Nguyễn Thị Thu Huyền
Nguyễn Thị Thu Huyền có tên trong ban lãnh đạo CTCP Chứng khoán Rồng Việt (mã VDS) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam (mã VVS) với chức vụ Phó Chủ tịch HĐQT; CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG (mã SCG) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP Chứng khoán Rồng Việt (mã VDS) với chức vụ Thành viên HĐQT và 3 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Thu Huyền đứng sở hữu 4.450.000 cổ phiếu VVS (10,34% vốn), cập nhật ngày 9-7-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 9 doanh nghiệp khác.
Có 55 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 9-7-2026: mua quyền mua 2.225.000 cổ phiếu VVS.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Thu Huyền xuất hiện ở 17 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | Tổng giám đốc |
| VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | Phó Chủ tịch HĐQT |
| SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | Phó Tổng giám đốc |
| VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | Thành viên HĐQT |
| EBS | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | Thành viên Ban kiểm soát |
| VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | Đại diện công bố thông tin |
| VMA | CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Thu Huyền
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 4.450.000 | 10,34% | 9-7-2026 |
| XMC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 5.637.610 | 7,90% | 26-1-2024 |
| TDF | CTCP Trung Đô | 400.000 | 1,14% | 30-6-2026 |
| MPC | CTCP Tập Đoàn Thủy Sản Minh Phú | 885.700 | 0,22% | 30-6-2026 |
| VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 513.212 | 0,19% | 30-6-2026 |
| NBE | CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 2.000 | 0,04% | 31-12-2024 |
| NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 1.000 | 0,00% | 30-6-2022 |
| NBC | CTCP Than núi Béo - Vinacomin | 174 | 0,00% | 30-6-2026 |
| PVT | Tổng CTCP Vận tải Dầu khí | 577 | 0,00% | 30-6-2026 |
| C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 34* | 0,00% | 7-1-2021 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Thu Huyền
55 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 9-7-2026 | VVS | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua quyền mua | 2.225.000 |
| 2-7-2026 | VVS | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 2.225.000 |
| 6-10-2025 | VDS | Tổng giám đốc | Bán | 939.000 |
| 8-9-2025 | VDS | Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 940.000 |
| 27-8-2025 | VDS | Tổng giám đốc | Đăng ký mua | 259.700 |
| 27-8-2025 | VDS | Tổng giám đốc | Mua | 259.700 |
| 8-7-2024 | VDS | Tổng giám đốc | Bán | 400.000 |
| 4-7-2024 | VDS | Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 400.000 |
| 30-8-2022 | VDS | Tổng giám đốc | Bán quyền mua | 325.500 |
| 22-8-2022 | VDS | Tổng giám đốc | Đăng ký bán quyền mua | 325.500 |
| 10-8-2022 | VDS | Tổng giám đốc | Mua | 450.000 |
| 5-8-2022 | VDS | Tổng giám đốc | Đăng ký mua | 450.000 |
| 11-1-2022 | TDF | Mua | 100.000 | |
| 10-1-2022 | TDF | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 27-10-2021 | PVL | Bán | 348.600 | |
| 30-9-2021 | PVL | Đăng ký bán | 348.600 | |
| 14-6-2021 | VDS | Tổng giám đốc | Mua | 203.036 |
| 11-6-2021 | VDS | Tổng giám đốc | Đăng ký mua | 203.036 |
| 11-5-2021 | PVL | Bán | 380.100 | |
| 15-4-2021 | PVL | Đăng ký bán | 500.000 | |
| 30-3-2021 | SVN | Mua | 0 | |
| 2-3-2021 | SVN | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 16-12-2020 | C4G | Bán | 162.300 | |
| 14-12-2020 | C4G | Đăng ký bán | 162.310 | |
| 9-10-2020 | SVN | Mua | 0 | |
| 10-9-2020 | SVN | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 16-7-2019 | PVL | Bán | 900.000 | |
| 26-6-2019 | PVL | Đăng ký bán | 900.000 | |
| 10-5-2019 | MPC | Bán | 53.900 | |
| 10-4-2019 | MPC | Đăng ký bán | 100.000 | |
| 12-12-2018 | MPC | Mua | 27.000 | |
| 14-11-2018 | MPC | Đăng ký mua | 200.000 | |
| 18-10-2018 | MPC | Mua | 7.900 | |
| 19-9-2018 | MPC | Đăng ký mua | 20.000 | |
| 22-6-2018 | MPC | Mua | 6.900 | |
| 24-5-2018 | MPC | Đăng ký mua | 12.000 | |
| 1-3-2018 | MPC | Mua | 12.600 | |
| 1-2-2018 | MPC | Đăng ký mua | 20.000 | |
| 4-1-2018 | MPC | Mua | 12.000 | |
| 27-12-2017 | MPC | Đăng ký mua | 12.000 | |
| 16-11-2017 | MPC | Mua | 3.000 | |
| 16-10-2017 | MPC | Đăng ký mua | 10.000 | |
| 9-8-2017 | TNI | Bán | 400.000 | |
| 17-7-2017 | TNI | Mua | 1.200.000 | |
| 6-9-2013 | XMC | Mua | 1.934.000 | |
| 13-4-2012 | MPC | Bán | 0 | |
| 16-3-2012 | MPC | Đăng ký bán | 8.980 | |
| 17-2-2012 | MPC | Bán | 8.980 | |
| 16-6-2010 | GGG | Bán | 0 | |
| 19-5-2010 | GGG | Đăng ký bán | 4.950 | |
| 4-5-2010 | GGG | Bán | 4.900 | |
| 21-8-2009 | MPC | Bán | 100.000 | |
| 5-8-2009 | MPC | Bán | 0 | |
| 8-7-2009 | MPC | Đăng ký bán | 100.000 | |
| 23-7-2008 | MPC | Mua | 50.000 |