Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SJF
CTCP Đầu tư Sao Thái Dương
Sunstar Investment Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SJF: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SJF theo thời gian

1140 ngày
0,01%0,48%0,95%1,43%1,90%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 263.373 cổ phiếu SJF, tương đương 0,33% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,77% (15-7-2021), thấp nhất 0,14% (18-4-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SJF theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,33%0,33%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,33%0,33%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,33%0,33%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,33%0,33%■ 0,00 điểm %0
3 năm3-10-20230,27%0,33%▲ +0,06 điểm %47.600

Sở hữu nước ngoài SJF cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,33%■ 0,00 điểm %263.3730%-263.373
9-20260,33%■ 0,00 điểm %263.3730%-263.373
8-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
7-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
6-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
5-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
4-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
3-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
2-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
1-20260,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
12-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
11-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
10-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
9-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
8-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
7-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
6-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
5-20250,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
11-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
10-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
9-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
8-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
7-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
6-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
5-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
4-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
3-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
2-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
1-20240,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
12-20230,33%■ 0,00 điểm %263.37349%38.544.627
11-20230,33%▲ +0,03 điểm %263.37349%38.544.627
10-20230,30%▲ +0,03 điểm %236.57349%38.571.427
9-20230,27%▼ −0,11 điểm %214.67349%38.593.327
8-20230,38%▲ +0,01 điểm %303.57349%38.504.427
7-20230,38%▲ +0,12 điểm %299.25949%38.508.741
6-20230,26%▼ −0,03 điểm %205.65949%38.602.341
5-20230,29%▲ +0,01 điểm %230.15949%38.577.841
4-20230,28%▲ +0,00 điểm %222.85949%38.585.141
3-20230,28%▼ −0,05 điểm %220.35949%38.587.641
2-20230,33%▼ −0,17 điểm %257.75949%38.550.241
1-20230,50%▼ −0,09 điểm %393.95949%38.414.041
12-20220,59%▼ −0,02 điểm %468.35949%38.339.641
11-20220,61%▼ −0,01 điểm %480.64449%38.327.356
10-20220,62%▲ +0,02 điểm %487.40449%38.320.596
9-20220,60%▼ −0,27 điểm %475.50449%38.332.496
8-20220,87%▲ +0,17 điểm %686.11449%38.121.886
7-20220,70%▲ +0,09 điểm %551.61449%38.256.386
6-20220,60%▲ +0,36 điểm %477.21449%38.330.786
5-20220,24%▼ −0,01 điểm %189.11449%38.618.886
4-20220,25%▼ −0,24 điểm %200.81449%38.607.186
3-20220,49%▼ −0,08 điểm %388.91449%38.419.086
2-20220,57%▲ +0,21 điểm %452.71449%38.355.286
1-20220,36%▼ −0,43 điểm %283.91449%38.524.086
12-20210,79%▼ −0,40 điểm %624.45449%38.183.546
11-20211,19%▲ +0,05 điểm %942.41449%37.865.586
10-20211,14%▼ −0,47 điểm %905.51449%37.902.486
9-20211,61%▲ +0,10 điểm %1.274.81449%37.533.186
8-20211,51%▼ −0,26 điểm %1.193.91449%37.614.086
7-20211,77%—1.399.41449%37.408.586

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026263.37300,33%-263.373
1-10-2026263.37300,33%-263.373
30-9-2026263.37300,33%-263.373
29-9-2026263.37300,33%-263.373
28-9-2026263.37300,33%-263.373
25-9-2026263.37300,33%-263.373
24-9-2026263.37300,33%38.544.627
23-9-2026263.37300,33%38.544.627
22-9-2026263.37300,33%38.544.627
21-9-2026263.37300,33%38.544.627
18-9-2026263.37300,33%38.544.627
17-9-2026263.37300,33%38.544.627
16-9-2026263.37300,33%38.544.627
15-9-2026263.37300,33%38.544.627
14-9-2026263.37300,33%38.544.627
11-9-2026263.37300,33%38.544.627
10-9-2026263.37300,33%38.544.627
9-9-2026263.37300,33%38.544.627
8-9-2026263.37300,33%38.544.627
7-9-2026263.37300,33%38.544.627
4-9-2026263.37300,33%38.544.627
3-9-2026263.37300,33%38.544.627
28-8-2026263.37300,33%38.544.627
27-8-2026263.37300,33%38.544.627
26-8-2026263.37300,33%38.544.627
25-8-2026263.37300,33%38.544.627
24-8-2026263.37300,33%38.544.627
21-8-2026263.37300,33%38.544.627
20-8-2026263.37300,33%38.544.627
19-8-2026263.373—0,33%38.544.627

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SJF