Nguyễn Thị Thủy
Nguyễn Thị Thủy có tên trong ban lãnh đạo CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng (mã HC3) với chức vụ Phó Chủ tịch HĐQT; CTCP Xây dựng 1369 (mã C69) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; Ngân hàng TMCP Quốc Dân (mã NVB) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP Dược Danapha (mã DAN) với chức vụ Thành viên HĐQT và 18 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Thị Thủy đứng sở hữu 6.050.000 cổ phiếu HAC (20,74% vốn), cập nhật ngày 14-1-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 46 doanh nghiệp khác.
Có 190 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 6-10-2026: đăng ký bán 113.000 cổ phiếu MBB.
Tên này được nhắc trong 12 văn bản công bố thông tin, gần nhất ngày 30-9-2026.
Lưu ý: tên Nguyễn Thị Thủy xuất hiện ở 69 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| HC3 | CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng | Phó Chủ tịch HĐQT |
| C69 | CTCP Xây dựng 1369 | Phó Tổng giám đốc |
| NVB | Ngân hàng TMCP Quốc Dân | Phó Tổng giám đốc |
| DAN | CTCP Dược Danapha | Thành viên HĐQT |
| VCK | CTCP Chứng khoán VPS | Trưởng ban kiểm soát |
| VCX | CTCP Xi măng Yên Bình | Trưởng ban kiểm soát |
| CCC | CTCP Xây dựng CDC | Kế toán trưởng |
| KPF | CTCP Đầu tư tài sản Koji | Kế toán trưởng |
| STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | Kế toán trưởng |
| TUG | CTCP Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | Kế toán trưởng |
| VGS | CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | Kế toán trưởng |
| VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | Kế toán trưởng |
| VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | Giám đốc tài chính |
| C69 | CTCP Xây dựng 1369 | Đại diện công bố thông tin |
| DVC | CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | Thành viên Ban kiểm soát |
| FUCVREIT | Quỹ đầu tư bất động sản Techcom Việt Nam | Chưa xác định |
| HMS | CTCP Xây dựng bảo tàng Hồ Chí Minh | Thành viên Ban kiểm soát |
| KTS | CTCP Đường Kon Tum | Thành viên Ban kiểm soát |
| MST | CTCP Đầu tư MST | Thành viên Ban kiểm soát |
| VDP | CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Thành viên Ban kiểm soát |
| VGS | CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | Đại diện công bố thông tin |
| VPW | CTCP Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Thị Thủy
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 6.050.000 | 20,74% | 14-1-2026 |
| ATS | CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | 338.610 | 9,67% | 12-2-2025 |
| HC3 | CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng | 1.696.466 | 8,20% | 31-12-2025 |
| DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | 8.454.530 | 7,96% | 30-6-2026 |
| LMI | CTCP Đầu tư xây dựng lắp máy IDICO | 403.060 | 7,33% | 30-6-2026 |
| HAR | CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 4.759.490 | 4,97% | 19-4-2021 |
| PGB | Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 36.273.945* | 4,95% | 28-1-2026 |
| PGT | CTCP PGT Holdings | 335.466 | 3,63% | 6-7-2020 |
| KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | 14.159.632* | 3,15% | 29-11-2021 |
| DBD | CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định | 2.881.762 | 3,05% | 30-6-2026 |
| PDV | CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | 2.400.000 | 3,03% | 30-6-2026 |
| FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 10.083.935* | 2,65% | 5-4-2024 |
| TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 264.400 | 2,16% | 30-6-2026 |
| HID | CTCP Halcom Việt Nam | 1.338.983* | 1,74% | 15-10-2018 |
| L18 | CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 | 514.349* | 0,90% | 30-6-2020 |
