Trần Thị Thanh Thủy
Trần Thị Thanh Thủy có tên trong ban lãnh đạo CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (mã SGC) với chức vụ Thành viên HĐQT; Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (mã SSB) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Sonadezi Long Thành (mã SZL) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai (mã NSS) với chức vụ Thành viên Ban kiểm soát và 2 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Trần Thị Thanh Thủy đứng sở hữu 2.887.110 cổ phiếu SZL (5,99% vốn), cập nhật ngày 16-9-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 12 doanh nghiệp khác.
Có 53 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 20-1-2026: mua quyền mua 220.000 cổ phiếu YBM.
Tên này được nhắc trong 3 văn bản công bố thông tin, gần nhất ngày 12-8-2026.
Lưu ý: tên Trần Thị Thanh Thủy xuất hiện ở 17 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| SGC | CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | Thành viên HĐQT |
| SSB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thành viên HĐQT |
| SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | Thành viên HĐQT |
| NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | Thành viên Ban kiểm soát |
| PLO | CTCP Kho vận Petec | Thành viên Ban kiểm soát |
| VID | CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Trần Thị Thanh Thủy
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 2.887.110 | 5,99% | 16-9-2026 |
| CLC | CTCP Cát Lợi | 1.318.800 | 5,03% | 31-12-2025 |
| SGC | CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 286.800 | 4,01% | 30-6-2026 |
| YBM | CTCP YBM | 495.000 | 1,54% | 30-6-2026 |
| MRF | CTCP Merufa | 33.115* | 0,49% | 31-12-2021 |
| HDC | CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 246.593* | 0,11% | 14-12-2020 |
| PLO | CTCP Kho vận Petec | 2.000 | 0,03% | 30-6-2026 |
| TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 20.568* | 0,03% | 31-12-2025 |
| TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 5.000 | 0,02% | 31-12-2024 |
| SSB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 421.308 | 0,01% | 12-8-2026 |
| TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 2.200 | 0,00% | 6-3-2025 |
| TCL | CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng | 11 | 0,00% | 31-12-2022 |
| KDC | CTCP Tập đoàn KIDO | 7 | 0,00% | 31-12-2025 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Trần Thị Thanh Thủy
53 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 20-1-2026 | YBM | Mua quyền mua | 220.000 | |
| 16-1-2026 | YBM | Đăng ký mua quyền mua | 220.000 | |
| 28-2-2025 | TCD | Mua | 11.200 | |
| 28-2-2025 | TCD | Bán | 9.000 | |
| 27-12-2024 | SGC | Thành viên HĐQT | Bán | 246.200 |
| 2-12-2024 | SGC | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 275.000 |
| 30-8-2024 | YBM | Mua | 220.000 | |
| 7-8-2024 | YBM | Đăng ký mua | 500.000 | |
| 5-8-2024 | SGC | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 245.000 |
| 30-7-2024 | SGC | Thành viên HĐQT | Bán | 52.100 |
| 28-5-2024 | SSB | Thành viên HĐQT | Mua | 8.000 |
| 24-5-2024 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 8.000 |
| 6-12-2023 | SSB | Thành viên HĐQT | Mua | 100.000 |
| 30-11-2023 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 100.000 |
| 22-11-2023 | SSB | Thành viên HĐQT | Bán | 770.781 |
| 22-11-2023 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 770.781 |
| 12-9-2023 | SSB | Thành viên HĐQT | Bán | 26.800 |
| 15-8-2023 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 44.372 |
| 3-10-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Mua | 100.000 |
| 3-10-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 100.000 |
| 26-9-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Bán | 37.500 |
| 30-8-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 37.500 |
| 28-6-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Bán | 57.900 |
| 1-6-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 57.900 |
| 25-2-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Bán quyền mua | 490.000 |
| 21-2-2022 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán quyền mua | 490.000 |
| 8-11-2021 | SSB | Thành viên HĐQT | Mua quyền mua | 97.340 |
| 1-11-2021 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua quyền mua | 97.340 |
| 13-10-2021 | SSB | Thành viên HĐQT | Bán | 42.500 |
| 23-9-2021 | SSB | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 42.500 |
| 28-5-2021 | SGC | Thành viên HĐQT | Mua | 585.100 |
| 29-4-2021 | SGC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 600.000 |
| 16-4-2021 | SGC | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 1.506.973 |
| 16-4-2021 | SGC | Thành viên HĐQT | Bán | 1.506.973 |
| 8-12-2020 | HDC | Bán | 600.000 | |
| 13-11-2020 | MRF | Bán | 149.000 | |
| 23-10-2020 | MRF | Đăng ký bán | 149.000 | |
| 14-6-2018 | SGC | Thành viên HĐQT | Mua | 598.438 |
| 24-5-2018 | SGC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 620.000 |
| 21-3-2017 | SGC | Thành viên HĐQT | Mua | 0 |
| 22-2-2017 | SGC | Thành viên HĐQT | Mua | 180.000 |
| 21-2-2017 | SGC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 180.000 |
| 16-1-2015 | TCL | Bán | 6.780 | |
| 2-3-2014 | TCL | Bán | 0 | |
| 2-2-2014 | TCL | Đăng ký bán | 6.788 | |
| 19-6-2013 | APG | Bán | 0 | |
| 7-6-2013 | KDC | Bán | 0 | |
| 22-5-2013 | APG | Đăng ký bán | 567.900 | |
| 10-5-2013 | KDC | Đăng ký bán | 2.000 | |
| 25-4-2013 | APG | Bán | 567.900 | |
| 15-4-2013 | KDC | Bán | 2.000 | |
| 8-5-2012 | GSP | Bán | 0 | |
| 10-4-2012 | GSP | Đăng ký bán | 32.600 |