Nguyễn Thị Thanh Hương
Nguyễn Thị Thanh Hương có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (mã ACM) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (mã PGV) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (mã ACM) với chức vụ Thành viên HĐQT; Ngân hàng TMCP Kiên Long (mã KLB) với chức vụ Thành viên HĐQT và 9 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Thanh Hương đứng sở hữu 9.200.579 cổ phiếu QBS (13,27% vốn), cập nhật ngày 31-12-2025. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 14 doanh nghiệp khác.
Có 40 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 26-1-2026: đăng ký mua 50.000 cổ phiếu POW.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Thanh Hương xuất hiện ở 30 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Chủ tịch HĐQT |
| PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | Phó Tổng giám đốc |
| ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Thành viên HĐQT |
| KLB | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Thành viên HĐQT |
| SBM | CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | Thành viên HĐQT |
| NSH | CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | Trưởng ban kiểm soát |
| TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Kế toán trưởng |
| PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | Giám đốc tài chính |
| PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | Đại diện công bố thông tin |
| POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | Thành viên Ban kiểm soát |
| PSI | CTCP Chứng khoán Dầu Khí | Đại diện công bố thông tin |
| TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | Phó Giám đốc |
| VTS | CTCP Gạch Ngói Từ Sơn | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Thanh Hương
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 9.200.579 | 13,27% | 31-12-2025 |
| AAV | CTCP AAV Group | 1.830.919* | 2,65% | 3-6-2020 |
| PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 111.384* | 1,18% | 31-12-2020 |
| LPT | CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 75.000* | 0,62% | 31-12-2021 |
| SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 225.649 | 0,31% | 30-6-2023 |
| SIV | CTCP SIVICO | 6.469* | 0,19% | 31-12-2024 |
| THU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa | 6.000 | 0,18% | 20-8-2026 |
| SRF | CTCP SEAREFICO | 29.066 | 0,09% | 31-12-2022 |
| HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | 6.585* | 0,07% | 30-6-2026 |
| NST | CTCP Ngân Sơn | 3.679 | 0,03% | 31-12-2022 |
| TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 59.400 | 0,02% | 31-12-2024 |
| HIO | CTCP Helio Energy | 2.000 | 0,00% | 31-12-2025 |
| CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | 12.072* | 0,00% | 31-12-2024 |
| POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 50.000 | 0,00% | 30-6-2026 |
| PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 10.886* | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Thanh Hương
40 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 26-1-2026 | POW | Thành viên Ban kiểm soát | Đăng ký mua | 50.000 |
| 26-1-2026 | POW | Thành viên Ban kiểm soát | Mua | 50.000 |
| 8-6-2023 | TCD | Mua | 50.000 | |
| 8-6-2023 | TCD | Đăng ký mua | 50.000 | |
| 20-9-2021 | TV6 | Phó Giám đốc | Bán | 150.000 |
| 13-8-2021 | ELC | Mua | 100.000 | |
| 13-8-2021 | ELC | Bán | 100.000 | |
| 29-5-2020 | AAV | Bán | 133.000 | |
| 25-3-2020 | AAV | Mua | 51.200 | |
| 21-11-2019 | BVN | Bán | 5.400 | |
| 14-11-2019 | BVN | Đăng ký bán | 5.400 | |
| 12-9-2019 | AST | Bán | 2.500 | |
| 14-8-2019 | AST | Đăng ký bán | 2.500 | |
| 30-5-2016 | VNP | Bán | 0 | |
| 25-5-2016 | TET | Bán | 301.786 | |
| 17-5-2016 | TET | Bán | 261.000 | |
| 2-5-2016 | VNP | Đăng ký bán | 21.300 | |
| 7-4-2016 | VNP | Bán | 21.300 | |
| 18-11-2015 | QBS | Mua | 0 | |
| 27-10-2015 | TVS | Bán | 5.000 | |
| 22-10-2015 | QBS | Mua | 425.290 | |
| 21-10-2015 | QBS | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 30-9-2015 | TVS | Mua | 5.000 | |
| 9-7-2015 | QBS | Mua | 0 | |
| 11-6-2015 | QBS | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 10-3-2015 | QBS | Mua | 0 | |
| 10-2-2015 | QBS | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 3-2-2015 | QBS | Mua | 1.000.000 | |
| 22-4-2014 | TET | Mua | 495.186 | |
| 5-12-2012 | CNT | Mua | 0 | |
| 9-11-2012 | CNT | Mua | 10.000 | |
| 7-11-2012 | CNT | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 29-6-2011 | CNT | Mua | 0 | |
| 1-6-2011 | CNT | Đăng ký mua | 8.020 | |
| 30-5-2011 | CNT | Mua | 11.870 | |
| 11-3-2011 | SRF | Bán | 0 | |
| 11-2-2011 | SRF | Đăng ký bán | 3.600 | |
| 14-12-2009 | CNT | Mua | 0 | |
| 16-11-2009 | CNT | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 13-11-2009 | CNT | Mua | 10.000 |