Quỹ VCBFFIF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU VCBF · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN VIETCOMBANK
NAV (đồng)
16.219
So kỳ trước
▲ +0,13%
1 năm
▲ +7,11%
3 năm
▲ +23,47%
Từ ngày lập
▲ +62,19%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,59% |
| 3 tháng | ▲ +1,25% |
| Từ đầu năm | ▲ +5,69% |
| 1 năm | ▲ +7,11% |
| 3 năm | ▲ +23,47% |
| 5 năm | ▲ +43,35% |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| MSN123008 | 14,06 |
| TNG124027 | 10,81 |
| CTD126006 | 10,40 |
| VHM121025 | 10,14 |
| DSE125018 | 7,23 |
| BCM12406 | 5,79 |
| MSN123010 | 3,61 |
| NLG12501 | 2,17 |
| PC112202 | 1,81 |
| HDC12501 | 1,77 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Trái phiếu | 69,02 |
| Tiền và tương đương tiền | 30,98 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 16.219 | ▲ +5,69% |
| 2025 | 15.346 | ▲ +6,09% |
| 2024 | 14.465 | ▲ +7,39% |
| 2023 | 13.469 | ▲ +9,95% |
| 2022 | 12.250 | ▲ +7,16% |
| 2021 | 11.432 | ▲ +5,50% |
| 2020 | 10.836 | ▲ +6,56% |
| 2019 (từ ngày lập) | 10.169 | ▲ +1,69% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ VCBFFIF ngày 1-10-2026 là 16.219 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +7,11% trong một năm; từ ngày lập (9-8-2019) quỹ đạt ▲ +62,19%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU VCBF do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN VIETCOMBANK quản lý, phí quản lý 0,80%/năm.