Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DAH
CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á
Dong A Hotel Group Joint Stock Company
2.180
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DAH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DAH theo thời gian

1257 ngày
-0,05%0,14%0,32%0,50%0,69%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.880 cổ phiếu DAH, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,64% (15-7-2021), thấp nhất 0,00% (19-5-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DAH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,00%0,00%▼ −0,00 điểm %-70
3 năm3-10-20230,13%0,00%▼ −0,13 điểm %-106.575

Sở hữu nước ngoài DAH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,00%■ 0,00 điểm %2.8800%-2.880
9-20260,00%■ 0,00 điểm %2.8800%-2.880
8-20260,00%■ 0,00 điểm %2.8800%-2.880
7-20260,00%■ 0,00 điểm %2.8800%-2.880
6-20260,00%■ 0,00 điểm %2.8800%-2.880
5-20260,00%▼ −0,00 điểm %2.8800%-2.880
4-20260,00%■ 0,00 điểm %2.9300%-2.930
3-20260,00%■ 0,00 điểm %2.9300%-2.930
2-20260,00%▼ −0,00 điểm %2.9300%-2.930
1-20260,00%■ 0,00 điểm %2.9500%-2.950
12-20250,00%■ 0,00 điểm %2.9500%-2.950
11-20250,00%■ 0,00 điểm %2.9500%-2.950
10-20250,00%■ 0,00 điểm %2.9500%-2.950
9-20250,00%▼ −0,00 điểm %2.9500%-2.950
8-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
7-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
6-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
5-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
4-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
3-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
2-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
1-20250,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
12-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
11-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
10-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
9-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
8-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
7-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0300%-3.030
6-20240,00%▼ −0,00 điểm %3.0300%-3.030
5-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0350%-3.035
4-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0350%-3.035
3-20240,00%■ 0,00 điểm %3.0350%-3.035
2-20240,00%▼ −0,01 điểm %3.0350%-3.035
1-20240,01%▼ −0,00 điểm %9.4350%-9.435
12-20230,01%■ 0,00 điểm %9.4550%-9.455
11-20230,01%▼ −0,12 điểm %9.4550%-9.455
10-20230,13%■ 0,00 điểm %109.4550%-109.455
9-20230,13%■ 0,00 điểm %109.4550%-109.455
8-20230,13%■ 0,00 điểm %109.4550%-109.455
7-20230,13%▼ −0,00 điểm %109.4550%-109.455
6-20230,13%■ 0,00 điểm %109.5050%-109.505
5-20230,13%■ 0,00 điểm %109.5050%-109.505
4-20230,13%■ 0,00 điểm %109.5050%-109.505
3-20230,13%■ 0,00 điểm %109.5050%-109.505
2-20230,13%■ 0,00 điểm %109.5050%-109.505
1-20230,13%▼ −0,00 điểm %109.5050%-109.505
12-20220,13%■ 0,00 điểm %110.4050%-110.405
11-20220,13%▼ −0,00 điểm %110.4050%-110.405
10-20220,13%■ 0,00 điểm %110.4550%-110.455
9-20220,13%▼ −0,00 điểm %110.4550%-110.455
8-20220,13%■ 0,00 điểm %110.5400%-110.540
7-20220,13%▼ −0,01 điểm %110.5400%-110.540
6-20220,14%▼ −0,00 điểm %116.5400%-116.540
5-20220,14%▼ −0,00 điểm %117.5400%-117.540
4-20220,14%▼ −0,00 điểm %117.7400%-117.740
3-20220,14%▼ −0,01 điểm %119.4400%-119.440
2-20220,15%■ 0,00 điểm %125.4400%-125.440
1-20220,15%▼ −0,00 điểm %125.4400%-125.440
12-20210,15%▼ −0,00 điểm %125.7400%-125.740
11-20210,15%▼ −0,00 điểm %125.8400%-125.840
10-20210,15%▼ −0,22 điểm %126.1500%-126.150
9-20210,37%▼ −0,00 điểm %126.1500%-126.150
8-20210,37%▼ −0,27 điểm %126.7500%-126.750
7-20210,64%—217.65049%16.540.350

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.88000,00%-2.880
1-10-20262.88000,00%-2.880
30-9-20262.88000,00%-2.880
29-9-20262.88000,00%-2.880
28-9-20262.88000,00%-2.880
25-9-20262.88000,00%-2.880
24-9-20262.88000,00%-2.880
23-9-20262.88000,00%-2.880
22-9-20262.88000,00%-2.880
21-9-20262.88000,00%-2.880
18-9-20262.88000,00%-2.880
17-9-20262.88000,00%-2.880
16-9-20262.88000,00%-2.880
15-9-20262.88000,00%-2.880
14-9-20262.88000,00%-2.880
11-9-20262.88000,00%-2.880
10-9-20262.88000,00%-2.880
9-9-20262.88000,00%-2.880
8-9-20262.88000,00%-2.880
7-9-20262.88000,00%-2.880
4-9-20262.88000,00%-2.880
3-9-20262.88000,00%-2.880
28-8-20262.88000,00%-2.880
27-8-20262.88000,00%-2.880
26-8-20262.88000,00%-2.880
25-8-20262.88000,00%-2.880
24-8-20262.88000,00%-2.880
21-8-20262.88000,00%-2.880
20-8-20262.88000,00%-2.880
19-8-20262.880—0,00%-2.880

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DAH