Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TDG
CTCP Đầu tư TDG Global
TDG GLOBAL Investment Joint Stock Company
2.080
▼ −40 (▼ −1,89%)

Room ngoại TDG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TDG theo thời gian

1257 ngày
-0,27%0,73%1,74%2,75%3,76%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.234 cổ phiếu TDG, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,48% (17-1-2022), thấp nhất 0,01% (27-2-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TDG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-203
3 năm3-10-20230,26%0,01%▼ −0,26 điểm %-47.072

Sở hữu nước ngoài TDG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
9-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
8-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
7-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
6-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
5-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
4-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
3-20260,01%■ 0,00 điểm %1.2340%-1.234
2-20260,01%▼ −0,00 điểm %1.2340%-1.234
1-20260,01%▼ −0,00 điểm %1.2370%-1.237
12-20250,01%▼ −0,00 điểm %1.3370%-1.337
11-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
10-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
9-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
8-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
7-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
6-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
5-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
4-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4370%-1.437
3-20250,01%▼ −0,00 điểm %1.4370%-1.437
2-20250,01%■ 0,00 điểm %1.4450%-1.445
1-20250,01%▼ −0,00 điểm %1.4450%-1.445
12-20240,01%▲ +0,00 điểm %1.4450%-1.445
11-20240,01%■ 0,00 điểm %1.2090%-1.209
10-20240,01%▼ −0,00 điểm %1.2090%-1.209
9-20240,01%■ 0,00 điểm %1.2090%-1.209
8-20240,01%■ 0,00 điểm %1.2090%-1.209
7-20240,01%▼ −0,00 điểm %1.2090%-1.209
6-20240,01%■ 0,00 điểm %1.2510%-1.251
5-20240,01%■ 0,00 điểm %1.2510%-1.251
4-20240,01%▼ −0,00 điểm %1.2510%-1.251
3-20240,01%■ 0,00 điểm %1.3060%-1.306
2-20240,01%■ 0,00 điểm %1.3060%-1.306
1-20240,01%■ 0,00 điểm %1.3060%-1.306
12-20230,01%▼ −0,26 điểm %1.3060%-1.306
11-20230,26%■ 0,00 điểm %48.3060%-48.306
10-20230,26%■ 0,00 điểm %48.3060%-48.306
9-20230,26%■ 0,00 điểm %48.3060%-48.306
8-20230,26%▼ −0,00 điểm %48.3060%-48.306
7-20230,26%■ 0,00 điểm %48.4160%-48.416
6-20230,26%■ 0,00 điểm %48.4160%-48.416
5-20230,26%■ 0,00 điểm %48.4160%-48.416
4-20230,26%▲ +0,02 điểm %48.4160%-48.416
3-20230,24%▼ −0,02 điểm %44.0190%-44.019
2-20230,26%■ 0,00 điểm %44.0190%-44.019
1-20230,26%■ 0,00 điểm %44.0190%-44.019
12-20220,26%■ 0,00 điểm %44.0190%-44.019
11-20220,26%■ 0,00 điểm %44.0190%-44.019
10-20220,26%■ 0,00 điểm %44.0190%-44.019
9-20220,26%▼ −0,00 điểm %44.0190%-44.019
8-20220,26%■ 0,00 điểm %44.2190%-44.219
7-20220,26%■ 0,00 điểm %44.2190%-44.219
6-20220,26%■ 0,00 điểm %44.2190%-44.219
5-20220,26%▼ −0,00 điểm %44.2190%-44.219
4-20220,27%▼ −0,05 điểm %44.6190%-44.619
3-20220,31%▼ −0,73 điểm %52.6190%-52.619
2-20221,04%▼ −1,21 điểm %175.1190%-175.119
1-20222,25%▼ −0,12 điểm %377.5190%-377.519
12-20212,37%▼ −0,43 điểm %397.01949%7.820.281
11-20212,80%▲ +0,38 điểm %469.11949%7.748.181
10-20212,41%▼ −0,31 điểm %404.86949%7.812.431
9-20212,73%▲ +0,49 điểm %457.66949%7.759.631
8-20212,24%▲ +1,18 điểm %375.76949%7.841.531
7-20211,06%—177.36949%8.039.931

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.23400,01%-1.234
1-10-20261.23400,01%-1.234
30-9-20261.23400,01%-1.234
29-9-20261.23400,01%-1.234
28-9-20261.23400,01%-1.234
25-9-20261.23400,01%-1.234
24-9-20261.23400,01%-1.234
23-9-20261.23400,01%-1.234
22-9-20261.23400,01%-1.234
21-9-20261.23400,01%-1.234
18-9-20261.23400,01%-1.234
17-9-20261.23400,01%-1.234
16-9-20261.23400,01%-1.234
15-9-20261.23400,01%-1.234
14-9-20261.23400,01%-1.234
11-9-20261.23400,01%-1.234
10-9-20261.23400,01%-1.234
9-9-20261.23400,01%-1.234
8-9-20261.23400,01%-1.234
7-9-20261.23400,01%-1.234
4-9-20261.23400,01%-1.234
3-9-20261.23400,01%-1.234
28-8-20261.23400,01%-1.234
27-8-20261.23400,01%-1.234
26-8-20261.23400,01%-1.234
25-8-20261.23400,01%-1.234
24-8-20261.23400,01%-1.234
21-8-20261.23400,01%-1.234
20-8-20261.23400,01%-1.234
19-8-20261.234—0,01%-1.234

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TDG