| CCC | CTCP Xây dựng CDC | 305.998 | 0,75% | 30-6-2026 |
| DVC | CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | 58.537 | 0,54% | 30-6-2026 |
| FHS | CTCP Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 91.497* | 0,51% | 30-6-2021 |
| PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 664.295* | 0,27% | 31-12-2019 |
| ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 74.926 | 0,23% | 31-12-2021 |
| VWS | CTCP Nước và Môi trường Việt Nam | 6.342 | 0,18% | 31-12-2025 |
| DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 113.108 | 0,12% | 30-6-2026 |
| MIG | Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội | 209.578* | 0,10% | 24-3-2025 |
| HMS | CTCP Xây dựng bảo tàng Hồ Chí Minh | 10.450 | 0,10% | 30-6-2026 |
| PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | 6.600* | 0,07% | 30-6-2018 |
| CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 25.000 | 0,07% | 30-6-2023 |
| DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | 30.000 | 0,04% | 30-6-2026 |
| VPW | CTCP Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 2.500 | 0,02% | 30-6-2026 |
| DBC | CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 64.400 | 0,01% | 30-6-2026 |
| VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 20.000 | 0,01% | 31-12-2022 |
| MBB | Ngân hàng TMCP Quân Đội | 1.143.027 | 0,01% | 24-9-2026 |
| TUG | CTCP Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | 600 | 0,01% | 30-6-2026 |
| PVD | Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | 93.587* | 0,01% | 30-6-2021 |
| THN | CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 2.200 | 0,01% | 31-12-2025 |
| PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 1.538* | 0,01% | 31-12-2020 |
| LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 5.162 | 0,00% | 31-12-2023 |
| NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 2.200 | 0,00% | 30-6-2026 |
| DC2 | CTCP Đầu tư phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 | 499* | 0,00% | 31-12-2019 |
| PCH | CTCP Picomat Holding | 544* | 0,00% | 31-12-2024 |
| VNE | Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam | 1.089 | 0,00% | 30-6-2025 |
| OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | 37.755* | 0,00% | 31-12-2021 |
| STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 16 | 0,00% | 30-6-2026 |
| AAT | CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 123 | 0,00% | 30-6-2026 |
| HVN | Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 3.800* | 0,00% | 19-4-2018 |
| VGS | CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 23 | 0,00% | 31-12-2025 |
| CTG | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 2.748 | 0,00% | 30-6-2026 |
| TRA | CTCP Traphaco | 26* | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Thị Thủy
100 / 190 lượt gần nhất| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 6-10-2026 | MBB | Đăng ký bán | 113.000 | |
| 23-9-2026 | MBB | Mua | 200.650 | |
| 23-9-2026 | MBB | Đăng ký mua | 200.650 | |
| 3-9-2026 | MBB | Mua quyền mua | 753.902 | |
| 3-9-2026 | MBB | Đăng ký mua quyền mua | 753.902 | |
| 18-11-2025 | DHC | Mua | 203.100 | |
| 22-10-2025 | DHC | Đăng ký mua | 413.000 | |
| 10-10-2025 | MBB | Đăng ký bán | 240.000 | |
| 10-10-2025 | MBB | Bán | 240.000 | |
| 28-8-2025 | DHC | Mua | 300.000 | |
| 20-8-2025 | DHC | Đăng ký mua | 300.000 | |
| 5-5-2025 | MBB | Đăng ký bán | 63.300 | |
| 5-5-2025 | MBB | Bán | 63.300 | |
| 21-4-2025 | DHC | Mua | 300.000 | |
| 4-4-2025 | DHC | Đăng ký mua | 300.000 | |
| 6-2-2025 | ATS | Mua | 338.610 | |
| 24-1-2025 | HC3 | Phó Chủ tịch HĐQT | Mua | 546.063 |
| 3-1-2025 | HC3 | Phó Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 650.000 |
