Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SGT
CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
Sai Gon Telecommunication & Technologies Corporation
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SGT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SGT theo thời gian

1257 ngày
4,96%6,74%8,51%10,29%12,07%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 8.067.386 cổ phiếu SGT, tương đương 5,45% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,58% (12-8-2021), thấp nhất 5,45% (24-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SGT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,45%5,45%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20265,45%5,45%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20265,48%5,45%▼ −0,02 điểm %-36.179
1 năm2-10-20255,54%5,45%▼ −0,09 điểm %-128.101
3 năm3-10-20235,62%5,45%▼ −0,17 điểm %-245.081

Sở hữu nước ngoài SGT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,45%■ 0,00 điểm %8.067.3860%-8.067.386
9-20265,45%■ 0,00 điểm %8.067.3860%-8.067.386
8-20265,45%▼ −0,02 điểm %8.067.3860%-8.067.386
7-20265,47%▼ −0,00 điểm %8.103.1860%-8.103.186
6-20265,48%▼ −0,00 điểm %8.103.5650%-8.103.565
5-20265,48%▼ −0,00 điểm %8.103.6450%-8.103.645
4-20265,48%■ 0,00 điểm %8.103.9650%-8.103.965
3-20265,48%▼ −0,03 điểm %8.103.9650%-8.103.965
2-20265,50%▼ −0,02 điểm %8.144.2900%-8.144.290
1-20265,52%▼ −0,02 điểm %8.168.3970%-8.168.397
12-20255,54%▼ −0,00 điểm %8.192.4550%-8.192.455
11-20255,54%■ 0,00 điểm %8.194.4870%-8.194.487
10-20255,54%▼ −0,00 điểm %8.194.4870%-8.194.487
9-20255,54%■ 0,00 điểm %8.195.4870%-8.195.487
8-20255,54%▼ −0,00 điểm %8.195.4870%-8.195.487
7-20255,54%■ 0,00 điểm %8.199.9870%-8.199.987
6-20255,54%▼ −0,00 điểm %8.199.9870%-8.199.987
5-20255,54%▼ −0,00 điểm %8.201.7460%-8.201.746
4-20255,54%▼ −0,00 điểm %8.201.7460%-8.201.746
3-20255,54%■ 0,00 điểm %8.201.8060%-8.201.806
2-20255,54%▼ −0,00 điểm %8.201.8060%-8.201.806
1-20255,55%▼ −0,00 điểm %8.208.2060%-8.208.206
12-20245,55%▼ −0,02 điểm %8.213.5060%-8.213.506
11-20245,57%▼ −0,00 điểm %8.236.9980%-8.236.998
10-20245,57%▼ −0,00 điểm %8.238.5980%-8.238.598
9-20245,57%■ 0,00 điểm %8.239.1180%-8.239.118
8-20245,57%▼ −0,01 điểm %8.239.1180%-8.239.118
7-20245,58%▼ −0,00 điểm %8.258.4270%-8.258.427
6-20245,58%▼ −0,02 điểm %8.259.4280%-8.259.428
5-20245,60%▼ −0,00 điểm %8.281.9280%-8.281.928
4-20245,60%▼ −0,00 điểm %8.281.9370%-8.281.937
3-20245,60%■ 0,00 điểm %8.285.9370%-8.285.937
2-20245,60%▼ −0,00 điểm %8.285.9370%-8.285.937
1-20245,60%▼ −0,02 điểm %8.287.9370%-8.287.937
12-20235,62%▼ −0,00 điểm %8.311.0440%-8.311.044
11-20235,62%▼ −0,00 điểm %8.311.0520%-8.311.052
10-20235,62%▼ −0,00 điểm %8.311.1670%-8.311.167
9-20235,62%▼ −0,00 điểm %8.312.4670%-8.312.467
8-20235,62%▼ −0,00 điểm %8.312.6870%-8.312.687
7-20235,62%▼ −0,00 điểm %8.317.4870%-8.317.487
6-20235,62%▼ −0,00 điểm %8.317.5670%-8.317.567
5-20235,62%■ 0,00 điểm %8.318.3670%-8.318.367
4-20235,62%▼ −0,01 điểm %8.318.3670%-8.318.367
3-20235,63%▼ −0,00 điểm %8.335.3770%-8.335.377
2-20235,63%▼ −0,00 điểm %8.335.4770%-8.335.477
1-20235,63%▼ −0,00 điểm %8.336.8470%-8.336.847
12-20225,63%▲ +0,06 điểm %8.337.2470%-8.337.247
11-20225,57%▼ −0,00 điểm %8.244.3160%-8.244.316
10-20225,57%▼ −0,01 điểm %8.244.3960%-8.244.396
9-20225,58%▼ −5,59 điểm %8.259.8030%-8.259.803
8-202211,17%■ 0,00 điểm %8.264.9710%-8.264.971
7-202211,17%▼ −0,00 điểm %8.264.9710%-8.264.971
6-202211,17%▼ −0,00 điểm %8.265.1710%-8.265.171
5-202211,17%▼ −0,00 điểm %8.266.6710%-8.266.671
4-202211,17%▼ −0,00 điểm %8.266.7710%-8.266.771
3-202211,17%▼ −0,01 điểm %8.268.2410%-8.268.241
2-202211,19%▼ −0,00 điểm %8.278.4380%-8.278.438
1-202211,19%▼ −0,02 điểm %8.279.5380%-8.279.538
12-202111,20%▼ −0,02 điểm %8.290.9500%-8.290.950
11-202111,23%▼ −0,09 điểm %8.307.1500%-8.307.150
10-202111,32%▼ −0,10 điểm %8.373.7100%-8.373.710
9-202111,42%▼ −0,10 điểm %8.447.88849%27.813.049
8-202111,52%▼ −0,03 điểm %8.523.08849%27.737.849
7-202111,55%—8.546.77349%27.714.164

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20268.067.38605,45%-8.067.386
1-10-20268.067.38605,45%-8.067.386
30-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
29-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
28-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
25-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
24-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
23-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
22-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
21-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
18-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
17-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
16-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
15-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
14-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
11-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
10-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
9-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
8-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
7-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
4-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
3-9-20268.067.38605,45%-8.067.386
28-8-20268.067.38605,45%-8.067.386
27-8-20268.067.38605,45%-8.067.386
26-8-20268.067.38605,45%-8.067.386
25-8-20268.067.38605,45%-8.067.386
24-8-20268.067.386−35.8005,45%-8.067.386
21-8-20268.103.18605,47%-8.103.186
20-8-20268.103.18605,47%-8.103.186
19-8-20268.103.186—5,47%-8.103.186

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SGT