Quỹ VFMVFB: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU DC · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ DRAGON CAPITAL VIỆT NAM
NAV (đồng)
30.608
So kỳ trước
▲ +0,02%
1 năm
▲ +7,46%
3 năm
▲ +23,66%
Từ ngày lập
▲ +206,08%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,95% |
| 3 tháng | ▲ +2,05% |
| Từ đầu năm | ▲ +5,58% |
| 1 năm | ▲ +7,46% |
| 3 năm | ▲ +23,66% |
| 5 năm | ▲ +40,15% |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| BAF126003 | 13,45 |
| CII124021 | 12,93 |
| VPI124001 | 11,88 |
| DSE125018 | 10,42 |
| MSN123008 | 7,90 |
| MSN123009 | 5,80 |
| VHM12612 | 5,16 |
| KB200829 12% 20/08/2029 | 4,17 |
| HDB125011 | 2,09 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Trái phiếu | 73,80 |
| Tiền và tương đương tiền | 26,20 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 30.608 | ▲ +5,58% |
| 2025 | 28.990 | ▲ +6,90% |
| 2024 | 27.119 | ▲ +6,95% |
| 2023 | 25.356 | ▲ +9,03% |
| 2022 | 23.257 | ▲ +4,43% |
| 2021 | 22.270 | ▲ +7,29% |
| 2020 | 20.756 | ▲ +6,86% |
| 2019 | 19.424 | ▲ +9,09% |
| 2018 | 17.806 | ▲ +11,05% |
| 2017 | 16.033 | ▲ +16,02% |
| 2016 | 13.819 | ▲ +9,53% |
| 2015 | 12.616 | ▲ +6,30% |
| 2014 | 11.869 | ▲ +15,76% |
| 2013 (từ ngày lập) | 10.253 | ▲ +2,53% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ VFMVFB ngày 2-10-2026 là 30.608 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +7,46% trong một năm; từ ngày lập (10-6-2013) quỹ đạt ▲ +206,08%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU DC do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ DRAGON CAPITAL VIỆT NAM quản lý, phí quản lý 1,20%/năm.