Nguyễn Văn Thành
Nguyễn Văn Thành có tên trong ban lãnh đạo CTCP Xây dựng Cao Su Đồng Nai (mã CDR) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Đầu tư Cầu đường CII (mã LGC) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (mã VSH) với chức vụ Tổng giám đốc; CTCP Bến xe Miền Tây (mã WCS) với chức vụ Tổng giám đốc và 18 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Nguyễn Văn Thành đứng sở hữu 703.193 cổ phiếu DXL (17,77% vốn), cập nhật ngày 30-6-2025. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 25 doanh nghiệp khác.
Có 110 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 22-9-2025: bán 217.145 cổ phiếu CTF.
Lưu ý: tên Nguyễn Văn Thành xuất hiện ở 43 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| CDR | CTCP Xây dựng Cao Su Đồng Nai | Chủ tịch HĐQT |
| LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | Chủ tịch HĐQT |
| VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Tổng giám đốc |
| WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | Tổng giám đốc |
| CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Phó Tổng giám đốc |
| THG | CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | Phó Tổng giám đốc |
| BID | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thành viên HĐQT |
| EMG | CTCP Thiết bị Phụ tùng Cơ điện | Thành viên HĐQT |
| FCN | CTCP FECON | Thành viên HĐQT |
| HFB | CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh | Thành viên HĐQT |
| PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | Thành viên HĐQT |
| VQC | CTCP Giám định Vinacomin | Thành viên HĐQT |
| VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thành viên HĐQT |
| WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | Thành viên HĐQT |
| DSD | CTCP DHC Suối Đôi | Trưởng ban kiểm soát |
| DCT | CTCP Tấm lợp - Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | Thành viên Ban kiểm soát |
| NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | Đại diện công bố thông tin |
| SBS | CTCP Chứng khoán SBS | Giám đốc chi nhánh |
| SDT | CTCP Sông Đà 10 | Thành viên Ban kiểm soát |
| STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | Thành viên Ban kiểm soát |
| VAB | Ngân hàng TMCP Việt Á | Thành viên Ban kiểm soát |
| VQC | CTCP Giám định Vinacomin | Phó Giám đốc |
Cổ phiếu đứng tên Nguyễn Văn Thành
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| DXL | CTCP Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 703.193 | 17,77% | 30-6-2025 |
| TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 5.499.918* | 4,90% | 30-6-2021 |
| EMG | CTCP Thiết bị Phụ tùng Cơ điện | 90.290 | 3,01% | 30-6-2026 |
| CTF | CTCP City Auto | 2.346.615 | 2,45% | 31-12-2025 |
| VWS | CTCP Nước và Môi trường Việt Nam | 79.080 | 2,20% | 31-12-2025 |
| VC7 | CTCP Tập đoàn BGI | 2.009.612* | 2,09% | 18-5-2021 |
| VXB | CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | 49.301 | 1,22% | 31-12-2021 |
| M10 | Tổng công ty May 10 - CTCP | 373.606 | 1,18% | 30-6-2026 |
| LG9 | CTCP Cơ giới và Xây lắp số 9 | 52.644 | 1,05% | 31-12-2021 |
| PHH | CTCP Hồng Hà Việt Nam | 135.700 | 0,75% | 30-6-2026 |
| THG | CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 251.358* | 0,71% | 31-12-2025 |
| CDR | CTCP Xây dựng Cao Su Đồng Nai | 13.333 | 0,63% | 30-6-2026 |
| FCN | CTCP FECON | 214.402 | 0,14% | 30-6-2026 |
| VQC | CTCP Giám định Vinacomin | 3.567 | 0,10% | 30-6-2026 |
| VET | CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO | 10.710 | 0,07% | 30-6-2026 |
| WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 600 | 0,02% | 30-6-2026 |
| NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 9.800 | 0,02% | 30-6-2026 |
| BAX | CTCP Thống Nhất | 1.000 | 0,01% | 31-12-2024 |
| VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 21.183 | 0,01% | 30-6-2026 |
| CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 57.000 | 0,01% | 30-6-2026 |
| HD8 | CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8 | 500 | 0,01% | 30-6-2026 |
| TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | 2.000 | 0,00% | 30-6-2024 |
| DBD | CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định | 1.787* | 0,00% | 31-12-2019 |
| DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 1.000 | 0,00% | 31-12-2025 |
| DSD | CTCP DHC Suối Đôi | 248* | 0,00% | 31-12-2022 |
| LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 3 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Nguyễn Văn Thành
100 / 110 lượt gần nhất| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 22-9-2025 | CTF | Bán | 217.145 | |
| 16-9-2025 | CTF | Đăng ký bán | 300.000 | |
| 25-7-2025 | FCN | Thành viên HĐQT | Bán | 44.291 |
| 10-7-2025 | CTF | Bán | 64.116 | |
