Nguyễn Tiến Dũng
Nguyễn Tiến Dũng có tên trong ban lãnh đạo CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (mã BTP) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Global Tanker (mã GTX) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Vinaconex 39 (mã PVV) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Sông Đà 4 (mã SD4) với chức vụ Tổng giám đốc và 12 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Tiến Dũng đứng sở hữu 1.560.000 cổ phiếu PVE (6,24% vốn), cập nhật ngày 31-12-2024. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 14 doanh nghiệp khác.
Có 58 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 16-12-2024: bán 11.667 cổ phiếu NLG.
Lưu ý: tên Nguyễn Tiến Dũng xuất hiện ở 31 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | Chủ tịch HĐQT |
| GTX | CTCP Global Tanker | Chủ tịch HĐQT |
| PVV | CTCP Vinaconex 39 | Tổng giám đốc |
| SD4 | CTCP Sông Đà 4 | Tổng giám đốc |
| VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | Tổng giám đốc |
| DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | Phó Chủ tịch HĐQT |
| VTP | Tổng CTCP Bưu chính Viettel | Phó Tổng giám đốc |
| DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | Thành viên HĐQT |
| QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | Thành viên HĐQT |
| SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | Thành viên HĐQT |
| SD4 | CTCP Sông Đà 4 | Thành viên HĐQT |
| TLP | Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | Thành viên HĐQT |
| CNT | CTCP Tập đoàn CNT | Kế toán trưởng |
| DCG | CTCP Tổng công ty May Đáp Cầu | Giám đốc |
| GTX | CTCP Global Tanker | Đại diện công bố thông tin |
| MLC | CTCP Môi trường đô thị tỉnh Lào Cai | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Tiến Dũng
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| PVE | Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP | 1.560.000 | 6,24% | 31-12-2024 |
| PGB | Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 20.515.498* | 2,80% | 28-1-2026 |
| HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 260.415 | 1,58% | 31-12-2023 |
| YBM | CTCP YBM | 247.498* | 0,77% | 31-12-2019 |
| TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 168.510* | 0,71% | 12-2-2020 |
| TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 31.820 | 0,39% | 31-12-2023 |
| NVB | Ngân hàng TMCP Quốc Dân | 8.896.734 | 0,30% | 30-6-2023 |
| QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 20.000 | 0,19% | 30-6-2026 |
| DCG | CTCP Tổng công ty May Đáp Cầu | 11.793 | 0,17% | 30-6-2025 |
| SD4 | CTCP Sông Đà 4 | 1.000 | 0,01% | 30-6-2026 |
| VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 6.776 | 0,01% | 30-6-2023 |
| BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 3.200 | 0,01% | 31-12-2025 |
| KHP | CTCP Điện Lực Khánh Hòa | 2.060* | 0,00% | 30-6-2026 |
| PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 2.268* | 0,00% | 30-6-2026 |
| SAB | Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 200* | 0,00% | 30-6-2020 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Tiến Dũng
58 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 16-12-2024 | NLG | Bán | 11.667 | |
| 16-12-2024 | NLG | Đăng ký bán | 11.667 | |
| 29-11-2023 | SRC | Bán | 550.000 | |
| 29-11-2023 | SRC | Đăng ký bán | 550.000 | |
| 24-2-2022 | NVB | Đăng ký mua quyền mua | 6.500.000 | |
| 24-2-2022 | NVB | Mua quyền mua | 6.500.000 | |
| 10-1-2022 | NLG | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 6-1-2022 | NLG | Bán | 5.000 | |
| 29-7-2021 | NLG | Bán | 5.000 | |
| 29-7-2021 | NLG | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 12-5-2021 | NLG | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 10-5-2021 | NLG | Bán | 5.000 | |
| 4-3-2021 | NLG | Bán | 5.000 | |
| 4-3-2021 | NLG | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 21-12-2020 | NLG | Bán | 5.600 | |
| 18-12-2020 | NLG | Đăng ký bán | 5.600 | |
| 11-12-2019 | TDT | Mua quyền mua | 330.000 | |
| 9-12-2019 | TDT | Đăng ký mua quyền mua | 330.000 | |
| 8-8-2019 | NLG | Bán | 4.000 | |
| 8-8-2019 | NLG | Đăng ký bán | 4.000 | |
| 10-5-2019 | NVB | Mua quyền mua | 10.600.000 | |
| 7-5-2019 | NVB | Đăng ký mua quyền mua | 10.600.000 | |
| 21-3-2019 | NLG | Bán | 5.000 | |
| 21-3-2019 | NLG | Đăng ký bán | 5.000 | |
| 19-3-2018 | NLG | Đăng ký bán | 3.000 | |
| 12-6-2017 | NLG | Bán | 0 | |
| 15-5-2017 | NLG | Đăng ký bán | 2.000 | |
| 14-12-2016 | GSM | Mua | 12.000 | |
| 11-11-2016 | NLG | Bán | 1.000 | |
| 29-4-2015 | NLG | Bán | 0 | |
| 1-4-2015 | NLG | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 4-3-2015 | NLG | Bán | 10.000 | |
| 18-11-2014 | PGD | Bán | 0 | |
| 21-10-2014 | PGD | Đăng ký bán | 8.514 | |
| 1-4-2014 | PVE | Mua | 1.000.000 | |
| 26-7-2011 | SD4 | Tổng giám đốc | Mua | 0 |
| 28-6-2011 | SD4 | Tổng giám đốc | Đăng ký mua | 20.000 |
| 28-6-2011 | SD4 | Tổng giám đốc | Mua | 1.000 |
| 24-3-2011 | SD4 | Tổng giám đốc | Bán | 0 |
| 24-2-2011 | SD4 | Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 12.000 |
| 24-2-2011 | SD4 | Tổng giám đốc | Bán | 12.000 |
| 28-12-2009 | VTO | Bán | 25.000 | |
| 23-12-2009 | VTO | Bán | 0 | |
| 18-12-2009 | HAX | Bán | 1.000 | |
| 25-11-2009 | VTO | Đăng ký bán | 25.000 | |
| 16-11-2009 | HAX | Bán | 0 | |
| 19-10-2009 | HAX | Đăng ký bán | 16.000 | |
| 16-9-2009 | HAX | Bán | 9.000 | |
| 14-8-2009 | HAX | Bán | 0 | |
| 17-7-2009 | HAX | Đăng ký bán | 25.000 | |
| 5-1-2009 | PVI | Mua | 0 | |
| 8-12-2008 | PVI | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 24-11-2008 | PVI | Mua | 0 | |
| 10-11-2008 | PVI | Mua | 1.000.000 | |
| 29-10-2008 | PVI | Mua | 495.800 | |
| 27-10-2008 | PVI | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 21-5-2008 | PVI | Mua | 0 | |
| 23-4-2008 | PVI | Đăng ký mua | 1.000.000 |