Quỹ DFIX: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU DFVN · CÔNG TY TNHH MTV QUẢN LÝ QUỸ DAI-ICHI LIFE VIỆT NAM
NAV (đồng)
12.491
So kỳ trước
▲ +0,86%
1 năm
▲ +6,12%
3 năm
▲ +13,18%
Từ ngày lập
▲ +24,91%
Loại quỹ
Quỹ trái phiếu
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▲ +1,52% |
| 3 tháng | ▲ +3,19% |
| Từ đầu năm | ▲ +4,73% |
| 1 năm | ▲ +6,12% |
| 3 năm | ▲ +13,18% |
| 5 năm | ▲ +24,18% |
Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| HDB125011 | 12,72 |
| VBA123036 | 10,18 |
| VBA124019 | 6,48 |
| CTG121031 | 2,21 |
| CTG123019 | 0,22 |
| CTG123033 | 0,04 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 68,14 |
| Trái phiếu | 31,86 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 12.491 | ▲ +4,73% |
| 2025 | 11.927 | ▲ +4,96% |
| 2024 | 11.363 | ▲ +3,13% |
| 2023 | 11.018 | ▲ +8,16% |
| 2022 | 10.187 | ▲ +0,80% |
| 2021 (từ ngày lập) | 10.106 | ▲ +1,06% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ DFIX ngày 1-10-2026 là 12.491 đồng mỗi chứng chỉ quỹ, thay đổi ▲ +6,12% trong một năm; từ ngày lập (4-2-2021) quỹ đạt ▲ +24,91%.
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU DFVN do CÔNG TY TNHH MTV QUẢN LÝ QUỸ DAI-ICHI LIFE VIỆT NAM quản lý, phí quản lý 0,90%/năm.