Nguyễn Thị Hương
Nguyễn Thị Hương có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn ECI (mã ECI) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Armephaco (mã AMP) với chức vụ Phó Chủ tịch HĐQT; Ngân hàng TMCP An Bình (mã ABB) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP Armephaco (mã AMP) với chức vụ Phó Tổng giám đốc và 24 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Hương đứng sở hữu 1.417.614 cổ phiếu HPO (24,41% vốn), cập nhật ngày 31-3-2025. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 35 doanh nghiệp khác.
Có 105 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 3-3-2026: mua quyền mua 0 cổ phiếu DSE.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Hương xuất hiện ở 59 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| ECI | CTCP Tập đoàn ECI | Chủ tịch HĐQT |
| AMP | CTCP Armephaco | Phó Chủ tịch HĐQT |
| ABB | Ngân hàng TMCP An Bình | Phó Tổng giám đốc |
| AMP | CTCP Armephaco | Phó Tổng giám đốc |
| EIC | CTCP EVN Quốc tế | Thành viên HĐQT |
| HDA | CTCP Hãng Sơn Đông Á | Thành viên HĐQT |
| PIC | CTCP Đầu tư Điện lực 3 | Thành viên HĐQT |
| THG | CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | Thành viên HĐQT |
| AMP | CTCP Armephaco | Trưởng ban kiểm soát |
| LEC | CTCP Bất động sản điện lực Miền Trung | Trưởng ban kiểm soát |
| AFX | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | Kế toán trưởng |
| DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | Kế toán trưởng |
| GMA | CTCP G-AUTOMOBILE | Kế toán trưởng |
| HDW | CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương | Kế toán trưởng |
| HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | Kế toán trưởng |
| SFG | CTCP Phân bón Miền Nam | Kế toán trưởng |
| THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | Kế toán trưởng |
| VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | Kế toán trưởng |
| VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Kế toán trưởng |
| AFX | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | Giám đốc tài chính |
| ABB | Ngân hàng TMCP An Bình | Đại diện công bố thông tin |
| AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | Thành viên Ban kiểm soát |
| CTG | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | Thành viên Ban kiểm soát |
| DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | Thành viên Ban kiểm soát |
| DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | Đại diện công bố thông tin |
| DSH | CTCP Đông Sơn Holdings | Thành viên Ban kiểm soát |
| STT | CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Đại diện công bố thông tin |
| VPG | CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | Đại diện công bố thông tin |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Hương
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| HPO | CTCP Công nghiệp HAPULICO | 1.417.614 | 24,41% | 31-3-2025 |
| THS | CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 292.000 | 10,81% | 31-12-2025 |
| AMP | CTCP Armephaco | 1.120.833 | 8,62% | 30-6-2026 |
| HPH | CTCP Hóa chất Hưng Phát Hà Bắc | 499.800 | 5,95% | 31-12-2024 |
| AFX | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 2.002.300 | 5,72% | 30-6-2026 |
| ANI | CTCP ANI | 1.267.100 | 5,28% | 31-12-2022 |
| DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 3.208.206 | 4,39% | 16-3-2022 |
| VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 670.249 | 4,12% | 31-12-2022 |
| THG | CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 1.277.777* | 3,63% | 31-12-2025 |
| ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 5.000.000 | 1,66% | 17-6-2026 |
| DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 37.495 | 1,25% | 30-6-2026 |
| THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 26.890 | 0,24% | 29-7-2021 |
| THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | 26.400 | 0,22% | 30-6-2026 |
| TPB | Ngân Hàng TMCP Tiên Phong | 4.249.670* | 0,13% | 19-6-2018 |
| CTT | CTCP Chế tạo máy - Vinacomin | 6.195 | 0,13% | 30-6-2022 |
| ABB | Ngân hàng TMCP An Bình | 2.090.824* | 0,13% | 30-6-2026 |
| DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 386.844 | 0,13% | 30-6-2026 |
| BVN | CTCP Bông Việt Nam | 5.400 | 0,11% | 31-12-2019 |
| HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 6.720 | 0,10% | 31-12-2025 |
| DL1 | CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 129.635* | 0,07% | 31-12-2022 |
| HDW | CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương | 24.325 | 0,07% | 30-6-2026 |
| PHH | CTCP Hồng Hà Việt Nam | 11.000 | 0,06% | 31-12-2025 |
| X20 | CTCP X20 | 10.100 | 0,06% | 31-12-2019 |
| VBG | CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 3.900 | 0,05% | 30-6-2024 |
| PC1 | CTCP Tập đoàn PC1 | 139.917* | 0,03% | 30-6-2022 |
| VRG | CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 5.000 | 0,02% | 31-12-2019 |
| NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | 48.642* | 0,01% | 31-12-2019 |
| TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | 4.900 | 0,01% | 30-6-2026 |
| DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 32.210 | 0,01% | 30-6-2026 |
| HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 5.000 | 0,01% | 30-6-2026 |
| CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 480 | 0,00% | 30-6-2019 |
| OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | 84.240 | 0,00% | 30-6-2026 |
| TAL | CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 9.657* | 0,00% | 31-12-2025 |
| DVG | CTCP Đại Việt Group DVG | 282 | 0,00% | 30-6-2021 |
| GMA | CTCP G-AUTOMOBILE | 120* | 0,00% | 31-12-2020 |
| CTG | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 13.600 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Hương
100 / 105 lượt gần nhất| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 3-3-2026 | DSE | Đại diện công bố thông tin | Mua quyền mua | 0 |
| 26-2-2026 | DSE | Đại diện công bố thông tin | Đăng ký mua quyền mua | 32.210 |
| 10-2-2026 | ABB | Phó Tổng giám đốc | Mua quyền mua | 48.649 |
| 10-2-2026 | ABB | Phó Tổng giám đốc | Đăng ký mua quyền mua | 48.649 |
| 10-11-2025 | AFX | Kế toán trưởng | Mua | 0 |
| 20-10-2025 | AFX | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 1.000.000 |
| 23-9-2025 | DSE | Đại diện công bố thông tin | Mua | 14.210 |
| 23-9-2025 | DSE | Đại diện công bố thông tin | Đăng ký mua | 14.210 |
| 9-9-2025 | AFX | Kế toán trưởng | Mua | 1.000.000 |
| 12-8-2025 | AFX | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 1.000.000 |
| 6-8-2025 | AFX | Kế toán trưởng | Mua | 1.000.000 |
| 23-7-2025 | AFX | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 1.000.000 |
| 7-11-2024 | HCD | Bán | 509.230 | |
| 10-10-2024 | HCD | Đăng ký bán | 509.230 | |
| 9-8-2024 | THM | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 15-7-2024 | THM | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 24.000 |
| 26-5-2023 | THG | Thành viên HĐQT | Bán | 100.000 |
| 22-5-2023 | THG | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 100.000 |
| 16-5-2023 | THS | Mua | 292.000 | |
| 15-5-2023 | THS | Đăng ký mua | 292.000 | |
| 12-5-2023 | S55 | Bán | 411.992 | |
