Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 13-3-2026

→
Phiên 13-3-2026 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 75,9 tỉ đồng · 23 mã mua ròng, 33 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 13-3-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
SHS+2,5 tỉ
HUT+2,4 tỉ
C69+0,3 tỉ
VFS+0,2 tỉ
VTZ+0,2 tỉ
NVB+0,2 tỉ
SLS+0,1 tỉ
THT+0,1 tỉ
GKM+0,1 tỉ
SD9+0,0 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 13-3-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-40,6 tỉ
TNG-8,7 tỉ
NTP-8,5 tỉ
CEO-7,5 tỉ
LAS-3,8 tỉ
MBS-3,3 tỉ
PVB-2,9 tỉ
IDC-2,0 tỉ
PLC-1,5 tỉ
VC3-1,2 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 13-3-2026

Xem đủ 28 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 58 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 13-3-2026
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
SHSHNX4,82,3▲ +2,5+152.100
HUTHNX2,60,3▲ +2,4+145.700
C69HNX0,40,1▲ +0,3+18.100
VFSHNX2,11,9▲ +0,2+14.500
VTZHNX0,40,3▲ +0,2+8.300
NVBHNX0,20,0▲ +0,2+14.500
SLSHNX0,10,0▲ +0,1+800
THTHNX0,10,0▲ +0,1+6.000
GKMHNX0,10,0▲ +0,1+30.000
SD9HNX0,00,0▲ +0,0+4.500
BVSHNX0,10,1▲ +0,0+1.700
NBPHNX0,00,0▲ +0,0+5.500
VNRHNX0,00,0▲ +0,0+1.300
DTKHNX0,00,0▲ +0,0+2.200
TFCHNX0,00,0▲ +0,0+600
KSFHNX0,00,0▲ +0,0+300
DL1HNX0,00,0▲ +0,0+5.200
HGMHNX0,00,0▲ +0,0+90
IVSHNX0,00,0▲ +0,0+2.000
OCHHNX0,00,0▲ +0,0+600
TSBHNX0,00,0▲ +0,0+100
PPSHNX0,00,0▲ +0,0+100
STPHNX0,00,0▲ +0,0+100
IDVHNX0,00,0■ 0,00
L14HNX0,00,0■ 0,00
VGPHNX0,00,0▼ −0,0−1
WSSHNX0,00,0▼ −0,0−100
MACHNX0,00,0▼ −0,0−100
SVNHNX0,00,0▼ −0,0−600
PSWHNX0,00,0▼ −0,0−150
MICHNX0,00,0▼ −0,0−200
VNFHNX0,00,0▼ −0,0−200
NETHNX0,00,0▼ −0,0−100
SFNHNX0,00,0▼ −0,0−600
DHTHNX0,00,0▼ −0,0−200
MSTHNX0,40,5▼ −0,0−4.500
DTDHNX0,00,0▼ −0,0−2.500
IPAHNX0,00,0▼ −0,0−2.500
CLHHNX0,00,1▼ −0,1−3.400
VCSHNX0,00,1▼ −0,1−1.900
PSIHNX0,00,1▼ −0,1−12.600
TIGHNX0,00,1▼ −0,1−17.100
HOMHNX0,00,1▼ −0,1−31.200
NDNHNX0,00,1▼ −0,1−14.100
NSHHNX0,00,2▼ −0,2−31.000
DXPHNX0,10,3▼ −0,2−13.500
VGSHNX0,81,2▼ −0,4−15.600
PVIHNX0,00,7▼ −0,7−9.600
VC3HNX0,01,2▼ −1,2−46.100
PLCHNX1,42,8▼ −1,5−55.200
IDCHNX14,316,4▼ −2,0−45.894
PVBHNX0,53,4▼ −2,9−94.200
MBSHNX1,14,4▼ −3,3−136.500
LASHNX0,44,2▼ −3,8−183.500
CEOHNX6,814,4▼ −7,5−488.000
NTPHNX0,18,6▼ −8,5−146.050
TNGHNX9,618,3▼ −8,7−351.900
PVSHNX64,3104,9▼ −40,6−961.520

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 13-3-2026

Phiên 13-3-2026, khối ngoại bán ròng 75,9 tỉ đồng trên HNX (mua 111,0 tỉ, bán 186,9 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: SHS (2,5 tỉ), HUT (2,4 tỉ), C69 (0,3 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (40,6 tỉ), TNG (8,7 tỉ), NTP (8,5 tỉ).

Theo ngành, Xây dựng, xây lắp được mua ròng nhiều nhất (2,7 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (40,6 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm