Quỹ GFMVIF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LP · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ LPB
NAV (đồng)
10.864
So kỳ trước
▲ +0,06%
1 năm
▲ +7,24%
3 năm
—
Từ ngày lập
▲ +8,82%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,80% |
| 3 tháng | ▲ +1,50% |
| Từ đầu năm | ▲ +5,53% |
| 1 năm | ▲ +7,24% |
| 3 năm | — |
| 5 năm | — |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| DSE125018 | 18,07 |
| LPB125007 | 17,77 |
| HDB125012 | 17,24 |
| BAF126003 | 15,62 |
| VIC124003 | 9,11 |
| KBCL12601 (*) | 9,04 |
| VIC124005 | 8,73 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Trái phiếu | 95,57 |
| Tiền và tương đương tiền | 4,43 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 10.864 | ▲ +5,53% |
| 2025 (từ ngày lập) | 10.295 | ▲ +3,12% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ GFMVIF ngày 2-10-2026 là 10.864 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +7,24% trong một năm; từ ngày lập (21-7-2025) quỹ đạt ▲ +8,82%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LP do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ LPB quản lý, phí quản lý 1,20%/năm.