Quỹ ABBF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU AN BÌNH · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN AN BÌNH
NAV (đồng)
14.693
So kỳ trước
▲ +0,02%
1 năm
▲ +7,20%
3 năm
▲ +20,18%
Từ ngày lập
▲ +46,93%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,77% |
| 3 tháng | ▲ +1,93% |
| Từ đầu năm | ▲ +5,61% |
| 1 năm | ▲ +7,20% |
| 3 năm | ▲ +20,18% |
| 5 năm | ▲ +39,03% |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| MSN123008 | 15,14 |
| DSE125018 | 14,59 |
| HDB125011 | 11,49 |
| VIC123029 | 11,44 |
| TNG124027 | 8,62 |
| VHM121025 | 6,43 |
| VIC124003 | 6,16 |
| VIC124005 | 5,97 |
| SHB125017 | 4,91 |
| MSN123009 | 3,55 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Trái phiếu | 93,12 |
| Tiền và tương đương tiền | 6,88 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 14.693 | ▲ +5,61% |
| 2025 | 13.913 | ▲ +6,10% |
| 2024 | 13.113 | ▲ +5,68% |
| 2023 | 12.408 | ▲ +7,56% |
| 2022 | 11.536 | ▲ +7,38% |
| 2021 | 10.743 | ▲ +6,90% |
| 2020 (từ ngày lập) | 10.050 | ▲ +0,50% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ ABBF ngày 2-10-2026 là 14.693 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +7,20% trong một năm; từ ngày lập (6-11-2020) quỹ đạt ▲ +46,93%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU AN BÌNH do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN AN BÌNH quản lý, phí quản lý 0,53%/năm.