Số liệu tới phiên2-10-2026

Công bố thông tin tháng 10-2023

649 văn bản công bố thông tin trong 19 ngày của tháng 10-2023, gom từ HOSE, HNX và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

Doanh nghiệp công bố nhiều nhất trong tháng: HTG (8 bản), CKG (4 bản), FPT (4 bản), DPR (4 bản), SGR (4 bản).

Công bố theo ngày, tháng 10-2023

19 ngày
NgàySố văn bảnDoanh nghiệp
2-10-20231SSC
4-10-20238HTG
9-10-20231TDG
10-10-20231VCA
11-10-20231BRC
12-10-20232SMB
13-10-20233VTB, HAX
16-10-202314VDS, VDP, TDM, TCO, SZL, PVP, NAV, HTI, DRC, CKG, AGR, AAM
17-10-202314VPB, VIX, VFG, TNC, S4A, PGD, PDN, NT2, HRC, GTA, DRL, D2D và 1 mã khác
18-10-202326VSI, UIC, TRC, TIX, TCR, SZC, STK, SBA, PPC, PHR, L10, IMP và 9 mã khác
19-10-202337VTO, TVB, TDW, TCT, TCL, TBC, SVT, SSI, SSC, SMA, SKG, SCS và 18 mã khác
20-10-202366FPT, YBM, VCI, VCF, TYA, TPB, TCM, SVD, SRC, SPM, SHP, SFG và 40 mã khác
23-10-202327HCM, VOS, VND, TVS, TNI, TNH, TIP, TDP, SJD, SC5, PNJ, LHG và 9 mã khác
24-10-202330DMC, VSH, VRE, VOS, VID, VIC, VHM, THG, TCB, ST8, SGN, PTC và 6 mã khác
25-10-202327TVS, VNS, VHM, TYA, TVT, TMP, TEG, TCR, PTL, PTC, NTL, MSB và 6 mã khác
26-10-202330VSC, VPD, VGC, TTA, TSC, SAB, PVT, PJT, PHC, PGI, NBB, LHG và 6 mã khác
27-10-202351VRC, VPI, VIP, TVT, TPC, TLH, TLG, TLD, TCL, SMC, SGR, PVT và 16 mã khác
30-10-2023194VPS, VPH, VPG, VNL, VMD, VIP, VIB, VDS, VCB, TTE, TRA, TNT và 89 mã khác
31-10-2023116MSN, HPG, YEG, VNM, VNG, VND, VJC, VCG, TVS, TV2, TTF, TN1 và 49 mã khác

Xem mọi tháng hoặc công bố mới nhất.