Quỹ ASBF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU AN TOÀN AMBER · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ AMBER
NAV (đồng)
13.224
So kỳ trước
▲ +0,02%
1 năm
▲ +6,18%
3 năm
▲ +18,15%
Từ ngày lập
▲ +32,42%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,66% |
| 3 tháng | ▲ +1,74% |
| Từ đầu năm | ▲ +4,88% |
| 1 năm | ▲ +6,18% |
| 3 năm | ▲ +18,15% |
| 5 năm | ▲ +31,95% |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| MSN123009 | 9,15 |
| CII425021 | 8,77 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 82,08 |
| Trái phiếu | 17,92 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 13.224 | ▲ +4,88% |
| 2025 | 12.609 | ▲ +4,95% |
| 2024 | 12.014 | ▲ +5,60% |
| 2023 | 11.377 | ▲ +7,17% |
| 2022 | 10.616 | ▲ +4,73% |
| 2021 (từ ngày lập) | 10.137 | ▲ +1,50% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ ASBF ngày 1-10-2026 là 13.224 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +6,18% trong một năm; từ ngày lập (25-8-2021) quỹ đạt ▲ +32,42%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU AN TOÀN AMBER do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ AMBER quản lý, phí quản lý 0,85%/năm.