967+14.5000,29%127.740.325
23-9-2026731.46700,28%127.754.825
22-9-2026731.467+5000,28%127.754.825
21-9-2026730.967+6.2000,28%127.755.325
18-9-2026724.767+62.9000,28%127.761.525
17-9-2026661.86700,26%127.824.425
16-9-2026661.867−8000,26%127.824.425
15-9-2026662.667+4.6000,26%127.823.625
14-9-2026658.067−2.7000,26%127.828.225
11-9-2026660.767−2.5000,26%127.825.525
10-9-2026663.267−2000,26%127.823.025
9-9-2026663.467−2.5000,26%127.822.825
8-9-2026665.967−15.3000,26%127.820.325
7-9-2026681.267−14.9000,27%127.805.025
4-9-2026696.167−24.1000,27%127.790.125
3-9-2026720.26700,28%127.766.025
28-8-2026720.267−34.4000,28%127.766.025
27-8-2026754.667+4.6000,29%127.731.625
26-8-2026750.06700,29%127.736.225
25-8-2026750.06700,29%127.736.225
24-8-2026750.067+56.0000,29%127.736.225
21-8-2026694.067+38.2000,27%127.792.225
20-8-2026655.867−3.4000,26%127.830.425
19-8-2026659.267—0,26%127.827.025

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LDG