Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NHA
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
Ha Noi South Housing And Urban Development Corporation
7.650
▲ +360 (▲ +4,94%)

Room ngoại NHA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NHA theo thời gian

1258 ngày
0,07%0,62%1,17%1,72%2,27%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 175.781 cổ phiếu NHA, tương đương 0,25% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 34.744.974 cổ phiếu (48,75% vốn), khoảng 266 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,12% (30-7-2025), thấp nhất 0,23% (5-10-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NHA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,25%0,25%▼ −0,00 điểm %-1.100
1 tháng28-8-20260,25%0,25%▼ −0,00 điểm %-3.300
3 tháng3-7-20260,24%0,25%▲ +0,00 điểm %18.164
1 năm2-10-20250,66%0,25%▼ −0,41 điểm %-142.898
3 năm3-10-20230,33%0,25%▼ −0,08 điểm %38.083

Sở hữu nước ngoài NHA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,25%▼ −0,00 điểm %175.78149%34.744.974
9-20260,25%▼ −0,00 điểm %176.38149%34.744.374
8-20260,25%▼ −0,04 điểm %179.08149%34.741.674
7-20260,29%▲ +0,04 điểm %188.91749%31.557.666
6-20260,25%▼ −0,01 điểm %162.01749%31.584.566
5-20260,26%▼ −0,03 điểm %169.35049%31.577.233
4-20260,29%▼ −0,02 điểm %188.06349%31.558.520
3-20260,31%▼ −0,03 điểm %203.20849%31.543.375
2-20260,34%▲ +0,01 điểm %167.58449%23.642.353
1-20260,33%▲ +0,03 điểm %160.88449%23.649.053
12-20250,30%▼ −0,22 điểm %144.17949%23.665.758
11-20250,52%▼ −0,00 điểm %250.37949%23.559.558
10-20250,52%▼ −0,19 điểm %251.67949%23.558.258
9-20250,71%▼ −0,28 điểm %343.17949%23.466.758
8-20250,99%▼ −0,80 điểm %479.07949%23.330.858
7-20251,79%▲ +0,69 điểm %867.63049%22.942.307
6-20251,10%▼ −0,79 điểm %533.88149%23.276.056
5-20251,89%▲ +0,70 điểm %833.85449%20.811.660
4-20251,18%▲ +0,57 điểm %523.24749%21.122.267
3-20250,61%▼ −0,30 điểm %269.44649%21.376.068
2-20250,91%▲ +0,23 điểm %403.84549%21.241.669
1-20250,69%▲ +0,19 điểm %304.19449%21.341.320
12-20240,50%▼ −1,21 điểm %222.39449%21.423.120
11-20241,71%▲ +0,63 điểm %757.49449%20.888.020
10-20241,09%▲ +0,37 điểm %480.69449%21.164.820
9-20240,72%▲ +0,30 điểm %317.29449%21.328.220
8-20240,42%▼ −1,21 điểm %177.09449%20.488.420
7-20241,63%▲ +0,23 điểm %687.69449%19.977.820
6-20241,40%▼ −0,28 điểm %591.86949%20.073.645
5-20241,69%▲ +0,72 điểm %711.46949%19.954.045
4-20240,97%▲ +0,58 điểm %408.86949%20.256.645
3-20240,39%▲ +0,05 điểm %163.33849%20.502.176
2-20240,34%▼ −0,01 điểm %141.53849%20.523.976
1-20240,34%▼ −0,09 điểm %144.83849%20.520.676
12-20230,43%▼ −0,15 điểm %181.63849%20.483.876
11-20230,58%▲ +0,27 điểm %244.89849%20.420.616
10-20230,32%▼ −0,01 điểm %132.99849%20.532.516
9-20230,32%▼ −0,07 điểm %135.69849%20.529.816
8-20230,39%▲ +0,03 điểm %163.14349%20.502.371
7-20230,36%▼ −0,10 điểm %150.64349%20.514.871
6-20230,46%▲ +0,12 điểm %194.84349%20.470.671
5-20230,34%▼ −0,07 điểm %144.04349%20.521.471
4-20230,41%▲ +0,07 điểm %171.74349%20.493.771
3-20230,34%▼ −0,00 điểm %141.42349%20.524.091
2-20230,34%▼ −0,03 điểm %143.22349%20.522.291
1-20230,37%▲ +0,01 điểm %157.22349%20.508.291
12-20220,36%▼ −0,03 điểm %151.92349%20.513.591
11-20220,39%▲ +0,06 điểm %166.32349%20.499.191
10-20220,34%▲ +0,09 điểm %142.92349%20.522.591
9-20220,25%▼ −0,30 điểm %104.82349%20.560.691
8-20220,55%▼ −0,15 điểm %230.05949%20.435.455
7-20220,70%▼ −0,07 điểm %293.15949%20.372.355
6-20220,77%▲ +0,09 điểm %323.97249%20.341.542
5-20220,68%▲ +0,22 điểm %285.63549%20.379.879
4-20220,46%▲ +0,10 điểm %192.63549%20.472.879
3-20220,36%▼ −0,05 điểm %101.41549%13.675.694
2-20220,41%▼ −0,19 điểm %114.56549%13.662.544
1-20220,60%▲ +0,01 điểm %168.79649%13.608.313
12-20210,59%▲ +0,19 điểm %164.61149%13.612.498
11-20210,39%▲ +0,07 điểm %110.27649%13.666.833
10-20210,32%▲ +0,02 điểm %91.07549%13.686.034
9-20210,31%▼ −0,02 điểm %86.77549%13.690.334
8-20210,32%▼ −0,02 điểm %91.07549%13.686.034
7-20210,34%—95.17549%13.510.434

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026175.78100,25%34.744.974
1-10-2026175.781−6000,25%34.744.974
30-9-2026176.381+1.6000,25%34.744.374
29-9-2026174.781−2.1000,25%34.745.974
28-9-2026176.88100,25%34.743.874
25-9-2026176.88100,25%34.743.874
24-9-2026176.88100,25%34.743.874
23-9-2026176.881+2.4000,25%34.743.874
22-9-2026174.481+2.4000,24%34.746.274
21-9-2026172.08100,24%34.748.674
18-9-2026172.081+7.0000,24%34.748.674
17-9-2026165.08100,23%34.755.674
16-9-2026165.081−1000,23%34.755.674
15-9-2026165.18100,23%34.755.574
14-9-2026165.18100,23%34.755.574
11-9-2026165.18100,23%34.755.574
10-9-2026165.18100,23%34.755.574
9-9-2026165.18100,23%34.755.574
8-9-2026165.181−2.8000,23%34.755.574
7-9-2026167.981−8.0000,24%34.752.774
4-9-2026175.981−3.1000,25%34.744.774
3-9-2026179.08100,25%34.741.674
28-8-2026179.08100,25%34.741.674
27-8-2026179.08100,25%34.741.674
26-8-2026179.08100,25%34.741.674
25-8-2026179.081−1.5000,25%34.741.674
24-8-2026180.581+10.1000,25%34.740.174
21-8-2026170.481−8360,24%34.750.274
20-8-2026171.317−1.6000,26%31.575.266
19-8-2026172.917—0,27%31.573.666

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NHA