Nguyễn Thị Minh
Nguyễn Thị Minh có tên trong ban lãnh đạo CTCP Bao bì Hoàng Thạch (mã BBH) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Thủy điện Hương Sơn (mã GSM) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Bao bì Hoàng Thạch (mã BBH) với chức vụ Giám đốc; CTCP Thiết bị Bưu điện (mã POT) với chức vụ Giám đốc chi nhánh và 1 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Minh đứng sở hữu 678.535 cổ phiếu STS (24,73% vốn), cập nhật ngày 31-12-2025. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 9 doanh nghiệp khác.
Có 29 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 20-1-2026: mua quyền mua 33.042 cổ phiếu PTB.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Minh xuất hiện ở 12 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Minh
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 678.535 | 24,73% | 31-12-2025 |
| GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | 1.729.900 | 6,06% | 30-6-2026 |
| VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | 58.100 | 4,65% | 22-5-2025 |
| FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 6.307.286* | 1,66% | 5-4-2024 |
| BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 22.216 | 1,08% | 30-6-2026 |
| TDF | CTCP Trung Đô | 145.799 | 0,42% | 31-12-2025 |
| SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 120.000 | 0,15% | 30-6-2026 |
| PTB | CTCP Phú Tài | 65.094 | 0,06% | 30-6-2026 |
| LPT | CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 4.200* | 0,03% | 31-12-2021 |
| POT | CTCP Thiết bị Bưu điện | 42 | 0,00% | 31-12-2022 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Minh
29 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 20-1-2026 | PTB | Mua quyền mua | 33.042 | |
| 16-1-2026 | PTB | Đăng ký mua quyền mua | 33.042 | |
| 12-1-2026 | PTB | Mua quyền mua | 10.335 | |
| 24-12-2025 | PTB | Đăng ký mua quyền mua | 43.397 | |
| 20-5-2025 | VIM | Bán | 8.100 | |
| 7-5-2025 | VIM | Mua | 80.000 | |
| 3-4-2024 | FTS | Bán | 647.900 | |
| 26-3-2024 | FTS | Bán | 229.000 | |
| 15-3-2024 | FTS | Bán | 1.515.000 | |
| 13-3-2024 | FTS | Bán | 1.211.000 | |
| 16-9-2019 | GSM | Thành viên HĐQT | Mua | 1.729.900 |
| 6-9-2019 | GSM | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 1.729.900 |
| 28-8-2019 | GSM | Thành viên HĐQT | Mua | 0 |
| 30-7-2019 | GSM | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 1.729.900 |
| 2-4-2018 | PTB | Đăng ký mua quyền mua | 13.112 | |
| 22-3-2018 | PTB | Mua quyền mua | 2.860 | |
| 16-3-2018 | PTB | Đăng ký mua quyền mua | 2.860 | |
| 30-1-2018 | PTB | Bán | 100.000 | |
| 29-1-2018 | PTB | Đăng ký bán | 100.000 | |
| 7-9-2017 | HLY | Mua | 75.080 | |
| 8-4-2016 | PTB | Mua | 12.916 | |
| 18-8-2014 | VIT | Mua | 607.222 | |
| 13-8-2014 | HLY | Mua | 75.080 | |
| 31-8-2012 | PTB | Mua | 0 | |
| 3-8-2012 | PTB | Đăng ký mua | 30.000 | |
| 4-7-2012 | POT | Giám đốc chi nhánh | Bán | 0 |
| 4-7-2012 | POT | Giám đốc chi nhánh | Mua | 0 |
| 4-6-2012 | POT | Giám đốc chi nhánh | Đăng ký bán | 28.442 |
| 4-6-2012 | POT | Giám đốc chi nhánh | Đăng ký mua | 80.000 |