Nguyễn Thị Bích Ngọc
Nguyễn Thị Bích Ngọc có tên trong ban lãnh đạo CTCP Gạch Men Cosevco (mã DCR) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát; CTCP Thực phẩm Cholimex (mã CMF) với chức vụ Kế toán trưởng; CTCP Halcom Việt Nam (mã HID) với chức vụ Kế toán trưởng; CTCP Thực phẩm Cholimex (mã CMF) với chức vụ Giám đốc tài chính.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Bích Ngọc đứng sở hữu 8.888.341 cổ phiếu FIC (7,00% vốn), cập nhật ngày 24-5-2018. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 11 doanh nghiệp khác.
Có 34 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 17-11-2025: đăng ký bán 180 cổ phiếu VDP.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Bích Ngọc xuất hiện ở 18 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Bích Ngọc
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| FIC | Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng Số 1 - CTCP | 8.888.341 | 7,00% | 24-5-2018 |
| MGG | Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 597.985 | 6,64% | 11-10-2019 |
| LMH | CTCP Quốc tế Holding | 683.758 | 2,67% | 12-2-2020 |
| NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | 10.037.402* | 2,07% | 31-12-2023 |
| HAP | CTCP Tập Đoàn HAPACO | 539.768* | 0,49% | 31-12-2018 |
| CIA | CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 76.212 | 0,41% | 31-12-2024 |
| GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 2.106.912* | 0,16% | 31-12-2020 |
| CMF | CTCP Thực phẩm Cholimex | 3.000 | 0,04% | 30-6-2026 |
| TV2 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 3.128 | 0,00% | 30-6-2026 |
| HTG | Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ | 607* | 0,00% | 30-6-2026 |
| DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 1.100 | 0,00% | 31-12-2021 |
| HNR | CTCP Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 30 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Bích Ngọc
34 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 17-11-2025 | VDP | Đăng ký bán | 180 | |
| 22-11-2024 | DCR | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 549.926 |
| 8-11-2024 | DCR | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký bán | 549.926 |
| 6-7-2023 | NLG | Đăng ký bán | 2.500.000 | |
| 4-4-2023 | NLG | Bán | 2.000.000 | |
| 27-3-2023 | NLG | Đăng ký bán | 2.000.000 | |
| 27-5-2022 | NLG | Mua | 2.564.000 | |
| 28-4-2022 | NLG | Đăng ký mua | 3.000.000 | |
| 12-11-2021 | CIA | Bán | 112.300 | |
| 15-10-2021 | CIA | Đăng ký bán | 145.200 | |
| 6-2-2020 | LMH | Bán | 827.490 | |
| 27-12-2019 | LMH | Bán | 300.000 | |
| 26-12-2019 | LMH | Mua | 476.280 | |
| 26-12-2019 | LMH | Bán | 338.140 | |
| 25-12-2019 | LMH | Bán | 58.700 | |
| 10-6-2019 | GEX | Mua | 690.000 | |
| 3-6-2019 | GEX | Đăng ký mua | 690.000 | |
| 7-11-2018 | LMH | Mua | 321.470 | |
| 14-8-2018 | NLG | Bán | 1.400.000 | |
| 7-8-2018 | NLG | Đăng ký bán | 1.400.000 | |
| 19-8-2016 | SBT | Mua | 375.000 | |
| 18-2-2016 | GEX | Bán | 0 | |
| 21-1-2016 | GEX | Đăng ký bán | 1.400.000 | |
| 4-1-2016 | GEX | Bán | 1.400.000 | |
| 1-1-2015 | PPP | Bán | 0 | |
| 4-12-2014 | PPP | Đăng ký bán | 151.160 | |
| 10-11-2014 | PPP | Bán | 151.160 | |
| 16-9-2014 | PXS | Bán | 0 | |
| 20-8-2014 | PXS | Bán | 490 | |
| 19-8-2014 | PXS | Đăng ký bán | 490 | |
| 25-1-2013 | PPP | Mua | 70.000 | |
| 6-9-2010 | PPP | Bán | 0 | |
| 6-8-2010 | PPP | Đăng ký bán | 20.000 | |
| 23-10-2007 | HAP | Bán quyền mua | 67.380 |