| 24-12-2024 | MBB | Bán | 62.000 | |
| 23-12-2024 | MBB | Đăng ký bán | 62.000 | |
| 6-11-2024 | MBB | Mua | 305.600 | |
| 30-10-2024 | MBB | Đăng ký mua | 305.600 | |
| 28-10-2024 | DBD | Mua | 1.000.000 | |
| 7-10-2024 | DBD | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 21-8-2024 | MBB | Mua | 448.300 | |
| 23-7-2024 | TDS | Bán | 285.600 | |
| 5-7-2024 | DHC | Bán | 301.800 | |
| 25-6-2024 | TDS | Đăng ký bán | 550.000 | |
| 6-6-2024 | DHC | Đăng ký bán | 500.000 | |
| 3-4-2024 | DHC | Mua | 500.000 | |
| 3-4-2024 | DHC | Đăng ký mua | 500.000 | |
| 1-4-2024 | GIC | Bán | 18.000 | |
| 29-3-2024 | GIC | Đăng ký bán | 18.000 | |
| 29-12-2022 | DBD | Bán | 166.000 | |
| 30-11-2022 | DBD | Đăng ký bán | 400.000 | |
| 16-11-2022 | DHC | Mua | 200.000 | |
| 14-11-2022 | DHC | Đăng ký mua | 200.000 | |
| 27-6-2022 | DBD | Bán | 1.220.802 | |
| 28-5-2022 | DBD | Đăng ký bán | 2.378.302 | |
| 18-3-2022 | STT | Bán | 531.500 | |
| 17-2-2022 | DBD | Bán | 192.500 | |
| 20-1-2022 | VOS | Bán | 0 | |
| 19-1-2022 | DBD | Đăng ký bán | 350.000 | |
| 24-12-2021 | STT | Mua | 150.900 | |
| 22-12-2021 | VOS | Đăng ký bán | 20.000 | |
| 7-12-2021 | DHC | Mua | 200.000 | |
| 3-12-2021 | VOS | Bán | 0 | |
| 8-11-2021 | DHC | Đăng ký mua | 200.000 | |
| 4-11-2021 | VOS | Đăng ký bán | 20.000 | |
| 1-11-2021 | DBD | Mua | 250.000 | |
| 22-10-2021 | DBD | Đăng ký mua | 250.000 | |
| 15-4-2021 | HAR | Bán | 720.800 | |
| 2-4-2021 | VGS | Kế toán trưởng | Bán | 17.900 |
| 3-3-2021 | VGS | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 17.900 |
| 22-1-2021 | ICT | Đăng ký bán | 74.926 | |
| 9-10-2020 | DHC | Bán | 300.000 | |
| 24-9-2020 | DHC | Đăng ký bán | 300.000 | |
| 8-7-2020 | DHC | Mua | 500.000 | |
| 7-7-2020 | DHC | Đăng ký mua | 500.000 | |
| 1-7-2020 | PGT | Bán | 113.000 | |
| 22-4-2020 | DBD | Mua | 500.000 | |
| 26-3-2020 | DBD | Đăng ký mua | 500.000 | |
| 21-1-2020 | HAR | Mua | 5.990.290 | |
| 6-1-2020 | DBC | Bán | 48.148 | |
| 27-12-2019 | DBC | Đăng ký bán | 48.148 | |
| 2-12-2019 | VRC | Kế toán trưởng | Đăng ký bán | 1.700 |
| 2-12-2019 | VRC | Kế toán trưởng | Bán | 1.700 |
| 28-10-2019 | CTP | Bán | 1.000.000 | |
| 24-10-2019 | CTP | Đăng ký bán | 1.000.000 | |
| 14-10-2019 | DHC | Mua | 256.530 | |
| 14-10-2019 | PHR | Mua | 110.200 | |
| 26-9-2019 | DHC | Đăng ký mua | 256.530 | |
| 23-9-2019 | PHR | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 23-8-2019 | PHR | Mua | 43.360 | |
| 25-7-2019 | PHR | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 24-7-2019 | CTP | Bán | 45.000 | |
| 4-7-2019 | C69 | Phó Tổng giám đốc | Bán | 1.000 |
| 27-6-2019 | C69 | Phó Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 1.000 |
| 25-6-2019 | CTP | Đăng ký bán | 1.045.000 | |
| 14-6-2019 | CTP | Bán | 0 | |
| 17-5-2019 | CTP | Đăng ký bán | 1.045.000 | |
| 7-5-2019 | CTP | Bán | 770.000 | |
| 18-4-2019 | PHR | Mua | 48.660 | |
| 8-4-2019 | CTP | Đăng ký bán | 1.815.000 | |
| 20-3-2019 | PHR | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 24-12-2018 | DHC | Mua | 195.094 | |
| 12-12-2018 | DHC | Đăng ký mua | 195.094 | |
| 14-11-2018 | LG9 | Bán | 374.126 | |
| 28-9-2018 | LG9 | Mua | 100.000 | |
| 27-9-2018 | LG9 | Mua | 8.200 | |
| 16-5-2018 | PHR | Mua | 50.000 | |
| 23-4-2018 | PHR | Đăng ký mua | 50.000 | |
| 18-11-2017 | DHC | Mua | 0 | |
| 18-10-2017 | DHC | Đăng ký mua | 300.145 | |
| 5-7-2017 | LBE | Bán | 60.000 | |
| 20-2-2017 | DHC | Mua | 0 | |
| 23-1-2017 | DHC | Đăng ký mua | 218.000 | |
| 5-1-2017 | DHC | Mua | 218.000 | |
| 6-10-2016 | VRC | Kế toán trưởng | Bán | 0 |
| 26-9-2016 | VRC | Kế toán trưởng | Bán | 0 |