Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SVT
CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
Sai Gon Vien Dong Technology Joint Stock Company
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SVT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SVT theo thời gian

1258 ngày
-0,65%1,73%4,11%6,49%8,87%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 39.581 cổ phiếu SVT, tương đương 0,23% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 8.615.908 cổ phiếu (49,77% vốn), khoảng 78 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 8,22% (17-5-2022), thấp nhất 0,01% (16-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SVT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,23%0,23%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,23%0,23%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,24%0,23%▼ −0,01 điểm %-2.000
1 năm2-10-20250,31%0,23%▼ −0,08 điểm %-13.984
3 năm3-10-20231,39%0,23%▼ −1,16 điểm %-169.872

Sở hữu nước ngoài SVT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,23%■ 0,00 điểm %39.58150%8.615.908
9-20260,23%■ 0,00 điểm %39.58150%8.615.908
8-20260,23%▼ −0,01 điểm %39.58150%8.615.908
7-20260,24%■ 0,00 điểm %41.58150%8.613.908
6-20260,24%■ 0,00 điểm %41.58150%8.613.908
5-20260,24%▼ −0,00 điểm %41.58150%8.613.908
4-20260,24%▼ −0,06 điểm %41.68150%8.613.808
3-20260,30%▲ +0,01 điểm %51.58150%8.603.908
2-20260,29%▼ −0,00 điểm %49.58150%8.605.908
1-20260,29%▼ −0,06 điểm %49.86250%8.605.627
12-20250,35%▼ −0,00 điểm %60.16250%8.595.327
11-20250,35%▲ +0,06 điểm %60.26250%8.595.227
10-20250,29%▼ −0,02 điểm %50.26250%8.605.227
9-20250,31%▲ +0,10 điểm %53.56550%8.601.924
8-20250,20%▲ +0,01 điểm %35.46550%8.620.024
7-20250,20%■ 0,00 điểm %34.56550%8.620.924
6-20250,20%■ 0,00 điểm %34.56550%8.620.924
5-20250,20%▲ +0,02 điểm %34.56550%8.620.924
4-20250,18%▲ +0,00 điểm %31.06550%8.624.424
3-20250,18%▼ −0,01 điểm %30.96550%8.624.524
2-20250,19%▼ −0,01 điểm %32.56550%8.622.924
1-20250,20%■ 0,00 điểm %34.05450%8.621.435
12-20240,20%▼ −0,00 điểm %34.05450%8.621.435
11-20240,20%▼ −0,35 điểm %34.45450%8.621.035
10-20240,55%▲ +0,02 điểm %94.45450%8.561.035
9-20240,52%▼ −0,00 điểm %90.75450%8.564.735
8-20240,53%▲ +0,00 điểm %90.93750%8.564.552
7-20240,52%■ 0,00 điểm %90.73750%8.564.752
6-20240,52%▼ −0,84 điểm %90.73750%8.564.752
5-20241,37%▼ −0,03 điểm %236.66050%8.418.829
4-20241,40%▼ −0,01 điểm %241.97550%8.413.514
3-20241,40%■ 0,00 điểm %243.17550%8.412.314
2-20241,40%▲ +0,04 điểm %243.17550%8.412.314
1-20241,37%▼ −0,03 điểm %236.37550%8.419.114
12-20231,39%■ 0,00 điểm %240.87550%8.414.614
11-20231,39%■ 0,00 điểm %240.87550%8.414.614
10-20231,39%▼ −0,00 điểm %240.87550%8.414.614
9-20231,39%▲ +0,01 điểm %209.55250%7.317.132
8-20231,38%▲ +0,02 điểm %207.55750%7.319.127
7-20231,36%▲ +0,00 điểm %205.05750%7.321.627
6-20231,36%▼ −0,01 điểm %204.55750%7.322.127
5-20231,37%▼ −0,12 điểm %205.95750%7.320.727
4-20231,49%▲ +0,01 điểm %223.85750%7.302.827
3-20231,48%▲ +0,00 điểm %222.85750%7.303.827
2-20231,48%▲ +0,00 điểm %222.35750%7.304.327
1-20231,47%▼ −0,04 điểm %221.85550%7.304.829
12-20221,52%▲ +0,12 điểm %228.25550%7.298.429
11-20221,40%▲ +0,05 điểm %210.11450%7.316.570
10-20221,34%▲ +0,00 điểm %202.11450%7.324.570
9-20221,34%▼ −0,01 điểm %201.40450%7.325.280
8-20221,35%▲ +0,07 điểm %203.54450%7.323.140
7-20221,28%▼ −1,76 điểm %193.30450%7.333.380
6-20223,04%▼ −4,83 điểm %352.51250%5.437.275
5-20227,88%▼ −0,03 điểm %912.06650%4.877.721
4-20227,91%▲ +0,00 điểm %915.56650%4.874.221
3-20227,91%▲ +2,17 điểm %915.46650%4.874.321
2-20225,74%▲ +4,68 điểm %664.46650%5.125.321
1-20221,06%▼ −0,10 điểm %122.56650%5.667.221
12-20211,16%▲ +0,35 điểm %134.06649%5.539.925
11-20210,80%▲ +0,77 điểm %93.16649%5.580.825
10-20210,04%▲ +0,02 điểm %4.16649%5.669.825
9-20210,01%▲ +0,01 điểm %1.36649%5.672.625
8-20210,01%▼ −0,00 điểm %66649%5.673.325
7-20210,01%—86649%5.673.125

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202639.58100,23%8.615.908
1-10-202639.58100,23%8.615.908
30-9-202639.58100,23%8.615.908
29-9-202639.58100,23%8.615.908
28-9-202639.58100,23%8.615.908
25-9-202639.58100,23%8.615.908
24-9-202639.58100,23%8.615.908
23-9-202639.58100,23%8.615.908
22-9-202639.58100,23%8.615.908
21-9-202639.58100,23%8.615.908
18-9-202639.58100,23%8.615.908
17-9-202639.58100,23%8.615.908
16-9-202639.58100,23%8.615.908
15-9-202639.58100,23%8.615.908
14-9-202639.58100,23%8.615.908
11-9-202639.58100,23%8.615.908
10-9-202639.58100,23%8.615.908
9-9-202639.58100,23%8.615.908
8-9-202639.58100,23%8.615.908
7-9-202639.58100,23%8.615.908
4-9-202639.58100,23%8.615.908
3-9-202639.58100,23%8.615.908
28-8-202639.58100,23%8.615.908
27-8-202639.58100,23%8.615.908
26-8-202639.58100,23%8.615.908
25-8-202639.58100,23%8.615.908
24-8-202639.58100,23%8.615.908
21-8-202639.581−1.3000,23%8.615.908
20-8-202640.88100,24%8.614.608
19-8-202640.881—0,24%8.614.608

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SVT