NAV ngày2-10-2026

Quỹ SSIBF: NAV và danh mục

QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU SSI · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI

NAV (đồng)
17.114
So kỳ trước
▲ +0,02%
1 năm
▲ +4,87%
3 năm
▲ +18,75%
Từ ngày lập
▲ +71,14%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu

Lợi nhuận theo khung

KhungLợi nhuận
1 tháng▲ +0,58%
3 tháng▲ +1,55%
Từ đầu năm▲ +3,80%
1 năm▲ +4,87%
3 năm▲ +18,75%
5 năm▲ +34,22%

Trái phiếu nắm nhiều nhất

số liệu ngày 1-8-2026
Mã trái phiếu% tài sản ròng
BCM1240618,55
VIC12302917,54
MSN12300912,19

Theo loại tài sản

số liệu ngày 1-8-2026
Loại%
Trái phiếu48,28
Tiền và tương đương tiền34,49
Khác17,23

NAV theo năm

NămNAV cuối nămLợi nhuận
202617.114▲ +3,80%
202516.488▲ +5,05%
202415.696▲ +6,52%
202314.735▲ +9,94%
202213.403▲ +3,54%
202112.945▲ +6,31%
202012.176▲ +3,43%
201911.773▲ +6,18%
201811.088▲ +6,62%
2017 (từ ngày lập)10.400▲ +4,00%

Quỹ cùng loại

Tóm tắt

NAV quỹ SSIBF ngày 2-10-2026 là 17.114 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +4,87% trong một năm; từ ngày lập (30-8-2017) quỹ đạt ▲ +71,14%.

QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU SSI do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI quản lý, phí quản lý 1,00%/năm.