Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Thị Phương có tên trong ban lãnh đạo CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (mã TNG) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP CMC (mã CVT) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (mã TNG) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Thương mại Hà Tây (mã HTT) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát và 15 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Phương đứng sở hữu 11.788.280 cổ phiếu PCT (14,73% vốn), cập nhật ngày 26-8-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 25 doanh nghiệp khác.
Có 58 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 21-8-2026: mua 11.788.280 cổ phiếu PCT.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Phương xuất hiện ở 39 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | Phó Tổng giám đốc |
| CVT | CTCP CMC | Thành viên HĐQT |
| TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | Thành viên HĐQT |
| HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | Trưởng ban kiểm soát |
| PXT | CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | Trưởng ban kiểm soát |
| TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | Trưởng ban kiểm soát |
| VTJ | CTCP Thương mại và Đầu tư Vi na ta ba | Trưởng ban kiểm soát |
| BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | Kế toán trưởng |
| DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | Kế toán trưởng |
| TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | Kế toán trưởng |
| AAA | CTCP Nhựa An Phát Xanh | Thành viên Ban kiểm soát |
| EIN | CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực | Thành viên Ban kiểm soát |
| FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | Thành viên Ban kiểm soát |
| FUCVREIT | Quỹ đầu tư bất động sản Techcom Việt Nam | Thành viên Ban đại diện quỹ |
| GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | Đại diện công bố thông tin |
| PEN | CTCP Xây lắp III - Petrolimex | Phó Giám đốc |
| SBR | CTCP Cao su Sông Bé | Thành viên Ban kiểm soát |
| UPC | CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | Thành viên Ban kiểm soát |
| VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | Đại diện công bố thông tin |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Phương
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 11.788.280 | 14,73% | 26-8-2026 |
| SDP | CTCP SDP | 1.392.300 | 12,53% | 31-12-2025 |
| CDG | CTCP Cầu Đuống | 429.389 | 12,39% | 31-12-2025 |
| PLP | CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 5.360.200 | 5,96% | 25-6-2026 |
| PEN | CTCP Xây lắp III - Petrolimex | 249.120 | 4,98% | 31-12-2024 |
| DIH | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 264.494* | 3,34% | 5-11-2018 |
| TLD | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | 1.910.723* | 2,46% | 10-12-2021 |
| VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 189.873 | 1,17% | 30-6-2026 |
| TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 194.875* | 0,82% | 13-12-2021 |
| FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | 10.000 | 0,27% | 30-6-2026 |
| THD | CTCP Thaiholdings | 592.900* | 0,15% | 31-12-2021 |
| TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 180.733 | 0,14% | 30-6-2026 |
| SSB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 3.748.442* | 0,11% | 30-6-2023 |
| TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | 3.200 | 0,08% | 30-6-2026 |
| UPC | CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 1.131 | 0,03% | 30-6-2026 |
| FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 122.219* | 0,03% | 30-6-2020 |