| 12-5-2023 | THG | Thành viên HĐQT | Bán | 100.000 |
| 8-5-2023 | THG | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 100.000 |
| 21-4-2023 | S55 | Đăng ký bán | 411.992 | |
| 27-2-2023 | HPH | Mua | 499.800 | |
| 9-9-2022 | THG | Thành viên HĐQT | Bán | 42.100 |
| 9-9-2022 | THG | Thành viên HĐQT | Mua | 2.900 |
| 14-7-2022 | THG | Thành viên HĐQT | Bán | 100.000 |
| 12-7-2022 | THG | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 100.000 |
| 19-1-2022 | DL1 | Bán | 117.851 | |
| 17-1-2022 | DL1 | Đăng ký bán | 117.851 | |
| 10-11-2021 | PC1 | Mua | 80.000 | |
| 1-11-2021 | PC1 | Đăng ký mua | 80.000 | |
| 6-9-2021 | ANI | Mua | 191.600 | |
| 1-9-2021 | ANI | Đăng ký mua | 191.600 | |
| 9-9-2020 | THG | Thành viên HĐQT | Bán | 80.000 |
| 28-8-2020 | THG | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 80.000 |
| 8-8-2019 | VRG | Bán | 8.300 | |
| 19-7-2019 | VRG | Đăng ký bán | 13.300 | |
| 28-6-2019 | VRG | Bán | 3.300 | |
| 25-6-2019 | PC1 | Bán | 4.000.000 | |
| 13-6-2019 | PC1 | Đăng ký bán | 400.000 | |
| 3-6-2019 | VRG | Đăng ký bán | 16.600 | |
| 20-5-2019 | VRG | Mua | 0 | |
| 23-4-2019 | VRG | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 25-2-2019 | AST | Thành viên Ban kiểm soát | Bán | 2.500 |
| 25-2-2019 | AST | Thành viên Ban kiểm soát | Đăng ký bán | 2.500 |
| 14-2-2019 | AST | Thành viên Ban kiểm soát | Bán | 0 |
| 16-1-2019 | AST | Thành viên Ban kiểm soát | Đăng ký bán | 2.500 |
| 11-1-2019 | VNY | Mua | 46.500 | |
| 17-12-2018 | VNY | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 22-11-2018 | TTZ | Bán | 55.500 | |
| 22-10-2018 | TTZ | Mua | 22.800 | |
| 19-10-2018 | VNY | Mua | 118.749 | |
| 7-8-2018 | TTZ | Mua | 26.900 | |
| 6-4-2018 | S55 | Bán | 35.300 | |
| 6-4-2018 | VRG | Bán | 300 | |
| 9-3-2018 | S55 | Đăng ký bán | 50.000 | |
| 8-3-2018 | VRG | Đăng ký bán | 16.900 | |
| 28-2-2018 | VRG | Bán | 8.100 | |
| 2-2-2018 | VRG | Đăng ký bán | 25.000 | |
| 12-11-2017 | VRG | Bán | 0 | |
| 17-10-2017 | S74 | Bán | 5.400 | |
| 9-10-2017 | ANI | Mua | 550.000 | |
| 6-10-2017 | VRG | Đăng ký bán | 25.000 | |
| 11-9-2017 | S74 | Đăng ký bán | 5.400 | |
| 7-9-2017 | ANI | Đăng ký mua | 550.000 | |
| 25-7-2017 | VRG | Mua | 15.000 | |
| 26-10-2016 | S55 | Mua | 0 | |
| 28-9-2016 | S55 | Đăng ký mua | 50.000 | |
| 28-9-2016 | S55 | Mua | 49.000 | |
| 14-1-2016 | THG | Thành viên HĐQT | Mua | 0 |
| 18-12-2015 | THG | Thành viên HĐQT | Mua | 657.150 |
| 17-12-2015 | THG | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 700.000 |
| 14-10-2015 | HVA | Bán | 0 | |
| 17-9-2015 | HVA | Bán | 100.000 | |
| 16-9-2015 | HVA | Đăng ký bán | 100.000 | |
| 15-1-2015 | CT6 | Mua | 0 | |
| 19-12-2014 | VNE | Bán | 0 | |
| 18-12-2014 | CT6 | Đăng ký mua | 6.000 | |
| 20-11-2014 | VNE | Bán | 17.000 | |
| 19-11-2014 | VNE | Đăng ký bán | 17.000 | |
| 27-2-2014 | VNE | Bán | 0 | |
| 30-1-2014 | VNE | Đăng ký bán | 22.000 | |
| 8-1-2014 | VNE | Bán | 5.000 | |
| 21-8-2012 | DLG | Bán | 0 | |
| 26-7-2012 | IDV | Mua | 0 | |
| 24-7-2012 | DLG | Đăng ký bán | 1.321.100 | |
| 28-6-2012 | IDV | Đăng ký mua | 50.000 | |
| 21-6-2012 | DLG | Bán | 1.013.310 | |
| 10-6-2011 | DLG | Bán | 0 | |
| 13-5-2011 | DLG | Đăng ký bán | 2.000.000 | |
| 26-4-2011 | DLG | Bán | 2.000.000 | |
| 27-8-2010 | S55 | Mua | 0 | |
| 2-8-2010 | S55 | Mua | 5.000 | |
| 30-7-2010 | S55 | Đăng ký mua | 5.000 | |
| 14-7-2010 | VES | Bán | 0 | |
| 14-7-2010 | VES | Bán | 9.000 | |
| 16-6-2010 | VES | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 4-11-2009 | NTL | Bán | 125.730 |