Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HDC
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
Ba Ria - Vung Tau House Development Joint Stock Company
10.350
▼ −250 (▼ −2,36%)

Room ngoại HDC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HDC theo thời gian

1257 ngày
0,33%2,27%4,21%6,14%8,08%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.427.662 cổ phiếu HDC, tương đương 1,06% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 110.131.435 cổ phiếu (47,94% vốn), khoảng 1.140 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,55% (22-10-2025), thấp nhất 0,86% (22-11-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HDC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,06%1,06%▼ −0,00 điểm %-10.200
1 tháng28-8-20261,17%1,06%▼ −0,11 điểm %-253.938
3 tháng3-7-20261,15%1,06%▼ −0,09 điểm %134.723
1 năm2-10-20255,29%1,06%▼ −4,23 điểm %-7.008.327
3 năm3-10-20232,05%1,06%▼ −0,99 điểm %-342.476

Sở hữu nước ngoài HDC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,06%▼ −0,00 điểm %2.427.66249%110.131.435
9-20261,06%▼ −0,11 điểm %2.438.46249%110.120.635
8-20261,17%▼ −0,29 điểm %2.681.60049%109.877.497
7-20261,45%▲ +0,10 điểm %3.341.46149%109.217.636
6-20261,36%▲ +0,25 điểm %2.712.43949%95.167.300
5-20261,11%▼ −0,12 điểm %2.212.26449%95.667.475
4-20261,22%▼ −0,47 điểm %2.446.48549%95.433.254
3-20261,69%▼ −0,07 điểm %3.383.10949%94.496.630
2-20261,77%▲ +0,25 điểm %3.532.84949%94.346.890
1-20261,52%▼ −1,23 điểm %3.035.44949%94.844.290
12-20252,75%▼ −0,04 điểm %5.490.15349%92.389.586
11-20252,79%▼ −2,45 điểm %4.978.49049%82.415.443
10-20255,24%▼ −0,12 điểm %9.346.11349%78.047.820
9-20255,36%▼ −1,02 điểm %9.564.28149%77.829.652
8-20256,38%▲ +1,32 điểm %11.381.78449%76.012.149
7-20255,06%▲ +1,86 điểm %9.022.89249%78.371.041
6-20253,20%▲ +0,21 điểm %5.705.02549%81.688.908
5-20252,99%▼ −0,25 điểm %5.333.29549%82.060.638
4-20253,25%▲ +0,28 điểm %5.787.98249%81.605.951
3-20252,96%▲ +0,39 điểm %5.283.86649%82.110.067
2-20252,57%▼ −0,14 điểm %4.589.80749%82.804.126
1-20252,71%▲ +0,09 điểm %4.835.60649%82.558.327
12-20242,62%▼ −0,19 điểm %4.675.21549%82.718.718
11-20242,81%▼ −0,31 điểm %5.007.67449%82.386.259
10-20243,12%▲ +0,40 điểm %5.568.95549%81.824.978
9-20242,72%▲ +0,30 điểm %4.215.84949%71.780.762
8-20242,42%▲ +0,09 điểm %3.746.89949%72.249.712
7-20242,32%▼ −0,09 điểm %3.601.04249%72.395.569
6-20242,41%▼ −0,46 điểm %3.254.81149%62.946.580
5-20242,87%▼ −0,51 điểm %3.870.80349%62.330.588
4-20243,37%▲ +0,66 điểm %4.557.22749%61.644.164
3-20242,71%▲ +1,82 điểm %3.660.42749%62.540.964
2-20240,88%▼ −0,24 điểm %1.195.04349%65.006.348
1-20241,12%▼ −0,75 điểm %1.512.61549%64.688.776
12-20231,87%▼ −0,03 điểm %2.527.89449%63.673.497
11-20231,91%▲ +0,04 điểm %2.574.59449%63.626.797
10-20231,87%▼ −0,23 điểm %2.520.12049%63.681.271
9-20232,10%▲ +0,20 điểm %2.830.81849%63.370.573
8-20231,90%▼ −0,09 điểm %2.566.57149%63.634.820
7-20231,99%▲ +0,17 điểm %2.690.30949%63.511.082
6-20231,82%▲ +0,02 điểm %1.966.63849%50.995.351
5-20231,80%▲ +0,36 điểm %1.949.41549%51.012.574
4-20231,45%▲ +0,35 điểm %1.563.19649%51.398.793
3-20231,09%▼ −0,16 điểm %1.182.11949%51.779.870
2-20231,25%▼ −0,03 điểm %1.351.74149%51.610.248
1-20231,28%▲ +0,01 điểm %1.380.44149%51.581.548
12-20221,26%▲ +0,27 điểm %1.366.35449%51.595.635
11-20221,00%▼ −0,64 điểm %1.078.30849%51.883.681
10-20221,64%▲ +0,33 điểm %1.768.04149%51.193.948
9-20221,30%▼ −0,46 điểm %1.407.73149%51.554.258
8-20221,77%▼ −0,05 điểm %1.910.26149%51.051.728
7-20221,81%▼ −0,41 điểm %1.959.37849%51.002.611
6-20222,22%▼ −0,31 điểm %1.919.23149%40.450.904
5-20222,52%▼ −0,12 điểm %2.183.28149%40.186.854
4-20222,64%▲ +0,58 điểm %2.287.00649%40.083.129
3-20222,07%▲ +0,12 điểm %1.788.30049%40.581.835
2-20221,95%▲ +0,41 điểm %1.683.39249%40.686.743
1-20221,53%▲ +0,41 điểm %1.325.14249%41.044.993
12-20211,12%▼ −0,51 điểm %972.22249%41.397.913
11-20211,63%▼ −0,72 điểm %1.412.84049%40.957.295
10-20212,35%▼ −0,02 điểm %1.954.64549%38.785.853
9-20212,37%▲ +0,11 điểm %1.968.40449%38.772.094
8-20212,26%▼ −0,33 điểm %1.878.81049%38.861.688
7-20212,59%—1.719.50749%30.873.253

