Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Nguyễn Thị Minh Nguyệt có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn F.I.T (mã FIT) với chức vụ Phó Chủ tịch HĐQT; CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương (mã HAD) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ (mã TSC) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP VIMC Logistics (mã VLG) với chức vụ Thành viên HĐQT và 5 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Minh Nguyệt đứng sở hữu 60.064 cổ phiếu ONE (0,76% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 12 doanh nghiệp khác.
Có 46 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 15-1-2025: mua quyền mua 110.000 cổ phiếu TAL.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Minh Nguyệt xuất hiện ở 19 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | Phó Chủ tịch HĐQT |
| HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | Thành viên HĐQT |
| TSC | CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ | Thành viên HĐQT |
| VLG | CTCP VIMC Logistics | Thành viên HĐQT |
| MND | CTCP Môi trường Nam Định | Trưởng ban kiểm soát |
| CMN | CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | Kế toán trưởng |
| ONE | CTCP Công nghệ ONE | Kế toán trưởng |
| PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | Phó Ban kiểm soát |
| VSA | CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Minh Nguyệt
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| ONE | CTCP Công nghệ ONE | 60.064 | 0,76% | 30-6-2026 |
| MND | CTCP Môi trường Nam Định | 9.600 | 0,44% | 30-6-2026 |
| ONW | CTCP Tập đoàn ONW | 5.538 | 0,10% | 31-12-2017 |
| CMN | CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 4.800* | 0,03% | 31-12-2025 |
| TAL | CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 161.700 | 0,03% | 30-6-2026 |
| CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 8.950 | 0,02% | 31-12-2021 |
| DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 10.000 | 0,01% | 31-12-2021 |
| GMX | CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 1.100 | 0,01% | 31-12-2025 |
| PPT | CTCP Petro Times | 1.794* | 0,01% | 30-6-2023 |
| FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 19.000 | 0,01% | 30-6-2026 |
| NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 1.440 | 0,01% | 30-6-2026 |
| TDP | CTCP Thuận Đức | 481* | 0,00% | 24-9-2018 |
| RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt | 118 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Minh Nguyệt
46 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 15-1-2025 | TAL | Mua quyền mua | 110.000 | |
| 14-1-2025 | TAL | Đăng ký mua quyền mua | 110.000 | |
| 25-10-2022 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán | 110.000 |
| 21-10-2022 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 110.000 |
| 31-5-2022 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 97.984 |
| 31-5-2022 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 97.984 |
| 29-10-2021 | TSC | Thành viên HĐQT | Bán | 24.000 |
| 4-10-2021 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 100.000 |
| 4-10-2021 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 100.000 |
| 20-8-2021 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 4.800 |
| 20-8-2021 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán | 19.200 |
| 20-8-2021 | TSC | Thành viên HĐQT | Bán | 33.600 |
| 19-4-2019 | RCC | Bán | 2.000 | |
| 16-4-2019 | TSC | Thành viên HĐQT | Mua | 100.000 |
| 11-4-2019 | TSC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 100.000 |
| 20-3-2019 | RCC | Đăng ký bán | 2.057 | |
| 28-11-2016 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 0 |
| 31-10-2016 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 100.000 |
| 3-10-2016 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 100.000 |
| 2-6-2016 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 5-5-2016 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 100.000 |
| 12-4-2016 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán | 100.000 |
| 9-9-2015 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 12-8-2015 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 1.516.792 |
| 16-7-2015 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán | 1.516.792 |
| 13-3-2015 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán quyền mua | 0 |
| 13-2-2015 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán quyền mua | 659.475 |
| 19-1-2015 | FIT | Phó Chủ tịch HĐQT | Bán quyền mua | 659.475 |
| 26-4-2011 | VRC | Bán | 0 | |
| 14-4-2011 | VRC | Bán | 0 | |
| 29-3-2011 | VRC | Đăng ký bán | 5.750 | |
| 17-3-2011 | VRC | Đăng ký bán | 10.750 | |
| 18-2-2011 | VRC | Bán | 5.000 | |
| 28-1-2011 | VRC | Bán | 5.000 | |
| 20-1-2011 | VRC | Mua | 10.750 | |
| 28-5-2010 | ONE | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 30-4-2010 | ONE | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 17.000 |
| 20-4-2010 | ONE | Kế toán trưởng | Bán | 17.000 |
| 11-3-2010 | ONE | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 11-2-2010 | ONE | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 17.000 |
| 9-7-2009 | ONE | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 6-7-2009 | ONE | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 11-6-2009 | ONE | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 5.000 |
| 8-6-2009 | ONE | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 5.000 |
| 15-5-2009 | ONE | Kế toán trưởng | Bán | 5.000 |
| 13-5-2009 | ONE | Kế toán trưởng | Bán | 5.000 |