| 1-7-2025 | CTF | Đăng ký bán | 1.100.000 | |
| 26-6-2025 | FCN | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 100.000 |
| 21-5-2025 | BSG | Bán | 4.500.000 | |
| 16-5-2025 | BSG | Đăng ký bán | 4.500.000 | |
| 25-7-2024 | CTF | Mua | 130.000 | |
| 25-7-2024 | CTF | Đăng ký mua | 130.000 | |
| 15-1-2024 | CII | Phó Tổng giám đốc | Bán | 100.000 |
| 12-1-2024 | CII | Phó Tổng giám đốc | Đăng ký bán | 100.000 |
| 15-12-2023 | CTF | Bán | 110.400 | |
| 15-12-2023 | CTF | Đăng ký bán | 110.400 | |
| 29-12-2021 | FCN | Thành viên HĐQT | Bán | 40.000 |
| 22-12-2021 | FCN | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 60.200 |
| 16-6-2021 | DXL | Mua | 152.714 | |
| 11-5-2021 | VC7 | Bán | 1.000.000 | |
| 7-5-2021 | DAH | Bán | 3.499.000 | |
| 23-4-2021 | BAX | Bán | 14.000 | |
| 15-4-2021 | BAX | Đăng ký bán | 15.000 | |
| 7-4-2021 | DAH | Đăng ký bán | 3.500.000 | |
| 9-3-2021 | BAX | Đăng ký bán | 15.000 | |
| 2-2-2021 | BAX | Bán | 0 | |
| 8-1-2021 | PHH | Mua | 77.400 | |
| 4-1-2021 | BAX | Đăng ký bán | 15.000 | |
| 9-12-2020 | VC7 | Mua | 1.043.763 | |
| 12-10-2020 | TLH | Mua | 5.000.000 | |
| 7-10-2020 | TLH | Đăng ký mua | 5.000.000 | |
| 5-8-2020 | DAH | Bán | 0 | |
| 6-7-2020 | DAH | Đăng ký bán | 1.500.000 | |
| 30-6-2020 | DAH | Bán | 0 | |
| 3-6-2020 | DAH | Đăng ký bán | 1.500.000 | |
| 10-2-2020 | CTF | Đăng ký bán | 420.000 | |
| 30-12-2019 | MCP | Bán | 315.547 | |
| 26-12-2019 | MCP | Đăng ký bán | 315.547 | |
| 8-11-2019 | DBD | Bán | 16.839 | |
| 21-10-2019 | DBD | Đăng ký bán | 16.839 | |
| 8-10-2019 | FCN | Thành viên HĐQT | Mua | 7.050 |
| 9-9-2019 | FCN | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 50.000 |
| 31-8-2019 | FCN | Thành viên HĐQT | Mua | 0 |
| 2-8-2019 | FCN | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 50.000 |
| 25-6-2019 | DAH | Bán | 3.000.000 | |
| 14-6-2019 | DAH | Đăng ký bán | 3.000.000 | |
| 12-11-2018 | DXL | Mua | 200.000 | |
| 17-8-2018 | DAH | Bán | 2.000.000 | |
| 30-7-2018 | DAH | Đăng ký bán | 2.000.000 | |
| 29-6-2018 | FCN | Thành viên HĐQT | Mua | 3.290 |
| 1-6-2018 | FCN | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 100.000 |
| 31-5-2018 | DAH | Đăng ký mua | 1.340.000 | |
| 31-5-2018 | DAH | Mua | 1.340.000 | |
| 1-3-2018 | DAH | Bán | 1.160.000 | |
| 5-2-2018 | DAH | Đăng ký bán | 1.500.000 | |
| 2-1-2018 | DXL | Mua | 324.979 | |
| 22-11-2017 | DBD | Bán | 10.000 | |
| 22-11-2017 | DBD | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 8-9-2017 | ART | Bán | 1.000.000 | |
| 6-9-2017 | ART | Đăng ký bán | 1.000.000 | |
| 24-6-2017 | FCN | Thành viên HĐQT | Bán | 15.600 |
| 25-5-2017 | FCN | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 30.000 |
| 15-2-2017 | DAH | Mua | 0 | |
| 18-1-2017 | DAH | Đăng ký mua | 1.000.000 | |
| 27-12-2016 | DAH | Mua | 1.000.000 | |
| 27-12-2016 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 29-11-2016 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 80.333 |
| 9-11-2016 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Bán | 80.330 |
| 12-5-2016 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Bán | 3.000 |
| 7-1-2016 | GSM | Mua | 5.000 | |
| 31-12-2015 | BED | Bán | 0 | |
| 3-12-2015 | BED | Đăng ký bán | 10.000 | |
| 13-11-2015 | BED | Bán | 10.000 | |
| 21-11-2014 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Mua | 0 |
| 24-10-2014 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 20.000 |
| 23-10-2014 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Mua | 20.000 |
| 21-2-2014 | MCP | Mua | 0 | |
| 24-1-2014 | MCP | Đăng ký mua | 100.000 | |
| 23-1-2014 | MCP | Mua | 30.000 | |
| 8-3-2013 | VBH | Mua | 0 | |
| 8-2-2013 | VBH | Mua | 15.900 | |
| 8-2-2013 | VBH | Đăng ký mua | 20.000 | |
| 3-10-2012 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Bán | 0 |
| 5-9-2012 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 10.000 |
| 19-6-2012 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Mua | 0 |
| 22-5-2012 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký mua | 10.000 |
| 17-5-2012 | LGC | Chủ tịch HĐQT | Mua | 10.000 |
| 28-1-2011 | MCP | Mua | 0 | |
| 31-12-2010 | MCP | Đăng ký mua | 30.000 | |
| 27-12-2010 | MCP | Mua | 21.630 | |
| 29-11-2010 | MCP | Mua | 14.760 | |
| 22-10-2010 | SDU | Bán quyền mua | 0 | |
| 24-9-2010 | SDU | Đăng ký bán quyền mua | 15.000 | |
| 27-8-2010 | SDU | Bán quyền mua | 15.000 | |
| 31-7-2010 | BED | Bán | 5.900 | |
| 29-7-2010 | BED | Bán | 0 | |
| 1-7-2010 | BED | Đăng ký bán | 5.900 | |
| 25-5-2010 | BED | Mua | 13.100 | |
| 24-5-2010 | BED | Bán | 0 | |
| 17-5-2010 | SSI | Bán | 0 | |
| 26-4-2010 | BED | Đăng ký bán | 14.000 | |
| 19-4-2010 | SSI | Đăng ký bán | 900 |