Nguyễn Thị Dung
Nguyễn Thị Dung có tên trong ban lãnh đạo CTCP Đầu tư và Thương mại DHM (mã DHM) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Tập đoàn CNCTech (mã CLI) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Đầu tư và Thương mại DHM (mã DHM) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Dầu khí Đông Đô (mã PFL) với chức vụ Thành viên HĐQT và 5 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Dung đứng sở hữu 6.945.554 cổ phiếu DHM (20,11% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 16 doanh nghiệp khác.
Có 31 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 3-10-2024: bán 246.300 cổ phiếu PC1.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Dung xuất hiện ở 21 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| DHM | CTCP Đầu tư và Thương mại DHM | Tổng giám đốc |
| CLI | CTCP Tập đoàn CNCTech | Thành viên HĐQT |
| DHM | CTCP Đầu tư và Thương mại DHM | Thành viên HĐQT |
| PFL | CTCP Dầu khí Đông Đô | Thành viên HĐQT |
| DDM | CTCP Hàng hải Đông Đô | Trưởng ban kiểm soát |
| C22 | CTCP 22 | Thành viên Ban kiểm soát |
| CEN | CTCP CENCON Việt Nam | Thành viên Ban kiểm soát |
| DHM | CTCP Đầu tư và Thương mại DHM | Đại diện công bố thông tin |
| PFL | CTCP Dầu khí Đông Đô | Phó Giám đốc |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Dung
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| DHM | CTCP Đầu tư và Thương mại DHM | 6.945.554 | 20,11% | 30-6-2026 |
| HPD | CTCP Thủy điện Đăk Đoa | 440.000 | 5,30% | 31-12-2022 |
| TN1 | CTCP Rox Key Holdings | 1.961.579* | 2,97% | 3-11-2020 |
| SDN | CTCP Sơn Đồng Nai | 48.000* | 1,58% | 30-6-2020 |
| HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 24.771 | 0,36% | 31-12-2025 |
| OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | 970.150 | 0,32% | 31-12-2021 |
| THP | CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 67.710 | 0,31% | 30-6-2026 |
| CLI | CTCP Tập đoàn CNCTech | 260.652* | 0,24% | 30-6-2026 |
| ATA | CTCP NTACO | 26.680 | 0,22% | 31-12-2018 |
| PC1 | CTCP Tập đoàn PC1 | 348.249 | 0,08% | 30-6-2026 |
| TTN | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 30.000* | 0,08% | 30-6-2021 |
| UPC | CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 2.662 | 0,08% | 30-6-2018 |
| C22 | CTCP 22 | 1.100 | 0,03% | 30-6-2026 |
| L62 | CTCP Lilama 69-2 | 2.365 | 0,03% | 31-12-2023 |
| CTT | CTCP Chế tạo máy - Vinacomin | 1.093 | 0,02% | 30-6-2025 |
| VTP | Tổng CTCP Bưu chính Viettel | 2.840* | 0,00% | 30-6-2026 |
| VCB | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 6.995* | 0,00% | 30-6-2018 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Dung
31 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 3-10-2024 | PC1 | Bán | 246.300 | |
| 6-9-2024 | PC1 | Đăng ký bán | 250.000 | |
| 16-8-2023 | DHM | Tổng giám đốc | Mua | 6.264.140 |
| 19-7-2023 | DHM | Tổng giám đốc | Đăng ký mua | 6.300.000 |
| 10-1-2020 | OGC | Mua | 970.150 | |
| 25-12-2019 | HTP | Bán | 386.000 | |
| 11-12-2019 | OGC | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 6-12-2019 | HPD | Mua | 332.500 | |
| 11-11-2019 | HPD | Đăng ký mua | 400.000 | |
| 11-10-2018 | OGC | Bán | 1.200.000 | |
| 26-9-2018 | OGC | Đăng ký bán | 1.200.000 | |
| 20-9-2018 | OGC | Bán | 2.000.000 | |
| 17-9-2018 | OGC | Đăng ký bán | 2.000.000 | |
| 12-2-2018 | OGC | Mua | 834.000 | |
| 14-1-2018 | OGC | Đăng ký mua | 834.000 | |
| 10-1-2018 | OGC | Mua | 2.166.000 | |
| 12-12-2017 | OGC | Đăng ký mua | 3.000.000 | |
| 10-10-2017 | OGC | Mua | 200.000 | |
| 15-9-2017 | OGC | Đăng ký mua | 200.000 | |
| 2-11-2016 | HTP | Mua | 101.000 | |
| 15-7-2016 | ATA | Mua | 0 | |
| 21-6-2016 | HTP | Mua | 279.800 | |
| 20-6-2016 | ATA | Mua | 10.080 | |
| 17-6-2016 | ATA | Đăng ký mua | 40.080 | |
| 10-6-2016 | ATA | Mua | 0 | |
| 13-5-2016 | ATA | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 10-2-2015 | OGC | Bán | 0 | |
| 14-1-2015 | OGC | Bán | 120.000 | |
| 13-1-2015 | OGC | Đăng ký bán | 120.000 | |
| 25-2-2008 | SDN | Bán | 0 | |
| 28-1-2008 | SDN | Đăng ký bán | 7.000 |