Nguyễn Thị Hải Yến
Nguyễn Thị Hải Yến có tên trong ban lãnh đạo CTCP Bao bì PP (mã HPB) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (mã PGV) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Phục vụ mai táng Hải Phòng (mã CPH) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát; CTCP Bao bì PP Bình Dương (mã HBD) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát và 4 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Hải Yến đứng sở hữu 321.480 cổ phiếu SMT (4,90% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 12 doanh nghiệp khác.
Có 50 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 15-8-2025: mua 22.225 cổ phiếu ICN.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Hải Yến xuất hiện ở 20 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| HPB | CTCP Bao bì PP | Phó Tổng giám đốc |
| PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | Thành viên HĐQT |
| CPH | CTCP Phục vụ mai táng Hải Phòng | Trưởng ban kiểm soát |
| HBD | CTCP Bao bì PP Bình Dương | Trưởng ban kiểm soát |
| HPB | CTCP Bao bì PP | Trưởng ban kiểm soát |
| ANI | CTCP ANI | Kế toán trưởng |
| KKC | CTCP Tập đoàn Thành Thái | Kế toán trưởng |
| TV4 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Hải Yến
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| SMT | CTCP Sametel | 321.480 | 4,90% | 30-6-2026 |
| HBD | CTCP Bao bì PP Bình Dương | 55.430 | 2,91% | 31-12-2025 |
| HPB | CTCP Bao bì PP | 47.350 | 1,29% | 31-12-2025 |
| SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 118.500 | 0,89% | 31-12-2024 |
| ICN | CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 125.195 | 0,41% | 30-6-2026 |
| CPH | CTCP Phục vụ mai táng Hải Phòng | 14.200 | 0,32% | 31-12-2025 |
| TVH | CTCP Tư vấn Xây dựng Công trình Hàng hải | 6.760 | 0,17% | 30-6-2026 |
| TV4 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 6.272 | 0,03% | 30-6-2026 |
| HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 751.162 | 0,01% | 30-6-2026 |
| MIG | Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội | 16.038* | 0,01% | 31-12-2019 |
| PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 200 | 0,01% | 18-12-2018 |
| PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 12.403* | 0,00% | 30-6-2026 |
| HNG | CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 1.000 | 0,00% | 30-6-2018 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Hải Yến
50 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 15-8-2025 | ICN | Mua | 22.225 | |
| 26-3-2024 | SPB | Mua | 118.500 | |
| 18-3-2024 | SPB | Đăng ký mua | 118.500 | |
| 12-1-2023 | HPB | Trưởng ban kiểm soát | Mua | 7.800 |
| 19-12-2022 | HPB | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký mua | 10.000 |
| 29-11-2022 | SJF | Bán | 4.500 | |
| 10-11-2022 | SJF | Đăng ký bán | 4.500 | |
| 7-12-2018 | PRO | Bán | 592.400 | |
| 10-8-2018 | HD2 | Bán | 5.000 | |
| 26-7-2018 | HD2 | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 19-7-2018 | HD2 | Bán | 0 | |
| 22-6-2018 | HD2 | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 14-6-2018 | HD2 | Bán | 0 | |
| 25-5-2018 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Mua | 2.350 |
| 25-5-2018 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký mua | 2.350 |
| 17-5-2018 | HD2 | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 3-5-2018 | HD2 | Bán | 0 | |
| 5-4-2018 | HD2 | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 26-12-2017 | PRO | Mua | 592.100 | |
| 1-7-2016 | MSR | Bán | 0 | |
| 3-6-2016 | MSR | Đăng ký bán | 20.000 | |
| 17-5-2016 | MSR | Bán | 20.000 | |
| 27-6-2012 | HPG | Bán | 0 | |
| 30-5-2012 | HPG | Đăng ký bán | 34.650 | |
| 9-12-2011 | SHN | Bán | 0 | |
| 11-11-2011 | SHN | Đăng ký bán | 24.500 | |
| 28-10-2011 | SHN | Bán | 24.500 | |
| 28-2-2011 | SHN | Bán | 5.000 | |
| 25-2-2011 | SHN | Bán | 0 | |
| 25-1-2011 | SHN | Đăng ký bán | 16.500 | |
| 3-1-2011 | SHN | Mua | 0 | |
| 14-12-2010 | SHN | Mua | 8.000 | |
| 3-12-2010 | SHN | Đăng ký mua | 30.000 | |
| 23-9-2010 | SHN | Bán quyền mua | 0 | |
| 26-8-2010 | SHN | Đăng ký bán quyền mua | 8.500 | |
| 17-8-2010 | SHN | Bán | 0 | |
| 17-8-2010 | SHN | Mua | 0 | |
| 21-7-2010 | SHN | Bán | 8.500 | |
| 20-7-2010 | SHN | Đăng ký bán | 8.500 | |
| 20-7-2010 | SHN | Đăng ký mua | 8.500 | |
| 15-12-2009 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 0 |
| 25-11-2009 | VTS | Bán | 0 | |
| 18-11-2009 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 5.000 |
| 17-11-2009 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký bán | 20.000 |
| 28-10-2009 | VTS | Đăng ký bán | 2.100 | |
| 30-9-2009 | VTS | Bán | 2.100 | |
| 17-12-2007 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 0 |
| 19-11-2007 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký bán | 12.000 |
| 31-7-2007 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 0 |
| 3-7-2007 | HBD | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký bán | 21.500 |