Quỹ VFMVFC: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU GIA TĂNG THU NHẬP CỐ ĐỊNH DC · CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ DRAGON CAPITAL VIỆT NAM
NAV (đồng)
12.409
So kỳ trước
▲ +0,03%
1 năm
▲ +6,12%
3 năm
▲ +18,43%
Từ ngày lập
▲ +24,09%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,71% |
| 3 tháng | ▲ +1,56% |
| Từ đầu năm | ▲ +4,62% |
| 1 năm | ▲ +6,12% |
| 3 năm | ▲ +18,43% |
| 5 năm | ▲ +31,07% |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| VPI124001 | 10,18 |
| DSE125004 | 9,26 |
| DSE125018 | 8,42 |
| BAF126003 | 6,86 |
| MSN123008 | 5,10 |
| KB200829 12% 20/08/2029 | 5,05 |
| CII124021 | 4,21 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 50,92 |
| Trái phiếu | 49,08 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 12.409 | ▲ +4,62% |
| 2025 | 11.862 | ▲ +5,52% |
| 2024 | 11.241 | ▲ +5,45% |
| 2023 | 10.660 | ▲ +7,19% |
| 2022 | 9.945 | ▲ +2,93% |
| 2021 | 9.662 | ▲ +1,90% |
| 2020 | 9.482 | ▼ −8,13% |
| 2019 (từ ngày lập) | 10.321 | ▲ +3,21% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ VFMVFC ngày 2-10-2026 là 12.409 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +6,12% trong một năm; từ ngày lập (3-4-2019) quỹ đạt ▲ +24,09%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU GIA TĂNG THU NHẬP CỐ ĐỊNH DC do CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ DRAGON CAPITAL VIỆT NAM quản lý, phí quản lý 1,20%/năm.