Quỹ LHBF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LIGHTHOUSE · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ LIGHTHOUSE
NAV (đồng)
15.358
So kỳ trước
▲ +0,03%
1 năm
▲ +6,09%
3 năm
▲ +27,89%
Từ ngày lập
▲ +53,58%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,57% |
| 3 tháng | ▲ +1,57% |
| Từ đầu năm | ▲ +4,80% |
| 1 năm | ▲ +6,09% |
| 3 năm | ▲ +27,89% |
| 5 năm | — |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| VHM121025 | 12,67 |
| MSN123009 | 10,56 |
| CII425021 | 7,59 |
| BAF126003 | 7,40 |
| CTG123019 | 6,91 |
| DSE125004 | 5,87 |
| MSN123008 | 5,87 |
| CTD126006 | 5,28 |
| DSE125018 | 5,28 |
| NLG12501 | 5,28 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Trái phiếu | 81,74 |
| Tiền và tương đương tiền | 17,02 |
| Cổ phiếu | 1,24 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 15.358 | ▲ +4,80% |
| 2025 | 14.655 | ▲ +7,03% |
| 2024 | 13.692 | ▲ +10,97% |
| 2023 | 12.339 | ▲ +23,39% |
| 2022 (từ ngày lập) | 10.000 | ■ 0,00% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ LHBF ngày 1-10-2026 là 15.358 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +6,09% trong một năm; từ ngày lập (29-12-2022) quỹ đạt ▲ +53,58%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LIGHTHOUSE do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ LIGHTHOUSE quản lý, phí quản lý 1,00%/năm.