Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VNG
CTCP Du lịch Thành Thành Công
Thanh Thanh Cong Tourist Joint Stock Company
5.400
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VNG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VNG theo thời gian

1258 ngày
-0,04%0,86%1,77%2,67%3,57%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 207.940 cổ phiếu VNG, tương đương 0,21% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,32% (13-10-2025), thấp nhất 0,21% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VNG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,21%0,21%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20262,66%0,21%▼ −2,44 điểm %-2.376.800
3 tháng3-7-20263,24%0,21%▼ −3,03 điểm %-2.948.400
1 năm2-10-20253,30%0,21%▼ −3,09 điểm %-3.004.037
3 năm3-10-20230,55%0,21%▼ −0,33 điểm %-322.273

Sở hữu nước ngoài VNG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,21%■ 0,00 điểm %207.9400%-207.940
9-20260,21%▼ −2,44 điểm %207.9400%-207.940
8-20262,66%▼ −0,58 điểm %2.584.74049%45.080.797
7-20263,24%▼ −0,01 điểm %3.148.34049%44.517.197
6-20263,24%▼ −0,00 điểm %3.156.34049%44.509.197
5-20263,24%▼ −0,01 điểm %3.156.44049%44.509.097
4-20263,25%▼ −0,01 điểm %3.166.14049%44.499.397
3-20263,26%▲ +0,00 điểm %3.171.94049%44.493.597
2-20263,26%▲ +0,00 điểm %3.170.64049%44.494.897
1-20263,26%▲ +0,00 điểm %3.170.45049%44.495.087
12-20253,26%▼ −0,03 điểm %3.168.37749%44.497.160
11-20253,29%▲ +0,01 điểm %3.196.37749%44.469.160
10-20253,28%▼ −0,02 điểm %3.191.07749%44.474.460
9-20253,30%▼ −0,00 điểm %3.211.97749%44.453.560
8-20253,30%▲ +0,00 điểm %3.214.47749%44.451.060
7-20253,30%▲ +0,00 điểm %3.211.87749%44.453.660
6-20253,30%▲ +2,99 điểm %3.211.09049%44.454.447
5-20250,31%▼ −0,01 điểm %302.35049%47.363.187
4-20250,32%▲ +0,00 điểm %309.65049%47.355.887
3-20250,31%▲ +0,00 điểm %306.25049%47.359.287
2-20250,31%▼ −0,01 điểm %303.25349%47.362.284
1-20250,32%▼ −0,02 điểm %308.75349%47.356.784
12-20240,34%▼ −0,04 điểm %328.35349%47.337.184
11-20240,38%▼ −0,01 điểm %370.97649%47.294.561
10-20240,39%▲ +0,00 điểm %379.37649%47.286.161
9-20240,39%▲ +0,00 điểm %376.77649%47.288.761
8-20240,39%▼ −0,02 điểm %375.66449%47.289.873
7-20240,41%▼ −0,03 điểm %398.06349%47.267.474
6-20240,44%▼ −0,02 điểm %429.66349%47.235.874
5-20240,47%▼ −0,01 điểm %452.42349%47.213.114
4-20240,47%▼ −0,01 điểm %457.96349%47.207.574
3-20240,48%▲ +0,00 điểm %462.91349%47.202.624
2-20240,47%▲ +0,00 điểm %458.31349%47.207.224
1-20240,47%▼ −0,03 điểm %455.81349%47.209.724
12-20230,49%▼ −0,01 điểm %480.21349%47.185.324
11-20230,50%▼ −0,04 điểm %489.91349%47.175.624
10-20230,54%▼ −0,00 điểm %528.91349%47.136.624
9-20230,55%▲ +0,01 điểm %530.21349%47.135.324
8-20230,53%▼ −0,01 điểm %518.31349%47.147.224
7-20230,54%▲ +0,01 điểm %528.10349%47.137.434
6-20230,53%▲ +0,00 điểm %520.20349%47.145.334
5-20230,53%▲ +0,01 điểm %518.20349%47.147.334
4-20230,52%▲ +0,00 điểm %505.70349%47.159.834
3-20230,52%▲ +0,00 điểm %504.80349%47.160.734
2-20230,51%▼ −0,00 điểm %500.10349%47.165.434
1-20230,51%▲ +0,03 điểm %500.67349%47.164.864
12-20220,49%▼ −0,01 điểm %473.27349%47.192.264
11-20220,50%▲ +0,02 điểm %486.67349%47.178.864
10-20220,48%▼ −0,01 điểm %463.77349%47.201.764
9-20220,49%▼ −0,02 điểm %477.57349%47.187.964
8-20220,51%▲ +0,01 điểm %494.77349%47.170.764
7-20220,50%■ 0,00 điểm %488.67349%47.176.864
6-20220,50%▼ −0,00 điểm %488.67349%47.176.864
5-20220,51%▼ −0,02 điểm %492.17349%47.173.364
4-20220,52%▲ +0,04 điểm %510.17349%47.155.364
3-20220,49%▲ +0,05 điểm %473.07349%47.192.464
2-20220,44%▼ −0,05 điểm %424.01349%47.241.524
1-20220,49%▲ +0,01 điểm %474.91349%47.190.624
12-20210,47%▲ +0,01 điểm %461.24349%47.204.294
11-20210,47%▲ +0,05 điểm %452.34349%47.213.194
10-20210,41%▲ +0,09 điểm %402.54349%47.262.994
9-20210,33%▲ +0,06 điểm %318.94349%47.346.594
8-20210,27%▲ +0,06 điểm %263.34349%47.402.194
7-20210,21%—203.94349%47.461.594

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026207.94000,21%-207.940
1-10-2026207.94000,21%-207.940
30-9-2026207.94000,21%-207.940
29-9-2026207.94000,21%-207.940
28-9-2026207.94000,21%-207.940
25-9-2026207.94000,21%-207.940
24-9-2026207.94000,21%-207.940
23-9-2026207.94000,21%-207.940
22-9-2026207.94000,21%-207.940
21-9-2026207.94000,21%-207.940
18-9-2026207.94000,21%-207.940
17-9-2026207.940−10.0000,21%-207.940
16-9-2026217.940−1000,22%-217.940
15-9-2026218.04000,22%-218.040
14-9-2026218.04000,22%-218.040
11-9-2026218.04000,22%-218.040
10-9-2026218.04000,22%-218.040
9-9-2026218.040−1.0000,22%-218.040
8-9-2026219.040−7000,23%-219.040
7-9-2026219.740−2.365.0000,23%47.445.797
4-9-20262.584.74002,66%45.080.797
3-9-20262.584.74002,66%45.080.797
28-8-20262.584.740−460.0002,66%45.080.797
27-8-20263.044.740−100.0003,13%44.620.797
26-8-20263.144.74003,23%44.520.797
25-8-20263.144.74003,23%44.520.797
24-8-20263.144.74003,23%44.520.797
21-8-20263.144.740−1003,23%44.520.797
20-8-20263.144.84003,23%44.520.697
19-8-20263.144.840—3,23%44.520.697

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VNG