Trần Thị Thu Hiền
Trần Thị Thu Hiền có tên trong ban lãnh đạo CTCP Tập đoàn Hòa Phát (mã HPG) với chức vụ Phó Tổng giám đốc; CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (mã WTC) với chức vụ Thành viên HĐQT; CTCP Ánh Dương Việt Nam (mã VNS) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát; CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (mã PGS) với chức vụ Thành viên Ban kiểm soát và 2 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Trần Thị Thu Hiền đứng sở hữu 1.471.989 cổ phiếu HDA (4,85% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 6 doanh nghiệp khác.
Có 43 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 21-8-2026: mua 0 cổ phiếu WTC.
Lưu ý: tên Trần Thị Thu Hiền xuất hiện ở 15 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | Phó Tổng giám đốc |
| WTC | CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | Thành viên HĐQT |
| VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | Trưởng ban kiểm soát |
| PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | Thành viên Ban kiểm soát |
| PID | CTCP Trang trí Nội thất Dầu khí | Thành viên Ban kiểm soát |
| WTC | CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | Phó Giám đốc |
Cổ phiếu đứng tên Trần Thị Thu Hiền
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| HDA | CTCP Hãng Sơn Đông Á | 1.471.989 | 4,85% | 30-6-2026 |
| PPE | CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 104.100 | 2,89% | 31-12-2025 |
| ITD | CTCP Công nghệ ITD | 68.916* | 0,22% | 31-12-2019 |
| HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng giao thông Đèo Cả | 127.128* | 0,02% | 30-6-2026 |
| PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 78 | 0,00% | 30-6-2026 |
| HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | 7.621 | 0,00% | 30-6-2026 |
| VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | 31 | 0,00% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Trần Thị Thu Hiền
43 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 21-8-2026 | WTC | Thành viên HĐQT | Mua | 0 |
| 23-7-2026 | WTC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 10.000 |
| 13-12-2023 | HHV | Đăng ký mua quyền mua | 68.185 | |
| 13-12-2023 | HHV | Mua quyền mua | 68.185 | |
| 28-8-2023 | WTC | Thành viên HĐQT | Bán | 32.900 |
| 9-8-2023 | WTC | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 32.900 |
| 24-11-2022 | WTC | Thành viên HĐQT | Mua | 10.800 |
| 26-10-2022 | WTC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 30.000 |
| 19-10-2022 | WTC | Thành viên HĐQT | Mua | 22.100 |
| 20-9-2022 | WTC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 50.000 |
| 29-12-2021 | HDA | Mua | 551.021 | |
| 17-12-2021 | HDA | Đăng ký mua | 551.021 | |
| 14-10-2021 | WTC | Thành viên HĐQT | Bán | 30.837 |
| 30-9-2021 | WTC | Thành viên HĐQT | Đăng ký bán | 30.837 |
| 15-12-2020 | PPE | Đăng ký bán | 416.200 | |
| 24-10-2019 | PPE | Mua | 166.200 | |
| 16-10-2019 | PPE | Mua | 155.000 | |
| 3-7-2019 | WTC | Thành viên HĐQT | Mua | 30.837 |
| 11-6-2019 | WTC | Thành viên HĐQT | Đăng ký mua | 30.837 |
| 20-6-2018 | PGS | Thành viên Ban kiểm soát | Bán | 6.500 |
| 24-5-2018 | PGS | Thành viên Ban kiểm soát | Đăng ký bán | 6.578 |
| 14-12-2017 | CIG | Mua | 1.947.000 | |
| 19-5-2016 | CIG | Mua | 2.016.000 | |
| 7-10-2015 | PGD | Bán | 0 | |
| 11-9-2015 | PGD | Bán | 6.000 | |
| 9-9-2015 | PGD | Đăng ký bán | 6.000 | |
| 7-8-2015 | PGD | Bán | 0 | |
| 11-7-2015 | PGD | Bán | 1.060 | |
| 10-7-2015 | PGD | Đăng ký bán | 7.000 | |
| 23-2-2015 | GLT | Bán | 0 | |
| 26-1-2015 | GLT | Đăng ký bán | 30.000 | |
| 14-1-2015 | GLT | Bán | 30.000 | |
| 22-4-2014 | ITD | Bán | 0 | |
| 18-4-2014 | CNG | Bán | 0 | |
| 25-3-2014 | ITD | Đăng ký bán | 50.000 | |
| 24-3-2014 | ITD | Bán | 40.000 | |
| 21-3-2014 | CNG | Đăng ký bán | 3.000 | |
| 24-2-2014 | CNG | Bán | 3.000 | |
| 25-7-2013 | ITD | Mua | 5.000 | |
| 21-6-2011 | SPC | Bán | 0 | |
| 24-5-2011 | SPC | Đăng ký bán | 700 | |
| 18-3-2011 | CMI | Bán | 0 | |
| 18-2-2011 | CMI | Đăng ký bán | 5.000 |