Nguyễn Hữu Thanh
Nguyễn Hữu Thanh có tên trong ban lãnh đạo CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO (mã VIP) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Vận Tải Hóa Dầu VP (mã VPA) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (mã HSL) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Vận tải Đường sắt (mã TRV) với chức vụ Thành viên HĐQT và 3 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Hữu Thanh đứng sở hữu 209.776 cổ phiếu DHP (2,21% vốn), cập nhật ngày 31-12-2022. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 5 doanh nghiệp khác.
Có 43 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 6-6-2022: bán 1.559.700 cổ phiếu YEG.
Lưu ý: tên Nguyễn Hữu Thanh xuất hiện ở 13 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Chủ tịch HĐQT |
| VPA | CTCP Vận Tải Hóa Dầu VP | Chủ tịch HĐQT |
| HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | Thành viên HĐQT |
| TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | Thành viên HĐQT |
| PMT | CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam | Trưởng ban kiểm soát |
| QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | Trưởng ban kiểm soát |
| TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | Đại diện công bố thông tin |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Hữu Thanh
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 209.776 | 2,21% | 31-12-2022 |
| YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 639.514* | 0,31% | 10-6-2022 |
| PMT | CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam | 4.302 | 0,09% | 30-6-2026 |
| CMI | CTCP CMISTONE Việt Nam | 10.000 | 0,06% | 26-2-2015 |
| LLM | Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | 10.000 | 0,01% | 31-12-2024 |
| BVN | CTCP Bông Việt Nam | 138 | 0,00% | 31-12-2019 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Hữu Thanh
43 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 6-6-2022 | YEG | Bán | 1.559.700 | |
| 1-6-2022 | YEG | Mua | 508.900 | |
| 2-11-2020 | DHP | Bán | 275.000 | |
| 1-6-2016 | PMT | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 0 |
| 4-5-2016 | PMT | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký bán | 4.000 |
| 26-4-2016 | PMT | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 4.000 |
| 9-3-2016 | L62 | Bán | 672.900 | |
| 24-4-2012 | CMI | Bán | 0 | |
| 27-3-2012 | CMI | Đăng ký bán | 883.799 | |
| 17-11-2011 | CMI | Bán | 0 | |
| 20-10-2011 | CMI | Đăng ký bán | 372.399 | |
| 1-8-2011 | L62 | Mua | 0 | |
| 4-7-2011 | L62 | Đăng ký mua | 20.000 | |
| 1-7-2011 | L62 | Mua | 14.900 | |
| 16-6-2011 | CMI | Bán | 0 | |
| 15-6-2011 | CMI | Bán | 139.000 | |
| 19-5-2011 | CMI | Đăng ký bán | 511.399 | |
| 24-2-2011 | CMI | Bán | 0 | |
| 27-1-2011 | CMI | Đăng ký bán | 511.399 | |
| 19-6-2009 | L62 | Mua | 0 | |
| 22-5-2009 | L62 | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 22-5-2009 | L62 | Mua | 10.000 | |
| 3-3-2009 | L62 | Mua | 5.000 | |
| 12-1-2009 | L62 | Mua | 0 | |
| 31-12-2008 | L62 | Mua | 0 | |
| 16-12-2008 | L62 | Mua | 0 | |
| 15-12-2008 | L62 | Đăng ký mua | 35.000 | |
| 4-12-2008 | L62 | Mua | 0 | |
| 3-12-2008 | L62 | Đăng ký mua | 40.000 | |
| 18-11-2008 | L62 | Đăng ký mua | 20.000 | |
| 17-11-2008 | L62 | Mua | 35.000 | |
| 14-11-2008 | L62 | Mua | 0 | |
| 6-11-2008 | L62 | Đăng ký mua | 19.400 | |
| 5-11-2008 | L62 | Mua | 40.000 | |
| 4-11-2008 | L43 | Mua | 5.000 | |
| 4-11-2008 | L62 | Mua | 0 | |
| 3-11-2008 | L62 | Mua | 40.000 | |
| 21-10-2008 | L62 | Mua | 20.000 | |
| 17-10-2008 | L62 | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 9-10-2008 | L62 | Mua | 19.400 | |
| 7-10-2008 | L62 | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 10-9-2008 | L62 | Mua | 10.000 | |
| 28-8-2008 | L62 | Mua | 5.000 |