Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 653 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, CAN, HIO · Xem bảng →
Logo SJE
CTCP Sông Đà 11
Song Da No. 11 JSC
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SJE — trang 148

Mua bán ròng của khối ngoại với SJE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SJE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-2-200914.20000■ 00,00,0■ 0,02.439.200
26-2-200914.40000■ 00,00,0■ 0,02.439.200
25-2-200914.00000■ 00,00,0■ 0,02.439.200
24-2-200913.10000■ 00,00,0■ 0,02.430.000
23-2-200913.60000■ 00,00,0■ 0,02.437.400
20-2-200914.40000■ 00,00,0■ 0,02.364.300
19-2-200914.20009.200▼ −9.2000,00,1▼ −0,12.352.800
18-2-200913.900039.200▼ −39.2000,00,5▼ −0,52.352.800
17-2-200914.800026.500▼ −26.5000,00,4▼ −0,42.352.800
16-2-200915.300011.500▼ −11.5000,00,2▼ −0,22.362.500
13-2-200915.80000■ 00,00,0■ 0,02.351.000
12-2-200915.90000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
11-2-200915.50000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
10-2-200916.10000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
9-2-200916.70000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
6-2-200916.70000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
5-2-200915.90000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
4-2-200916.50000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
3-2-200917.00000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
2-2-200917.60000■ 00,00,0■ 0,02.351.000
23-1-200917.70000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
22-1-200917.50000■ 00,00,0■ 0,02.351.000
21-1-200917.50000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
20-1-200917.00000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
19-1-200917.40000■ 00,00,0■ 0,02.351.000
16-1-200917.30000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
15-1-200917.20000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
14-1-200917.50000■ 00,00,0■ 0,02.351.000
13-1-200917.50000■ 00,00,0■ 0,02.352.800
12-1-200918.00000■ 00,00,0■ 0,02.352.800

Trang 148/166 · 12-1-2009 – 27-2-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SJE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SJE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SJE (CTCP Sông Đà 11) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SJE (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -109.112 cổ phiếu.