Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PNJ
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
Phu Nhuan Jewelry Joint Stock Company
23.050
▼ −1.700 (▼ −6,87%)

Room ngoại PNJ: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PNJ theo thời gian

1256 ngày
41,69%43,66%45,62%47,59%49,56%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 235.405.478 cổ phiếu PNJ, tương đương 45,99% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 15.421.365 cổ phiếu (3,01% vốn), khoảng 355 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,02% (23-12-2022), thấp nhất 42,23% (29-7-2026).

PNJ có 625 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 9-1-2026.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PNJ theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202646,68%45,99%▼ −0,69 điểm %-3.554.373
1 tháng28-8-202645,34%45,99%▲ +0,65 điểm %3.331.906
3 tháng3-7-202648,24%45,99%▼ −2,25 điểm %-11.521.322
1 năm2-10-202548,86%45,99%▼ −2,88 điểm %70.209.359
3 năm3-10-202349,00%45,99%▼ −3,01 điểm %74.618.876

Sở hữu nước ngoài PNJ cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202645,99%▼ −0,59 điểm %235.405.47849%15.421.365
9-202646,58%▲ +1,24 điểm %238.426.75149%12.400.092
8-202645,34%▲ +2,70 điểm %232.073.57249%18.753.271
7-202642,64%▼ −5,60 điểm %218.260.20149%32.566.642
6-202648,24%▲ +0,27 điểm %246.950.51749%3.876.326
5-202647,98%▼ −0,71 điểm %245.580.14249%5.246.701
4-202648,68%▼ −0,12 điểm %166.164.86149%1.081.285
3-202648,81%▲ +0,96 điểm %166.590.88049%655.266
2-202647,84%▼ −0,77 điểm %163.303.63349%3.942.513
1-202648,62%▼ −0,38 điểm %165.941.74249%1.304.404
12-202549,00%▲ +0,25 điểm %167.234.67449%11.472
11-202548,75%▼ −0,08 điểm %166.375.99449%870.152
10-202548,83%▼ −0,07 điểm %166.657.54249%588.604
9-202548,89%▼ −0,08 điểm %165.294.62849%362.012
8-202548,97%▲ +0,01 điểm %165.559.18449%97.456
7-202548,96%▲ +0,05 điểm %165.533.24049%123.400
6-202548,91%▲ +0,06 điểm %165.362.55949%294.081
5-202548,86%▲ +2,07 điểm %165.174.64049%482.000
4-202546,79%▼ −1,57 điểm %158.174.77549%7.481.865
3-202548,35%▼ −0,64 điểm %163.465.82749%2.190.813
2-202549,00%▼ −0,00 điểm %165.640.89049%15.750
1-202549,00%▲ +0,00 điểm %165.656.64049%0
12-202449,00%▲ +0,35 điểm %165.655.74049%900
11-202448,64%▼ −0,36 điểm %164.456.26149%1.200.379
10-202449,00%▲ +0,01 điểm %165.656.54049%100
9-202448,99%▼ −0,01 điểm %163.993.99849%23.300
8-202449,00%▲ +0,00 điểm %164.017.29849%0
7-202449,00%▲ +0,00 điểm %164.015.89849%1.400
6-202449,00%▼ −0,00 điểm %164.008.19849%9.100
5-202449,00%▼ −0,00 điểm %164.015.89849%1.400
4-202449,00%▲ +0,01 điểm %164.017.29849%0
3-202448,99%▼ −0,01 điểm %163.996.89849%20.400
2-202449,00%■ 0,00 điểm %164.017.29849%0
1-202449,00%■ 0,00 điểm %160.802.90249%0
12-202349,00%▲ +0,00 điểm %160.802.90249%0
11-202349,00%▲ +0,00 điểm %160.802.82949%73
10-202349,00%▲ +0,01 điểm %160.802.80249%100
9-202348,99%▲ +0,01 điểm %160.779.10249%23.800
8-202348,99%▲ +0,67 điểm %160.758.30249%44.600
7-202348,32%▼ −0,49 điểm %158.571.67549%2.231.227
6-202348,81%▼ −0,19 điểm %160.171.08249%631.820
5-202349,00%▼ −0,00 điểm %160.793.60249%9.300
4-202349,00%▲ +0,03 điểm %160.802.90249%0
3-202348,97%▼ −0,03 điểm %160.698.80249%104.100
2-202349,00%▲ +0,10 điểm %160.801.93049%972
1-202348,90%▼ −0,11 điểm %120.374.39349%249.700
12-202249,01%▲ +0,01 điểm %120.641.45149%-17.358
11-202249,00%▲ +0,01 điểm %120.661.45149%0
10-202248,99%▲ +0,00 điểm %120.643.65149%17.800
9-202248,99%▼ −0,01 điểm %120.640.65149%20.800
8-202249,00%▲ +0,00 điểm %118.879.75749%300
7-202249,00%▲ +0,01 điểm %118.879.15749%900
6-202248,99%▼ −0,01 điểm %118.856.87749%23.180
5-202249,00%▲ +0,00 điểm %118.879.14849%909
4-202249,00%▲ +0,02 điểm %118.878.13949%1.918
3-202248,98%▲ +0,67 điểm %111.485.75549%44.302
2-202248,31%▲ +0,49 điểm %109.957.10649%1.572.951
1-202247,82%▲ +0,65 điểm %108.841.40049%2.688.657
12-202147,17%▼ −0,78 điểm %107.370.12149%4.159.936
11-202147,95%▼ −0,14 điểm %109.150.38349%2.379.674
10-202148,09%▼ −0,21 điểm %109.460.25649%2.069.801
9-202148,30%▼ −0,55 điểm %109.941.17749%1.588.880
8-202148,85%▼ −0,15 điểm %111.197.47749%332.580
7-202149,00%—111.530.05749%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026235.405.478−1.099.58945,99%15.421.365
1-10-2026236.505.067−1.921.68446,20%14.321.776
30-9-2026238.426.751−1.60046,58%12.400.092
29-9-2026238.428.351046,58%12.398.492
28-9-2026238.428.351−531.50046,58%12.398.492
25-9-2026238.959.851−380.44546,68%11.866.992
24-9-2026239.340.296−64.90046,76%11.486.547
23-9-2026239.405.196046,77%11.421.647
22-9-2026239.405.196−1.186.74546,77%11.421.647
21-9-2026240.591.941+6.466.04047,00%10.234.902
18-9-2026234.125.901+6.70045,74%16.700.942
17-9-2026234.119.201−90045,74%16.707.642
16-9-2026234.120.101+1.588.30745,74%16.706.742
15-9-2026232.531.794+2.216.75745,43%18.295.049
14-9-2026230.315.037−150.63644,99%20.511.806
11-9-2026230.465.673−118.82245,02%20.361.170
10-9-2026230.584.495−553.27945,05%20.242.348
9-9-2026231.137.774045,15%19.689.069
8-9-2026231.137.774−1.772.16845,15%19.689.069
7-9-2026232.909.942+316.99345,50%17.916.901
4-9-2026232.592.949045,44%18.233.894
3-9-2026232.592.949+519.37745,44%18.233.894
28-8-2026232.073.572+447.68645,34%18.753.271
27-8-2026231.625.886+2.339.60445,25%19.200.957
26-8-2026229.286.282044,79%21.540.561
25-8-2026229.286.282+419.08744,79%21.540.561
24-8-2026228.867.195+1.127.22444,71%21.959.648
21-8-2026227.739.971+74.15344,49%23.086.872
20-8-2026227.665.818+231.15144,48%23.161.025
19-8-2026227.434.667—44,43%23.392.176

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PNJ