| FHS | CTCP Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 3.234* | 0,02% | 30-6-2026 |
| BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 5.872 | 0,02% | 30-6-2026 |
| GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 136.416 | 0,01% | 30-6-2026 |
| DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 37.786* | 0,01% | 31-12-2019 |
| VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 1.400 | 0,01% | 31-12-2024 |
| NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | 19.684 | 0,00% | 31-12-2025 |
| SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 2.925 | 0,00% | 30-6-2026 |
| AAA | CTCP Nhựa An Phát Xanh | 3.000 | 0,00% | 30-6-2026 |
| AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 146* | 0,00% | 31-12-2021 |
| VCB | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 152* | 0,00% | 31-12-2022 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Phương
58 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 21-8-2026 | PCT | Mua | 11.788.280 | |
| 10-7-2026 | HTT | Trưởng ban kiểm soát | Đăng ký bán | 998.500 |
| 10-7-2026 | HTT | Trưởng ban kiểm soát | Bán | 998.500 |
| 23-6-2026 | PLP | Bán | 73.000 | |
| 18-12-2025 | NLG | Mua | 45.000 | |
| 18-12-2025 | NLG | Đăng ký mua | 45.000 | |
| 1-12-2025 | PLP | Mua | 4.000.000 | |
| 17-11-2025 | NLG | Mua quyền mua | 19.684 | |
| 5-11-2025 | NLG | Đăng ký mua quyền mua | 19.684 | |
| 5-9-2024 | TNG | Thành viên HĐQT | Mua | 21.000 |
| 30-8-2024 | APG | Bán | 351.135 | |
| 29-8-2024 | APG | Đăng ký bán | 351.135 | |
| 7-8-2024 | TNG | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 50.000 |
| 21-8-2023 | APG | Mua | 351.135 | |
| 10-8-2023 | APG | Đăng ký mua | 351.135 | |
| 3-10-2022 | SSB | Đăng ký mua | 2.700.000 | |
| 3-10-2022 | SSB | Mua | 2.700.000 | |
| 21-3-2022 | HSV | Bán | 1.000 | |
| 18-3-2022 | HSV | Đăng ký bán | 1.000 | |
| 9-3-2022 | SDP | Bán | 67.100 | |
| 14-1-2022 | SDP | Mua | 1.500.000 | |
| 8-12-2021 | TLD | Bán | 372.300 | |
| 7-12-2021 | TDT | Mua quyền mua | 174.000 | |
| 6-12-2021 | TDT | Đăng ký mua quyền mua | 174.000 | |
| 6-12-2021 | TLD | Bán | 206.000 | |
| 2-12-2021 | TLD | Bán | 61.100 | |
| 4-11-2021 | SSB | Bán quyền mua | 31.824 | |
| 4-11-2021 | TLD | Mua | 2.284.400 | |
| 3-11-2021 | SSB | Đăng ký bán quyền mua | 31.824 | |
| 26-10-2021 | LSS | Bán | 753.500 | |
| 28-9-2021 | LSS | Đăng ký bán | 753.500 | |
| 6-9-2021 | GEX | Đại diện công bố thông tin | Bán | 24.000 |
| 26-8-2021 | GEX | Đại diện công bố thông tin | Đăng ký bán | 24.000 |
| 21-6-2021 | GEX | Đại diện công bố thông tin | Mua | 24.000 |
| 9-4-2021 | LSS | Bán | 202.060 | |
| 12-3-2021 | LSS | Đăng ký bán | 955.560 | |
| 7-3-2021 | LSS | Mua | 779.600 | |
| 9-2-2021 | LSS | Đăng ký mua | 1.735.100 | |
| 27-1-2021 | LSS | Bán | 1.000.000 | |
| 11-1-2021 | LSS | Đăng ký bán | 1.000.000 | |
| 8-12-2020 | LSS | Bán | 283.000 | |
| 8-12-2020 | LSS | Mua | 283.000 | |
| 1-12-2020 | LSS | Bán | 64.020 | |
| 7-8-2020 | BNW | Kế toán trưởng | Đăng ký mua | 5.872 |
| 7-8-2020 | BNW | Kế toán trưởng | Mua | 5.872 |
| 28-7-2020 | APG | Bán | 500 | |
| 24-7-2020 | APG | Đăng ký bán | 500 | |
| 24-7-2019 | VCB | Bán | 21.000 | |
| 22-7-2019 | VCB | Đăng ký bán | 21.000 | |
| 2-10-2018 | LSS | Bán | 35.510 | |
| 24-10-2017 | APG | Bán | 436.600 | |
| 11-10-2017 | APG | Đăng ký bán | 436.600 | |
| 18-4-2017 | LSS | Mua | 1.000.000 | |
| 23-9-2016 | DMC | Bán | 392.399 | |
| 13-1-2016 | APG | Mua | 5.700 | |
| 2-6-2011 | LSS | Bán | 0 | |
| 5-5-2011 | LSS | Đăng ký bán | 10.830 | |
| 20-10-2010 | VOS | Mua | 2.300 |