Nguyễn Thị Thanh Hà
Nguyễn Thị Thanh Hà có tên trong ban lãnh đạo CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (mã SVT) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP CNG Việt Nam (mã CNG) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát; CTCP Cảng Đoạn Xá (mã DXP) với chức vụ Kế toán trưởng; CTCP Thaiholdings (mã THD) với chức vụ Kế toán trưởng và 1 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Thanh Hà đứng sở hữu 8.725.700 cổ phiếu TEG (7,22% vốn), cập nhật ngày 27-2-2025. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 14 doanh nghiệp khác.
Có 52 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 11-3-2026: bán 254.900 cổ phiếu HDC.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Thanh Hà xuất hiện ở 20 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Thanh Hà
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TEG | CTCP Trường Thành Energy Group | 8.725.700 | 7,22% | 27-2-2025 |
| HDC | CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 7.148.056 | 3,11% | 30-6-2026 |
| CLH | CTCP Xi măng La Hiên VVMI | 220.740 | 1,84% | 30-6-2026 |
| SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 188.760 | 1,57% | 30-6-2026 |
| BTH | CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội | 250.000 | 1,00% | 31-3-2023 |
| SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 7.296.052* | 0,24% | 30-6-2026 |
| LGL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 106.864 | 0,21% | 30-6-2019 |
| M10 | Tổng công ty May 10 - CTCP | 61.536 | 0,19% | 31-12-2019 |
| THD | CTCP Thaiholdings | 593.010 | 0,15% | 30-6-2026 |
| SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 9.918 | 0,09% | 30-6-2026 |
| BWS | CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 90.660 | 0,09% | 30-6-2026 |
| TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 5.500 | 0,08% | 31-12-2023 |
| HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 1.200 | 0,01% | 31-12-2022 |
| NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 29 | 0,00% | 31-12-2025 |
| PAN | CTCP Tập đoàn PAN | 400 | 0,00% | 5-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Thanh Hà
52 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 11-3-2026 | HDC | Bán | 254.900 | |
| 4-3-2026 | HDC | Bán | 267.800 | |
| 23-1-2026 | SSI | Giám đốc tài chính | Mua | 1.200.000 |
| 23-1-2026 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký mua | 1.200.000 |
| 26-12-2025 | SSI | Giám đốc tài chính | Bán quyền mua | 4.430.043 |
| 25-12-2025 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký bán quyền mua | 4.430.043 |
| 26-2-2025 | TEG | Mua | 7.271.600 | |
| 21-11-2024 | SSI | Giám đốc tài chính | Mua | 300.000 |
| 21-11-2024 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký mua | 300.000 |
| 24-10-2024 | SSI | Giám đốc tài chính | Bán quyền mua | 3.025.036 |
| 21-10-2024 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký bán quyền mua | 3.025.036 |
| 5-6-2024 | HDC | Mua quyền mua | 4.557.212 | |
| 4-6-2024 | HDC | Đăng ký mua quyền mua | 4.557.212 | |
| 28-3-2023 | BTH | Mua | 250.000 | |
| 24-3-2023 | BTH | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 28-2-2023 | SSI | Giám đốc tài chính | Mua | 300.000 |
| 20-2-2023 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký mua | 300.000 |
| 18-11-2022 | NSC | Bán | 3.800 | |
| 11-11-2022 | NSC | Đăng ký bán | 3.800 | |
| 31-10-2022 | SSI | Giám đốc tài chính | Bán | 5.000 |
| 12-8-2022 | SSI | Giám đốc tài chính | Bán | 500.000 |
| 15-7-2022 | SSI | Giám đốc tài chính | Bán quyền mua | 2.954.536 |
| 14-7-2022 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký bán quyền mua | 2.954.536 |
| 14-7-2022 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký bán | 500.000 |
| 22-2-2022 | SSI | Giám đốc tài chính | Mua | 250.000 |
| 16-2-2022 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký mua | 250.000 |
| 30-9-2021 | SSI | Giám đốc tài chính | Bán quyền mua | 2.050.452 |
| 29-9-2021 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký bán quyền mua | 2.050.452 |
| 12-1-2021 | THD | Kế toán trưởng | Bán quyền mua | 539.100 |
| 12-1-2021 | THD | Kế toán trưởng | Đăng ký bán quyền mua | 539.100 |
| 9-1-2020 | SSI | Giám đốc tài chính | Mua | 300.000 |
| 9-1-2020 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký mua | 300.000 |
| 25-11-2016 | PAN | Mua | 0 | |
| 21-11-2016 | PAN | Đăng ký mua | 5.000 | |
| 23-8-2016 | PAN | Bán | 0 | |
| 26-7-2016 | PAN | Đăng ký bán | 1.000 | |
| 23-6-2016 | PAN | Bán | 1.000 | |
| 27-10-2015 | GAS | Bán | 0 | |
| 30-9-2015 | GAS | Bán | 3.000 | |
| 29-9-2015 | GAS | Đăng ký bán | 15.500 | |
| 23-3-2015 | SSI | Giám đốc tài chính | Mua | 0 |
| 23-2-2015 | SSI | Giám đốc tài chính | Đăng ký mua | 46.000 |
| 13-2-2015 | PAN | Mua | 0 | |
| 28-1-2015 | SSI | Giám đốc tài chính | Mua | 46.000 |
| 16-1-2015 | PAN | Đăng ký mua | 5.000 | |
| 22-12-2014 | PAN | Mua | 5.000 | |
| 5-3-2013 | BTT | Mua | 0 | |
| 1-2-2013 | BTT | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 25-1-2013 | BTT | Mua | 10.000 | |
| 16-6-2009 | HDC | Mua | 100.000 | |
| 18-5-2009 | HDC | Mua | 0 | |
| 20-4-2009 | HDC | Đăng ký mua | 100.000 |