Quỹ SSIBF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU SSI · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI
NAV (đồng)
17.114
So kỳ trước
▲ +0,02%
1 năm
▲ +4,87%
3 năm
▲ +18,75%
Từ ngày lập
▲ +71,14%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +0,58% |
| 3 tháng | ▲ +1,55% |
| Từ đầu năm | ▲ +3,80% |
| 1 năm | ▲ +4,87% |
| 3 năm | ▲ +18,75% |
| 5 năm | ▲ +34,22% |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| BCM12406 | 18,55 |
| VIC123029 | 17,54 |
| MSN123009 | 12,19 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Trái phiếu | 48,28 |
| Tiền và tương đương tiền | 34,49 |
| Khác | 17,23 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 17.114 | ▲ +3,80% |
| 2025 | 16.488 | ▲ +5,05% |
| 2024 | 15.696 | ▲ +6,52% |
| 2023 | 14.735 | ▲ +9,94% |
| 2022 | 13.403 | ▲ +3,54% |
| 2021 | 12.945 | ▲ +6,31% |
| 2020 | 12.176 | ▲ +3,43% |
| 2019 | 11.773 | ▲ +6,18% |
| 2018 | 11.088 | ▲ +6,62% |
| 2017 (từ ngày lập) | 10.400 | ▲ +4,00% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ SSIBF ngày 2-10-2026 là 17.114 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +4,87% trong một năm; từ ngày lập (30-8-2017) quỹ đạt ▲ +71,14%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU SSI do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI quản lý, phí quản lý 1,00%/năm.