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.427.66201,06%110.131.435
1-10-20262.427.662−10.8001,06%110.131.435
30-9-20262.438.462+61.0001,06%110.120.635
29-9-20262.377.46201,03%110.181.635
28-9-20262.377.462−60.4001,03%110.181.635
25-9-20262.437.862+33.6001,06%110.121.235
24-9-20262.404.262−3.4001,05%110.154.835
23-9-20262.407.662+260.4361,05%110.151.435
22-9-20262.147.226−49.5000,93%110.411.871
21-9-20262.196.726−37.8000,96%110.362.371
18-9-20262.234.526−40.4000,97%110.324.571
17-9-20262.274.92600,99%110.284.171
16-9-20262.274.926−92.4000,99%110.284.171
15-9-20262.367.326+58.5781,03%110.191.771
14-9-20262.308.748−97.1001,01%110.250.349
11-9-20262.405.848−3.2001,05%110.153.249
10-9-20262.409.04801,05%110.150.049
9-9-20262.409.04801,05%110.150.049
8-9-20262.409.048+108.7001,05%110.150.049
7-9-20262.300.348−130.0001,00%110.258.749
4-9-20262.430.348−134.7001,06%110.128.749
3-9-20262.565.048−116.5521,12%109.994.049
28-8-20262.681.600−63.7001,17%109.877.497
27-8-20262.745.30001,20%109.813.797
26-8-20262.745.30001,20%109.813.797
25-8-20262.745.300−76.8001,20%109.813.797
24-8-20262.822.100+158.0001,23%109.736.997
21-8-20262.664.100−80.4001,16%109.894.997
20-8-20262.744.50001,19%109.814.597
19-8-20262.744.500—1,19%109.814.597

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HDC